维修申请 Yêu cầu sửa chữa wéixiū shēnqǐng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房客:您好,我的房间卫生间漏水,需要维修。

酒店员工:好的,先生/女士,请问您的房间号是多少?

房客:我的房间号是302。

酒店员工:好的,请您稍等,我们马上派人去维修。

房客:谢谢。

拼音

fángkè: hǎo, wèishēngjiān lòushuǐ, xūyào weixiū.

Jiǔdiàn yuángōng: hǎo de, xiānshēng/nǚshì, qǐngwèn nín de fángjiān hào shì duōshao?

fangke: wǒ de fángjiān hào shì 302.

Jiǔdiàn yuángōng: hǎo de, qǐng nín shāoděng, wǒmen mǎshàng pài rén qù weixiū.

fangke: xièxie.

Vietnamese

Khách: Xin chào, phòng tắm của tôi bị rò rỉ nước, cần sửa chữa.

Nhân viên khách sạn: Được rồi, thưa ông/bà, số phòng của ông/bà là bao nhiêu?

Khách: Số phòng của tôi là 302.

Nhân viên khách sạn: Được rồi, xin vui lòng chờ một chút, chúng tôi sẽ lập tức cử người đến sửa chữa.

Khách: Cảm ơn.

Các cụm từ thông dụng

您好,我的房间需要维修。

nín hǎo, wǒ de fángjiān xūyào weixiū.

Xin chào, phòng tôi cần sửa chữa.

请尽快派人来维修。

qǐng jǐnkuài pài rén lái weixiū.

Vui lòng cử người đến sửa chữa càng sớm càng tốt.

请问维修需要多长时间?

qǐngwèn weixiū xūyào duō cháng shíjiān?

Sửa chữa mất bao lâu?

Nền văn hóa

中文

在酒店或民宿中,直接向工作人员提出维修请求是很常见的。

语气可以根据情况调整,正式场合应使用更正式的语言,例如“请问”等。

中国人通常比较注重效率,所以会希望维修尽快完成。

拼音

zài jiǔdiàn huò mínsù zhōng, zhíjiē xiàng gōngzuò rényuán tíchū weixiū qǐngqiú shì hěn cháng jiàn de。

yǔqì kěyǐ gēnjù qíngkuàng tiáozhěng, zhèngshì chǎnghé yīng shǐyòng gèng zhèngshì de yǔyán, lìrú “qǐngwèn” děng。

zhōngguó rén tōngcháng bǐjiào zhòngshì xiàolǜ, suǒyǐ huì xīwàng weixiū jǐnkuài wánchéng。

Vietnamese

Trong khách sạn hoặc nhà nghỉ, việc yêu cầu nhân viên sửa chữa trực tiếp là chuyện rất bình thường.

Giọng điệu có thể điều chỉnh tùy thuộc vào tình huống; trong các trường hợp trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn, ví dụ như "Làm ơn".

Người Việt Nam thường coi trọng hiệu quả, vì vậy họ hy vọng việc sửa chữa sẽ hoàn thành càng sớm càng tốt.

Các biểu hiện nâng cao

中文

烦请您尽快安排人员前来维修。

对于此次维修造成的不便,我们深感抱歉。

拼音

fán qǐng nín jǐnkuài ānpái rényuán qiánlái weixiū。

duìyú cǐcì weixiū zàochéng de bùbiàn, wǒmen shēngǎn bàoqiàn。

Vietnamese

Vui lòng sắp xếp nhân viên đến sửa chữa ngay lập tức.

Chúng tôi thành thật xin lỗi về sự bất tiện do việc sửa chữa này gây ra.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过分强硬或不尊重的语气,要保持礼貌和耐心。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòfèn qiángyìng huò bù zūnjìng de yǔqì, yào bǎochí lǐmào hé nàixīn。

Vietnamese

Tránh dùng lời lẽ quá mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng; hãy lịch sự và kiên nhẫn.

Các điểm chính

中文

在酒店或民宿提出维修申请时,要明确说明问题,提供房间号等必要信息,保持冷静和礼貌。

拼音

zài jiǔdiàn huò mínsù tíchū weixiū shēnqǐng shí, yào míngquè shuōmíng wèntí, tígōng fángjiānhào děng bìyào xìnxī, bǎochí língjìng hé lǐmào。

Vietnamese

Khi yêu cầu sửa chữa tại khách sạn hoặc nhà nghỉ, hãy nêu rõ vấn đề, cung cấp thông tin cần thiết như số phòng và giữ thái độ bình tĩnh, lịch sự.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的维修申请对话,例如漏水、断电等。

尝试使用不同的表达方式来表达同一个意思。

与朋友或家人进行角色扮演,模拟真实的维修场景。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de weixiū shēnqǐng duìhuà, lìrú lòushuǐ, duàn diàn děng。

chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái biǎodá tóng yīgè yìsi。

yǔ péngyǒu huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí de weixiū chǎngjǐng。

Vietnamese

Thực hành các đoạn hội thoại yêu cầu sửa chữa trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như rò rỉ nước, mất điện,…

Cố gắng sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để thể hiện cùng một ý nghĩa.

Nhập vai với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống sửa chữa thực tế.