表述腹痛 Mô tả cơn đau bụng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
丽丽:医生,我肚子疼,疼了好几天了。
医生:哪里疼?疼得厉害吗?
丽丽:主要是下腹部,一阵一阵的,有时候疼得厉害,有时候还好。
医生:你最近吃了什么不干净的东西吗?或者拉肚子吗?
丽丽:没有,最近饮食都挺注意的。
医生:好的,我给你做个检查。
拼音
Vietnamese
Lily: Bác sĩ, em bị đau bụng, đã vài ngày nay rồi.
Bác sĩ: Đau ở đâu? Đau dữ lắm không?
Lily: Chủ yếu là ở bụng dưới, đau từng cơn, lúc thì đau dữ lắm, lúc thì đỡ hơn.
Bác sĩ: Dạo này em có ăn gì không sạch sẽ không? Hay là bị tiêu chảy?
Lily: Không, dạo này em chú trọng đến chế độ ăn uống lắm.
Bác sĩ: Được rồi, tôi sẽ khám cho em.
Các cụm từ thông dụng
肚子疼
đau bụng
Nền văn hóa
中文
在中国,描述腹痛时,会根据疼痛的部位和程度进行详细描述,例如:上腹部疼痛、下腹部疼痛、阵痛、持续性疼痛等。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, khi mô tả đau bụng, người ta sẽ đưa ra mô tả chi tiết dựa trên vị trí và mức độ đau, ví dụ: đau vùng bụng trên, đau vùng bụng dưới, đau quặn bụng, đau liên tục, v.v...
Các biểu hiện nâng cao
中文
我感觉腹部隐隐作痛,持续了几天。
我的腹痛呈阵发性,每次发作都非常剧烈。
我的腹痛伴随恶心、呕吐等症状。
拼音
Vietnamese
Tôi cảm thấy đau bụng âm ỉ, kéo dài vài ngày nay.
Đau bụng của tôi xuất hiện từng cơn, mỗi cơn đều rất dữ dội.
Đau bụng của tôi kèm theo các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa...
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于夸张或不准确的描述,以免造成误解。
拼音
biànmiǎn shǐyòng guòyú kuāzhāng huò bù zhǔnquè de miáoshù, yǐmiǎn zàochéng wùjiě。
Vietnamese
Tránh sử dụng các mô tả quá phóng đại hoặc không chính xác để tránh hiểu lầm.Các điểm chính
中文
根据年龄和自身情况选择合适的表达方式,对医生如实描述症状,以便医生做出准确诊断。
拼音
Vietnamese
Chọn cách diễn đạt phù hợp với độ tuổi và hoàn cảnh của mình, mô tả triệu chứng của bạn một cách trung thực với bác sĩ để bác sĩ có thể đưa ra chẩn đoán chính xác.Các mẹo để học
中文
反复练习不同的表达方式,模拟不同场景下的对话。
在练习过程中,注意语气和语调的变化。
与朋友或家人进行角色扮演,提高实际运用能力。
拼音
Vietnamese
Luyện tập nhiều lần các cách diễn đạt khác nhau, mô phỏng các cuộc đối thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Trong quá trình luyện tập, chú ý đến sự thay đổi về giọng điệu và ngữ điệu.
Tập đóng vai với bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng vận dụng thực tế