询问价格 Hỏi giá
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
服务员:您好,请问需要点什么?
顾客:我想看看菜单,请问这道菜多少钱?
服务员:这道宫保鸡丁是68元。
顾客:哦,那这道鱼香肉丝呢?
服务员:鱼香肉丝是58元。
顾客:好的,谢谢。
拼音
Vietnamese
Phục vụ: Xin chào, quý khách muốn gọi món gì ạ?
Khách hàng: Tôi muốn xem thực đơn, món này giá bao nhiêu vậy ạ?
Phục vụ: Món gà Kung Pao này giá 68 tệ.
Khách hàng: À, còn món thịt lợn nấu tương cá thì sao ạ?
Phục vụ: Món thịt lợn nấu tương cá giá 58 tệ ạ.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn.
Các cụm từ thông dụng
请问这道菜多少钱?
Món này giá bao nhiêu vậy ạ?
多少钱?
Giá bao nhiêu ạ?
一共多少钱?
Tổng cộng bao nhiêu ạ?
Nền văn hóa
中文
在中国,询问价格通常比较直接,不需要过多寒暄。
在餐馆点餐时,可以直接询问服务员菜品的价钱。
价格通常会标在菜单上,也可以直接询问服务员。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc hỏi giá thường rất trực tiếp và không cần phải vòng vo.
Khi gọi món ở nhà hàng, bạn có thể hỏi trực tiếp nhân viên phục vụ về giá cả món ăn.
Giá cả thường được ghi trên thực đơn, nhưng bạn cũng có thể hỏi trực tiếp nhân viên phục vụ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问这道菜的价格区间是多少?
请问您这里最贵的菜是什么?
除了菜单上的菜品,还有什么其他的选择?
拼音
Vietnamese
Cho tôi hỏi, khoảng giá của món này là bao nhiêu ạ?
Món đắt nhất ở đây là món gì vậy ạ?
Ngoài những món có trong thực đơn, còn có lựa chọn nào khác không ạ?
Các bản sao văn hóa
中文
不要大声喧哗询问价格,以免影响其他顾客用餐。
拼音
buyaoda sheng xuanhua xunwen jiage,yimian yingxiang qita guke yongcan。
Vietnamese
Không nên hỏi giá quá lớn tiếng kẻo làm phiền khách khác.Các điểm chính
中文
在点餐前,可以先翻看菜单,了解菜品的名称和大致价格,再向服务员询问具体价格。
拼音
Vietnamese
Trước khi gọi món, hãy xem qua thực đơn để nắm được tên món ăn và giá cả ước chừng, sau đó hỏi nhân viên phục vụ về giá chính xác.Các mẹo để học
中文
多练习不同类型的询问价格方式,例如:直接询问、间接询问、比较询问等。
在不同的场合下,使用不同的语言风格,例如:正式场合、非正式场合。
注意观察服务员的表情和反应,根据实际情况调整沟通方式。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều cách hỏi giá khác nhau, ví dụ: hỏi trực tiếp, hỏi gián tiếp, hỏi so sánh…
Sử dụng phong cách ngôn ngữ khác nhau trong những hoàn cảnh khác nhau, ví dụ: hoàn cảnh trang trọng, hoàn cảnh không trang trọng.
Chú ý quan sát biểu cảm và phản ứng của nhân viên phục vụ, điều chỉnh cách giao tiếp cho phù hợp với tình huống thực tế.