称呼嫂子 Cách gọi chị dâu
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小丽:嫂子,您好!最近忙吗?
丽丽:你好啊小丽,还行吧,最近在忙着孩子的学习呢。
小丽:孩子都这么大了,学习压力肯定不小吧,您辛苦了。
丽丽:是啊,不过看着他们成长也很欣慰。对了,你最近怎么样?
小丽:我也挺好的,工作还算顺利。
丽丽:那就好,改天我们一起聚聚吧。
小丽:好啊,一定,嫂子再见!
丽丽:再见。
拼音
Vietnamese
Xiao Li: Chào chị dâu! Dạo này chị bận không?
Li Li: Chào Xiao Li, cũng tạm được. Dạo này chị bận lo chuyện học hành của các con.
Xiao Li: Các con lớn thế này rồi, áp lực học hành chắc cũng không nhỏ, chị vất vả quá.
Li Li: Đúng vậy, nhưng mà thấy các con lớn khôn cũng vui lắm. Nhân tiện, dạo này em thế nào?
Xiao Li: Em cũng tốt, công việc khá thuận lợi.
Li Li: Vậy thì tốt quá, rồi mình hẹn nhau gặp mặt nhé.
Xiao Li: Được, nhất định. Tạm biệt chị dâu!
Li Li: Tạm biệt.
Cuộc trò chuyện 2
中文
小丽:嫂子,您好!最近忙吗?
丽丽:你好啊小丽,还行吧,最近在忙着孩子的学习呢。
小丽:孩子都这么大了,学习压力肯定不小吧,您辛苦了。
丽丽:是啊,不过看着他们成长也很欣慰。对了,你最近怎么样?
小丽:我也挺好的,工作还算顺利。
丽丽:那就好,改天我们一起聚聚吧。
小丽:好啊,一定,嫂子再见!
丽丽:再见。
Vietnamese
Xiao Li: Chào chị dâu! Dạo này chị bận không?
Li Li: Chào Xiao Li, cũng tạm được. Dạo này chị bận lo chuyện học hành của các con.
Xiao Li: Các con lớn thế này rồi, áp lực học hành chắc cũng không nhỏ, chị vất vả quá.
Li Li: Đúng vậy, nhưng mà thấy các con lớn khôn cũng vui lắm. Nhân tiện, dạo này em thế nào?
Xiao Li: Em cũng tốt, công việc khá thuận lợi.
Li Li: Vậy thì tốt quá, rồi mình hẹn nhau gặp mặt nhé.
Xiao Li: Được, nhất định. Tạm biệt chị dâu!
Li Li: Tạm biệt.
Các cụm từ thông dụng
嫂子
chị dâu
Nền văn hóa
中文
在中国的家庭文化中,称呼“嫂子”体现了长幼有序、尊老爱幼的传统美德。对已婚的哥哥的妻子使用“嫂子”这一称呼,体现了对长辈的尊重,也反映了中国家庭成员间亲密和谐的关系。在非正式场合下,也可以根据亲密程度称呼其名字或昵称。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa gia đình người Hoa, cách gọi “chị dâu” phản ánh những giá trị truyền thống về sự tôn trọng người lớn tuổi và các thế hệ trẻ hơn. Việc dùng cách gọi này cho vợ của anh trai thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi và phản ánh mối quan hệ thân thiết và hài hòa trong các gia đình người Hoa. Trong những trường hợp không chính thức, người ta cũng có thể dùng tên hoặc biệt danh tùy thuộc vào mức độ thân thiết.
Các biểu hiện nâng cao
中文
嫂子,您最近身体好吗?
嫂子,辛苦您了,一直照顾家里不容易。
嫂子,有什么需要帮忙的尽管吩咐。
拼音
Vietnamese
Chị dâu, dạo này sức khỏe chị thế nào?
Chị dâu, chị vất vả quá, chăm sóc gia đình không phải dễ dàng.
Chị dâu, nếu cần giúp đỡ gì cứ nói nhé.
Các bản sao văn hóa
中文
称呼嫂子时,要注意场合和语气,避免过于随便或不尊重。特别是在第一次见面时,应使用更正式的称呼,如“嫂子您好”。
拼音
chēnghu sǎozi shí,yào zhùyì chǎnghé hé yǔqì,bìmiǎn guòyú suíbiàn huò bù zūnzhòng。tèbié shì zài dì yī cì jiànmiàn shí,yīng shǐyòng gèng zhèngshì de chēnghu,rú “sǎozi nín hǎo”。
Vietnamese
Khi gọi chị dâu, cần lưu ý đến hoàn cảnh và giọng điệu, tránh thái độ quá suồng sã hoặc thiếu tôn trọng. Đặc biệt là khi gặp lần đầu, nên dùng cách gọi trang trọng hơn, ví dụ “Chào chị dâu”.Các điểm chính
中文
称呼嫂子适用于已婚的哥哥的妻子,年龄和身份没有严格限制,主要取决于家庭关系的亲疏程度和个人习惯。避免在公共场合称呼嫂子为其名字。
拼音
Vietnamese
Cách gọi “chị dâu” phù hợp với vợ của anh trai đã kết hôn, không có giới hạn nghiêm ngặt về tuổi tác và địa vị, chủ yếu phụ thuộc vào mức độ thân thiết của các mối quan hệ gia đình và thói quen cá nhân. Tránh gọi chị dâu bằng tên ở nơi công cộng.Các mẹo để học
中文
多练习在不同场合下称呼嫂子,体会语气和语境的变化。
可以和家人朋友一起练习,模拟真实的场景对话。
注意观察长辈们的称呼习惯,并进行模仿学习。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập cách gọi chị dâu trong các hoàn cảnh khác nhau để hiểu được sắc thái của giọng điệu và ngữ cảnh.
Có thể luyện tập cùng với người thân, bạn bè để mô phỏng các cuộc đối thoại trong những tình huống thực tế.
Chú ý quan sát thói quen gọi người lớn tuổi của những người lớn tuổi và học hỏi bằng cách bắt chước.