约定见面 Cuộc hẹn Yuēdìng miànjiàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,李先生,我是王明,我们约好今天下午三点在星巴克见面。
B:王先生您好,不好意思,我可能要晚点到,大约三点半左右可以到。
A:没关系,李先生,您慢慢来,我们不着急。
B:好的,谢谢王先生。
A:那到时候见。
B:好的,再见。

拼音

A:Nín hǎo, Lǐ xiānsheng, wǒ shì Wáng Míng, wǒmen yuē hǎo jīntiān xiàwǔ sān diǎn zài Xīngbā kè miànjiàn.
B:Wáng xiānsheng nín hǎo, bùhǎoyìsi, wǒ kěnéng yào wǎndiǎn dào, dàyuē sān diǎn bàn zuǒyòu kěyǐ dào.
A:Méiguānxi, Lǐ xiānsheng, nín mànman lái, wǒmen bù zhāojí.
B:Hǎo de, xièxie Wáng xiānsheng.
A:Nà dàoshíhòu jiàn.
B:Hǎo de, zàijiàn.

Vietnamese

A: Xin chào, ông Lý, tôi là Vương Minh. Chúng ta đã hẹn gặp nhau lúc 3 giờ chiều nay tại Starbucks.
B: Xin chào ông Vương, xin lỗi, tôi có thể sẽ đến trễ một chút, khoảng 3 giờ 30.
A: Không sao, ông Lý, cứ từ từ, chúng ta không vội.
B: Được rồi, cảm ơn ông Vương.
A: Vậy thì gặp lại sau.
B: Được rồi, tạm biệt.

Các cụm từ thông dụng

约定见面

Yuēdìng miànjiàn

Cuộc hẹn gặp mặt

Nền văn hóa

中文

在中国,约定见面通常会提前告知时间和地点,并会考虑对方的方便程度。

拼音

Zài zhōngguó, yuēdìng miànjiàn tōngcháng huì tíqián gāozhì shíjiān hé dìdiǎn, bìng huì kǎolǜ duìfāng de fāngbiàn chéngdù。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, khi hẹn gặp, thông thường sẽ thông báo trước thời gian và địa điểm, và sẽ xem xét sự thuận tiện của phía bên kia

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们改天再约吧

我今天下午比较忙,我们明天上午见面好吗?

能否请您稍等片刻?

我可能要晚到一会儿,到时会给您打电话。

拼音

Wǒmen gǎitiān zài yuē ba

Wǒ jīntiān xiàwǔ bǐjiào máng, wǒmen míngtiān shàngwǔ miànjiàn hǎo ma?

Nénfǒu qǐng nín shāoděng piànkè?

Wǒ kěnéng yào wǎndào yīhuǐ'er, dàoshí huì gěi nín dǎ diànhuà。

Vietnamese

Chúng ta hẹn lại ngày khác nhé.

Tôi khá bận chiều nay, chúng ta gặp nhau sáng mai được không?

Ông/bà có thể chờ một chút được không?

Tôi có thể sẽ đến trễ một chút, khi đó tôi sẽ gọi điện cho ông/bà

Các bản sao văn hóa

中文

避免在见面时谈论敏感话题,例如政治、宗教等。

拼音

Bìmiǎn zài miànjiàn shí tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo khi gặp mặt.

Các điểm chính

中文

根据双方的关系和场合选择合适的见面地点和时间,提前沟通确认,避免出现误解。

拼音

Gēnjù shuāngfāng de guānxi hé chǎnghé xuǎnzé héshì de miànjiàn dìdiǎn hé shíjiān, tíqián gōngtōng quèrèn, bìmiǎn chūxiàn wùjiě。

Vietnamese

Hãy chọn địa điểm và thời gian gặp mặt phù hợp dựa trên mối quan hệ và hoàn cảnh, xác nhận trước để tránh hiểu lầm.

Các mẹo để học

中文

多练习不同的对话场景,熟悉各种表达方式。

可以和朋友或家人一起练习,模拟真实的见面场景。

注意语调和语气,让对话更自然流畅。

拼音

Duō liànxí bùtóng de duìhuà chǎngjǐng, shúxī gèzhǒng biǎodá fāngshì。

Kěyǐ hé péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, mónǐ zhēnshí de miànjiàn chǎngjǐng。

Zhùyì yǔdiào hé yǔqì, ràng duìhuà gèng zìrán liúlàng。

Vietnamese

Thực hành nhiều tình huống hội thoại khác nhau để làm quen với nhiều cách diễn đạt khác nhau.

Bạn có thể thực hành cùng bạn bè hoặc người thân trong gia đình để mô phỏng các tình huống gặp gỡ thực tế.

Chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn