表达意见 Bày tỏ ý kiến
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老王:我觉得咱们部门最近的工作效率有点低,大家是不是需要改进一下工作流程?
小李:我同意你的观点,老王。最近项目确实比较赶,大家加班很多,效率自然就下降了。
老张:我觉得可以尝试一下新的项目管理软件,听说最近挺流行的,能提高协同效率。
老王:嗯,这是一个好建议。我们也可以开个会,大家一起讨论一下,集思广益。
小李:好的,我支持这个提议。
拼音
Vietnamese
Lão Vương: Tôi thấy hiệu quả công việc của bộ phận chúng ta gần đây có vẻ hơi thấp, liệu chúng ta có cần cải thiện quy trình làm việc không?
Tiểu Lý: Tôi đồng ý với quan điểm của anh, Lão Vương. Gần đây các dự án thực sự khá gấp rút, mọi người làm thêm giờ rất nhiều, vì vậy hiệu quả tự nhiên giảm xuống.
Lão Trương: Tôi nghĩ chúng ta có thể thử một phần mềm quản lý dự án mới, nghe nói gần đây khá phổ biến, có thể nâng cao hiệu quả hợp tác.
Lão Vương: Ừm, đó là một đề xuất hay. Chúng ta cũng có thể tổ chức một cuộc họp, mọi người cùng thảo luận, cùng nhau đóng góp ý kiến.
Tiểu Lý: Được, tôi ủng hộ đề xuất này.
Cuộc trò chuyện 2
中文
小王:我觉得新来的实习生小李的工作态度不太好,经常迟到早退。
老张:嗯,我也注意到了,这样确实会影响团队工作效率。
小王:我们是不是应该提醒一下他,或者跟他的导师沟通一下?
老张:可以,先私下提醒他一下,如果情况没有改善,再考虑跟他的导师反映。
小王:好的,我明白了。
拼音
Vietnamese
undefined
Các cụm từ thông dụng
我觉得……
Tôi thấy…
我认为……
undefined
我的建议是……
undefined
Nền văn hóa
中文
在工作场合表达意见时,通常比较直接,但也要注意语气和方式,避免过于强硬或冒犯他人。 在与上级沟通时,语气要更加委婉,并注意选择合适的时机。 在团队合作中,表达意见应注重建设性,多从团队利益出发,提出有益的建议。
拼音
Vietnamese
Khi bày tỏ ý kiến trong môi trường công sở, thường thì sẽ trực tiếp hơn, nhưng cũng cần chú ý đến giọng điệu và cách thức, tránh quá mạnh mẽ hoặc xúc phạm người khác. Khi giao tiếp với cấp trên, giọng điệu cần mềm mại hơn, và cần lưu ý lựa chọn thời điểm thích hợp. Trong công việc nhóm, việc bày tỏ ý kiến cần chú trọng tính xây dựng, phần lớn xuất phát từ lợi ích của nhóm, đưa ra những đề xuất hữu ích.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我认为……更可行
我的看法是……
我建议……
我认为应该……
我认为这样做……
就我个人而言……
拼音
Vietnamese
Tôi nghĩ rằng… khả thi hơn
Quan điểm của tôi là…
Tôi đề nghị…
Tôi nghĩ chúng ta nên…
Tôi nghĩ rằng làm như vậy… sẽ tốt hơn
Theo quan điểm cá nhân của tôi…
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公开场合批评他人,尤其是在与上级或客户沟通时。要尊重他人,注意场合和方式。
拼音
bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé pīpíng tārén,yóuqí shì zài yǔ shàngjí huò kèhù gōutōng shí。yào zūnzhòng tārén,zhùyì chǎnghé hé fāngshì。
Vietnamese
Tránh chỉ trích người khác nơi công cộng, đặc biệt khi giao tiếp với cấp trên hoặc khách hàng. Hãy tôn trọng người khác, chú ý đến hoàn cảnh và cách thức.Các điểm chính
中文
表达意见时,要注意语气、方式和场合,选择合适的时机。要尊重他人,避免过于直接或强硬。建议尽量提出建设性的意见,并给出相应的理由和方案。针对不同的人和场合,表达方式也应该有所不同。
拼音
Vietnamese
Khi bày tỏ ý kiến, cần chú ý đến giọng điệu, cách thức và ngữ cảnh, và lựa chọn thời điểm thích hợp. Cần tôn trọng người khác và tránh quá thẳng thắn hoặc cứng rắn. Nên đưa ra những ý kiến mang tính xây dựng, đồng thời đưa ra các lý do và giải pháp phù hợp. Cách thức bày tỏ ý kiến cũng nên khác nhau tùy thuộc vào người và hoàn cảnh.Các mẹo để học
中文
多练习与他人进行意见交流,积累经验。 可以模拟一些常见的场景进行练习,例如工作汇报、团队会议等。 注意观察他人表达意见的方式和技巧,学习借鉴。 可以找一位语言伙伴进行练习,互相帮助提高表达能力。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập việc trao đổi ý kiến với người khác để tích lũy kinh nghiệm. Có thể mô phỏng một số tình huống thường gặp để luyện tập, ví dụ như báo cáo công việc, họp nhóm, v.v… Chú ý quan sát cách thức và kỹ thuật bày tỏ ý kiến của người khác, học hỏi và tham khảo. Có thể tìm một người bạn cùng ngôn ngữ để luyện tập, cùng nhau giúp đỡ nhau nâng cao khả năng diễn đạt.