称呼表姐妹 Cách gọi chị em họ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
丽丽:表姐,你最近好吗?
表姐:我很好,谢谢你!你呢?
丽丽:我也很好。对了,表姐,你家的小侄子多大了?
表姐:他三岁了,很调皮呢!
丽丽:是吗?有机会带他出来玩玩呀!
表姐:好啊,到时候一定带他出来见见你。
拼音
Vietnamese
Lily: Chị họ, dạo này chị khỏe không?
Chị họ: Tôi khỏe, cảm ơn em! Còn em?
Lily: Chị cũng khỏe. Nhân tiện, chị họ, cháu trai của chị bao nhiêu tuổi rồi?
Chị họ: Cháu ấy được ba tuổi rồi, rất nghịch ngợm!
Lily: Thật không? Có dịp mình cho cháu ấy ra ngoài chơi nhé!
Chị họ: Được, đến lúc đó nhất định mình sẽ cho cháu ấy ra gặp em.
Các cụm từ thông dụng
表姐妹
chị em họ
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,表姐妹通常指表兄妹的姐妹。称呼表姐妹的方式较为灵活,可以根据年龄、关系亲疏等进行选择。在正式场合,通常会使用“表姐”、“表妹”等称呼;在非正式场合,则可以使用“表姐”、“表妹”、“姐姐”、“妹妹”等更为亲密的称呼。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Việt Nam, "chị em họ" là thuật ngữ chung. Không có sự phân biệt cụ thể như trong tiếng Trung dựa trên việc người họ hàng là nam hay nữ, hoặc từ phía bố hay mẹ. Việc sử dụng "chị em họ" thích hợp trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng, trừ khi có mối quan hệ đặc biệt thân thiết đòi hỏi thuật ngữ thân mật hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
此外,还可以根据彼此的年龄和关系亲疏程度,使用更亲切的称呼,例如“小表妹”、“大表姐”等。
拼音
Vietnamese
Ngoài ra, có thể dùng những từ ngữ thân mật hơn dựa trên tuổi tác và mức độ thân thiết, ví dụ như "em họ", "chị họ".
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于亲昵或不尊重的称呼,尤其是在正式场合。
拼音
biànmiǎn shǐyòng guòyú qīnnì huò bù zūnjìng de chēnghu,yóuqí shì zài zhèngshì chǎnghé。
Vietnamese
Tránh dùng những từ ngữ quá thân mật hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt trong những trường hợp trang trọng.Các điểm chính
中文
称呼表姐妹时,要根据实际情况选择合适的称呼,注意场合和关系亲疏。
拼音
Vietnamese
Khi gọi chị em họ, cần chọn cách gọi phù hợp dựa vào hoàn cảnh và mức độ thân thiết.Các mẹo để học
中文
多练习不同场合下称呼表姐妹的表达方式,例如,在家庭聚会中,与表姐妹的日常对话中。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập cách gọi chị em họ trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, ví dụ như trong các buổi sum họp gia đình, hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.