称呼岳父 Xưng hô với bố vợ Chēnghū yuèfù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小王:爸爸,您好!
岳父:你好,小王。最近工作忙吗?
小王:还好,谢谢您关心。对了,您最近身体好吗?
岳父:我挺好的,你不用担心。你妈妈身体也很好。
小王:那就好,那就好。改天我们一起吃饭吧。
岳父:好啊,改天一定。

拼音

Xiao Wang: Ba ba, nin hao!
Yue fu: Ni hao, Xiao Wang. Zui jin gong zuo mang ma?
Xiao Wang: Hai hao, xie xie nin guan xin. Duile, nin zui jin shen ti hao ma?
Yue fu: Wo ting hao de, ni bu yong dan xin. Ni mama shen ti ye hen hao.
Xiao Wang: Na jiu hao, na jiu hao. Gai tian women yi qi chi fan ba.
Yue fu: Hao a, gai tian yi ding.

Vietnamese

Tiểu Vương: Chào bố!
Bố vợ: Chào Tiểu Vương. Dạo này công việc bận rộn không?
Tiểu Vương: Cũng được, cảm ơn bố quan tâm. Nhân tiện, dạo này sức khỏe của bố thế nào?
Bố vợ: Bố khỏe, không cần lo lắng đâu. Mẹ con cũng khỏe.
Tiểu Vương: Vậy là tốt rồi, vậy là tốt rồi. Hôm nào mình cùng nhau ăn cơm nhé.
Bố vợ: Được, nhất định hôm nào đó.

Cuộc trò chuyện 2

中文

小王:爸爸,您好!
岳父:你好,小王。最近工作忙吗?
小王:还好,谢谢您关心。对了,您最近身体好吗?
岳父:我挺好的,你不用担心。你妈妈身体也很好。
小王:那就好,那就好。改天我们一起吃饭吧。
岳父:好啊,改天一定。

Vietnamese

Tiểu Vương: Chào bố!
Bố vợ: Chào Tiểu Vương. Dạo này công việc bận rộn không?
Tiểu Vương: Cũng được, cảm ơn bố quan tâm. Nhân tiện, dạo này sức khỏe của bố thế nào?
Bố vợ: Bố khỏe, không cần lo lắng đâu. Mẹ con cũng khỏe.
Tiểu Vương: Vậy là tốt rồi, vậy là tốt rồi. Hôm nào mình cùng nhau ăn cơm nhé.
Bố vợ: Được, nhất định hôm nào đó.

Các cụm từ thông dụng

称呼岳父

chēnghu yuefù

Xưng hô với bố vợ

Nền văn hóa

中文

在中国的传统文化中,称呼岳父一般比较正式,通常直接称呼“岳父”或“爸爸”(如果关系比较亲密)。

在非正式场合下,如果关系很好,女婿也可以用昵称,比如爸爸

称呼岳父要根据实际关系而定,如果关系比较疏远,则不宜过于亲昵。

拼音

在中国传统文化中,称呼岳父一般比较正式,通常直接称呼“岳父”或“爸爸”(如果关系比较亲密)。

在非正式场合下,如果关系很好,女婿也可以用昵称,比如爸爸

称呼岳父要根据实际关系而定,如果关系比较疏远,则不宜过于亲昵。

Vietnamese

Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, cách gọi bố vợ thường khá trang trọng, thường gọi trực tiếp là “岳父 (Yuèfù)” hoặc “爸爸 (Bàba)” (nếu quan hệ thân thiết).

Trong những trường hợp không trang trọng, nếu quan hệ tốt, con rể cũng có thể dùng biệt danh, ví dụ như “ba”.

Cách gọi bố vợ cần dựa trên mối quan hệ thực tế, nếu quan hệ xa cách thì không nên quá thân mật.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您最近身体可好?

承蒙您关照,一直很顺利。

感谢您对我的关心。

有机会一定登门拜访。

拼音

nín zuìjìn shēntǐ kě hǎo?

chéngméng nín guānzhào, yīzhí hěn shùnlì.

gǎnxiè nín duì wǒ de guānxīn.

yǒu jīhuì yīdìng dēngmén bàifǎng.

Vietnamese

Dạo này sức khỏe của bố thế nào?

Cảm ơn bố quan tâm, mọi việc đều thuận lợi.

Cảm ơn bố quan tâm.

Có dịp con nhất định sẽ đến thăm.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于亲昵的称呼,除非关系非常密切。避免在公开场合称呼岳父为“老丈人”,这在一些地区被认为是不尊重的说法。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng guòyú qīnnì de chēnghu, chúfēi guānxi fēicháng mìqiè. Bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé chēnghu yuèfù wèi “lǎozhàngrén”, zhè zài yīxiē dìqū bèi rènwéi shì bù zūnjìng de shuōfǎ.

Vietnamese

Tránh dùng những từ xưng hô quá thân mật, trừ khi mối quan hệ rất gần gũi. Tránh gọi bố vợ là “老丈人 (lǎozhàngrén)” ở nơi công cộng, vì ở một số vùng, điều này bị coi là thiếu tôn trọng.

Các điểm chính

中文

称呼岳父需要根据具体情况和关系而定,一般正式场合用“岳父”或“爸爸”,非正式场合则可以根据关系亲疏程度选择合适的称呼。

拼音

Chēnghu yuèfù xūyào gēnjù jùtǐ qíngkuàng hé guānxi ér dìng, yībān zhèngshì chǎnghé yòng “yuèfù” huò “bàba”, fēi zhèngshì chǎnghé zé kěyǐ gēnjù guānxi qīnshū chéngdù xuǎnzé héshì de chēnghu.

Vietnamese

Cách gọi bố vợ cần dựa trên tình huống cụ thể và mối quan hệ. Thông thường, trong những trường hợp trang trọng, người ta dùng “岳父 (Yuèfù)” hoặc “爸爸 (Bàba)”, còn trong những trường hợp không trang trọng thì có thể chọn cách gọi phù hợp tùy thuộc vào mức độ thân thiết của mối quan hệ.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语境下的称呼,例如正式场合和非正式场合。

注意观察长辈对你的称呼,并模仿合适的称呼。

多与家人沟通,加深彼此了解,促进更自然的称呼方式。

拼音

Duō liànxí bùtóng yǔjìng xià de chēnghu, lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé.

Zhùyì guānchá zhǎngbèi duì nǐ de chēnghu, bìng mófǎng héshì de chēnghu.

Duō yǔ jiārén gōutōng, jiāshēn bǐcǐ liǎojiě, cùjìn gèng zìrán de chēnghu fāngshì.

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập cách gọi bố vợ trong những ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trường hợp trang trọng và không trang trọng.

Chú ý quan sát cách những người lớn tuổi gọi bạn và bắt chước cách gọi phù hợp.

Giao tiếp nhiều với gia đình, tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau, thúc đẩy cách gọi tự nhiên hơn.