Skip to content
学中文

Dialogue

评估能力

Đánh giá Hiệu suất

pínggù nénglì

Dialogue 1

  1. A

    您好,我想了解一下贵公司对员工能力评估的流程。

    nínhǎo,wǒ xiǎng liǎojiě yīxià guì gōngsī duì yuángōng nénglì pínggù de liúchéng。

    Xin chào, tôi muốn tìm hiểu thêm về quy trình đánh giá năng lực nhân viên của công ty bạn.

  2. B

    您好!我们公司对员工能力评估非常重视,流程主要分为三个阶段:自我评估、主管评估和综合评估。首先,员工需要进行自我评估,填写能力评估表,对自身过去一年的工作表现进行评价。然后,主管会根据员工的日常工作表现以及完成的项目进行评估,给出评价。最后,人力资源部会综合员工的自我评估和主管评估结果,形成最终的评估报告。

    nínhǎo!wǒmen gōngsī duì yuángōng nénglì pínggù fēicháng zhòngshì,liúchéng zhǔyào fēn wéi sān gè jiēduàn:zìwǒ pínggù,zhǔguǎn pínggù hé zōnghé pínggù。shǒuxiān,yuángōng xūyào jìnxíng zìwǒ pínggù,tiánxiě nénglì pínggù biǎo,duì zìshēn guòqù yī nián de gōngzuò biǎoxiàn jìnxíng píngjià。ránhòu,zhǔguǎn huì gēnjù yuángōng de rìcháng gōngzuò biǎoxiàn yǐjí wánchéng de xiàngmù jìnxíng pínggù,gěichū píngjià。zuìhòu,rénlì zīyuán bù huì zōnghé yuángōng de zìwǒ pínggù hé zhǔguǎn pínggù jiéguǒ,xíngchéng zuìzhōng de pínggù bàogào。

    Xin chào! Đánh giá năng lực nhân viên rất được coi trọng trong công ty chúng tôi. Quy trình này chủ yếu được chia thành ba giai đoạn: tự đánh giá, đánh giá của người quản lý và đánh giá tổng hợp. Trước tiên, nhân viên cần tự đánh giá, điền vào biểu mẫu đánh giá năng lực để đánh giá hiệu quả công việc của chính họ trong năm qua. Sau đó, người quản lý sẽ đánh giá nhân viên dựa trên hiệu quả công việc hàng ngày và các dự án đã hoàn thành. Cuối cùng, bộ phận Nhân sự sẽ tổng hợp kết quả tự đánh giá của nhân viên và kết quả đánh giá của người quản lý để lập báo cáo đánh giá cuối cùng.

  3. 您想更详细地了解哪个阶段?

    nín xiǎng gèng xiángxì de liǎojiě nǎ gè jiēduàn?

    Bạn muốn tìm hiểu chi tiết hơn về giai đoạn nào?

  4. A

    我想了解一下主管评估的具体标准是什么?

    wǒ xiǎng liǎojiě yīxià zhǔguǎn pínggù de jùtǐ biāozhǔn shì shénme?

    Tôi muốn tìm hiểu các tiêu chí cụ thể cho đánh giá của người quản lý.

  5. B

    主管评估主要从工作效率、工作质量、团队合作、创新能力和解决问题能力五个方面进行考量,每个方面都有具体的评分标准。我会提供一份评估标准的详细文件给您参考。

    zhǔguǎn pínggù zhǔyào cóng gōngzuò xiàolǜ,gōngzuò zhìliàng,tuánduì hézuò,chuàngxīn nénglì hé jiějué wèntí nénglì wǔ gè fāngmiàn jìnxíng kǎoliang,měi gè fāngmiàn dōu yǒu jùtǐ de píngfēn biāozhǔn。wǒ huì tígōng yī fèn pínggù biāozhǔn de xiángxì wénjiàn gěi nín cānkǎo。

    Đánh giá của người quản lý chủ yếu xem xét năm khía cạnh: hiệu quả công việc, chất lượng công việc, làm việc nhóm, khả năng đổi mới và khả năng giải quyết vấn đề. Mỗi khía cạnh đều có tiêu chuẩn chấm điểm cụ thể. Tôi có thể cung cấp cho bạn một tài liệu chi tiết về tiêu chí đánh giá để bạn tham khảo.

  6. A

    好的,非常感谢!

    hǎode,fēicháng gǎnxiè!

    Cảm ơn rất nhiều!

Dialogue 2

  1. A

    您好,我想了解一下贵公司对员工能力评估的流程。

    Xin chào, tôi muốn tìm hiểu thêm về quy trình đánh giá năng lực nhân viên của công ty bạn.

  2. B

    您好!我们公司对员工能力评估非常重视,流程主要分为三个阶段:自我评估、主管评估和综合评估。首先,员工需要进行自我评估,填写能力评估表,对自身过去一年的工作表现进行评价。然后,主管会根据员工的日常工作表现以及完成的项目进行评估,给出评价。最后,人力资源部会综合员工的自我评估和主管评估结果,形成最终的评估报告。

    Xin chào! Đánh giá năng lực nhân viên rất được coi trọng trong công ty chúng tôi. Quy trình này chủ yếu được chia thành ba giai đoạn: tự đánh giá, đánh giá của người quản lý và đánh giá tổng hợp. Trước tiên, nhân viên cần tự đánh giá, điền vào biểu mẫu đánh giá năng lực để đánh giá hiệu quả công việc của chính họ trong năm qua. Sau đó, người quản lý sẽ đánh giá nhân viên dựa trên hiệu quả công việc hàng ngày và các dự án đã hoàn thành. Cuối cùng, bộ phận Nhân sự sẽ tổng hợp kết quả tự đánh giá của nhân viên và kết quả đánh giá của người quản lý để lập báo cáo đánh giá cuối cùng.

  3. 您想更详细地了解哪个阶段?

    Bạn muốn tìm hiểu chi tiết hơn về giai đoạn nào?

  4. A

    我想了解一下主管评估的具体标准是什么?

    Tôi muốn tìm hiểu các tiêu chí cụ thể cho đánh giá của người quản lý.

  5. B

    主管评估主要从工作效率、工作质量、团队合作、创新能力和解决问题能力五个方面进行考量,每个方面都有具体的评分标准。我会提供一份评估标准的详细文件给您参考。

    Đánh giá của người quản lý chủ yếu xem xét năm khía cạnh: hiệu quả công việc, chất lượng công việc, làm việc nhóm, khả năng đổi mới và khả năng giải quyết vấn đề. Mỗi khía cạnh đều có tiêu chuẩn chấm điểm cụ thể. Tôi có thể cung cấp cho bạn một tài liệu chi tiết về tiêu chí đánh giá để bạn tham khảo.

  6. A

    好的,非常感谢!

    Cảm ơn rất nhiều!

Đánh giá Hiệu suất — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen