称呼好友父母 Cách gọi bố mẹ của bạn bè
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小丽:阿姨您好,叔叔您好!
王阿姨:哎呦,小丽来了,快请进!
小丽:谢谢阿姨!给您带了点水果。
王阿姨:哎呀,你太客气了!
小丽:叔叔最近身体好吗?
王叔叔:好着呢,谢谢关心!
拼音
Vietnamese
Xiaoli: Chào dì, chào chú!
Cô Wang: Ồ, Xiaoli đến rồi, mời vào!
Xiaoli: Cảm ơn dì! Con mang chút trái cây.
Cô Wang: Ồ, con thật lịch sự!
Xiaoli: Dạo này chú khỏe không ạ?
Chú Wang: Dạ, cháu khỏe, cảm ơn cháu đã quan tâm!
Cuộc trò chuyện 2
中文
小丽:阿姨您好,叔叔您好!
王阿姨:哎呦,小丽来了,快请进!
小丽:谢谢阿姨!给您带了点水果。
王阿姨:哎呀,你太客气了!
小丽:叔叔最近身体好吗?
王叔叔:好着呢,谢谢关心!
Vietnamese
Xiaoli: Chào dì, chào chú!
Cô Wang: Ồ, Xiaoli đến rồi, mời vào!
Xiaoli: Cảm ơn dì! Con mang chút trái cây.
Cô Wang: Ồ, con thật lịch sự!
Xiaoli: Dạo này chú khỏe không ạ?
Chú Wang: Dạ, cháu khỏe, cảm ơn cháu đã quan tâm!
Các cụm từ thông dụng
阿姨好,叔叔好!
Chào dì, chào chú!
给您带了点水果
Con mang chút trái cây.
叔叔最近身体好吗?
Dạo này chú khỏe không ạ?
Nền văn hóa
中文
在中国,称呼朋友的父母通常使用“阿姨”(āyí)和“叔叔”(shūshu),这是比较通用的说法,无论朋友的父母年龄大小。如果朋友的父母年龄比较大,也可以根据实际情况称呼“伯父”(bófu)、“伯母”(bómǔ)等。
在非正式场合下,也可以根据关系的亲疏程度来称呼朋友的父母,比如“王阿姨”(Wáng āyí)、“李叔叔”(Lǐ shūshu)等,在正式场合,最好用“阿姨”或“叔叔”
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Việt Nam, cách gọi bố mẹ của bạn bè thường phụ thuộc vào mức độ thân thiết giữa bạn và người bạn đó. Nếu thân thiết, bạn có thể gọi họ là “dì” hoặc “chú”. Tuy nhiên, nếu không thân thiết lắm, tốt hơn nên dùng cách gọi trang trọng hơn, ví dụ thêm tên của bố mẹ bạn đó vào trước.
Ví dụ, trong trường hợp trang trọng hơn, bạn có thể gọi họ là “bà/ông [Họ tên]”. Ngược lại, những cách gọi thân mật như “dì” hoặc “chú” chỉ phù hợp trong trường hợp đã thân thiết và gần gũi.
Các biểu hiện nâng cao
中文
伯父(bófu)
伯母(bómǔ)
舅父(jiùfù)
舅母(jiùmǔ)
姨父(yífù)
姨母(yímǔ)
拼音
Vietnamese
Chú lớn tuổi (bófu)
Dì lớn tuổi (bómǔ)
Chú ruột (mẹ) (jiùfù)
Dì ruột (mẹ) (jiùmǔ)
Chú ruột (cha) (yífù)
Dì ruột (cha) (yímǔ)
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于亲昵或失礼的称呼,根据场合和关系的亲疏程度选择合适的称呼。
拼音
bìmiǎn shǐyòng guòyú qīnnì huò shìlǐ de chēnghu, gēnjù chǎnghé hé guānxi de qīnshū chéngdù xuǎnzé héshì de chēnghu
Vietnamese
Tránh sử dụng những cách gọi quá thân mật hoặc bất lịch sự; hãy chọn cách gọi phù hợp dựa trên ngữ cảnh và mức độ thân thiết của mối quan hệ.Các điểm chính
中文
称呼好友父母时,应根据场合和与好友关系的亲密程度来选择合适的称呼。通常情况下,使用“阿姨”和“叔叔”比较稳妥,如果关系很亲密,也可以直接称呼名字加“阿姨”或“叔叔”。
拼音
Vietnamese
Khi gọi bố mẹ của bạn bè, bạn nên lựa chọn cách gọi phù hợp tùy thuộc vào ngữ cảnh và mức độ thân thiết giữa bạn và người bạn đó. Thông thường, việc dùng “dì” và “chú” là an toàn hơn cả; nếu mối quan hệ rất thân thiết, bạn cũng có thể gọi họ bằng tên kèm theo “dì” hoặc “chú”.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的称呼,例如:第一次见面、朋友聚会、探望朋友父母等。
注意观察朋友如何称呼其父母,模仿学习。
与朋友沟通,确认合适的称呼方式。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập các cách gọi khác nhau trong các tình huống khác nhau, ví dụ: lần gặp đầu tiên, buổi tụ tập bạn bè, đến thăm bố mẹ bạn bè, v.v...
Chú ý quan sát cách người bạn gọi bố mẹ của họ và học hỏi bằng cách bắt chước.
Trao đổi với người bạn để xác nhận cách gọi phù hợp nhất.