Skip to content
学中文

Dialogue

称呼嫂子

Cách gọi chị dâu

chēnghu saozi

Dialogue 1

  1. 小丽

    嫂子,您好!最近忙吗?

    saozi,nin hao!zuijin mang ma?

    Chào chị dâu! Dạo này chị bận không?

  2. 丽丽

    你好啊小丽,还行吧,最近在忙着孩子的学习呢。

    ni hao a Xiao Li,hai xing ba,zuijin zai mangzhe hai zi de xuexi ne。

    Chào Xiao Li, cũng tạm được. Dạo này chị bận lo chuyện học hành của các con.

  3. 小丽

    孩子都这么大了,学习压力肯定不小吧,您辛苦了。

    hai zi dou zheme da le,xuexi yali kending bu xiao ba,nin xinku le。

    Các con lớn thế này rồi, áp lực học hành chắc cũng không nhỏ, chị vất vả quá.

  4. 丽丽

    是啊,不过看着他们成长也很欣慰。对了,你最近怎么样?

    shi a,buguo kanzhe tamen chengchang ye hen xinwei。duile,ni zuijin zenmeyang?

    Đúng vậy, nhưng mà thấy các con lớn khôn cũng vui lắm. Nhân tiện, dạo này em thế nào?

  5. 小丽

    我也挺好的,工作还算顺利。

    wo ye ting hao de,gongzuo hai suan shunli。

    Em cũng tốt, công việc khá thuận lợi.

  6. 丽丽

    那就好,改天我们一起聚聚吧。

    na jiu hao,gai tian women yiqi juju ba。

    Vậy thì tốt quá, rồi mình hẹn nhau gặp mặt nhé.

  7. 小丽

    好啊,一定,嫂子再见!

    hao a,yiding,saozi zaijian!

    Được, nhất định. Tạm biệt chị dâu!

  8. 丽丽

    再见。

    zai jian。

    Tạm biệt.

Dialogue 2

  1. 小丽

    嫂子,您好!最近忙吗?

    Chào chị dâu! Dạo này chị bận không?

  2. 丽丽

    你好啊小丽,还行吧,最近在忙着孩子的学习呢。

    Chào Xiao Li, cũng tạm được. Dạo này chị bận lo chuyện học hành của các con.

  3. 小丽

    孩子都这么大了,学习压力肯定不小吧,您辛苦了。

    Các con lớn thế này rồi, áp lực học hành chắc cũng không nhỏ, chị vất vả quá.

  4. 丽丽

    是啊,不过看着他们成长也很欣慰。对了,你最近怎么样?

    Đúng vậy, nhưng mà thấy các con lớn khôn cũng vui lắm. Nhân tiện, dạo này em thế nào?

  5. 小丽

    我也挺好的,工作还算顺利。

    Em cũng tốt, công việc khá thuận lợi.

  6. 丽丽

    那就好,改天我们一起聚聚吧。

    Vậy thì tốt quá, rồi mình hẹn nhau gặp mặt nhé.

  7. 小丽

    好啊,一定,嫂子再见!

    Được, nhất định. Tạm biệt chị dâu!

  8. 丽丽

    再见。

    Tạm biệt.

Cách gọi chị dâu — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen