说明耳鸣 Mô tả chứng ù tai shuōmíng ěrmíng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

医生:您好,请问有什么不舒服吗?
患者:医生您好,我最近一直耳鸣,嗡嗡响个不停,很烦人。
医生:您耳鸣多久了?
患者:大概有三个星期了,白天晚上都响,影响睡眠和工作。
医生:您平时工作压力大吗?睡眠质量如何?
患者:工作压力很大,经常加班到很晚,睡眠质量不好,经常失眠。
医生:好的,我需要给您做个检查,请您配合一下。

拼音

yisheng:nin hao,qingwen you shenme bu shufu ma?
huanzhe:yisheng nin hao,wo zuijin yizhi erming,weng weng xiang ge bu ting,hen fanren。
yisheng:nin erming duojiu le?
huanzhe:dagai you san ge xingqi le,baitian wanshang dou xiang,yingxiang shuimian he gongzuo。
yisheng:nin ping shi gongzuo yali da ma?shuimian zhiliang ruhe?
huanzhe:gongzuo yali hen da,jingchang jiaban dao hen wan,shuimian zhiliang bu hao,jingchang shimian。
yisheng:hao de,wo xuyao gei nin zuo ge jiancha,qing nin peihe yixia。

Vietnamese

Bác sĩ: Chào bác, bác bị làm sao vậy?
Bệnh nhân: Chào bác sĩ, dạo này em bị ù tai, ù cả ngày lẫn đêm, khó chịu lắm.
Bác sĩ: Bác bị ù tai bao lâu rồi?
Bệnh nhân: Khoảng ba tuần nay rồi ạ, cả ngày lẫn đêm đều ù, ảnh hưởng đến giấc ngủ và công việc của em.
Bác sĩ: Công việc của bác có áp lực lớn không? Chất lượng giấc ngủ của bác thế nào?
Bệnh nhân: Áp lực công việc rất lớn, em thường xuyên phải làm thêm giờ đến khuya, chất lượng giấc ngủ kém, hay mất ngủ.
Bác sĩ: Được rồi, tôi cần phải khám cho bác. Mong bác hợp tác.

Cuộc trò chuyện 2

中文

医生:您好,请问有什么不舒服吗?
患者:医生您好,我最近一直耳鸣,嗡嗡响个不停,很烦人。
医生:您耳鸣多久了?
患者:大概有三个星期了,白天晚上都响,影响睡眠和工作。
医生:您平时工作压力大吗?睡眠质量如何?
患者:工作压力很大,经常加班到很晚,睡眠质量不好,经常失眠。
医生:好的,我需要给您做个检查,请您配合一下。

Vietnamese

Bác sĩ: Chào bác, bác bị làm sao vậy?
Bệnh nhân: Chào bác sĩ, dạo này em bị ù tai, ù cả ngày lẫn đêm, khó chịu lắm.
Bác sĩ: Bác bị ù tai bao lâu rồi?
Bệnh nhân: Khoảng ba tuần nay rồi ạ, cả ngày lẫn đêm đều ù, ảnh hưởng đến giấc ngủ và công việc của em.
Bác sĩ: Công việc của bác có áp lực lớn không? Chất lượng giấc ngủ của bác thế nào?
Bệnh nhân: Áp lực công việc rất lớn, em thường xuyên phải làm thêm giờ đến khuya, chất lượng giấc ngủ kém, hay mất ngủ.
Bác sĩ: Được rồi, tôi cần phải khám cho bác. Mong bác hợp tác.

Các cụm từ thông dụng

耳鸣

ěrmíng

Ù tai

Nền văn hóa

中文

在中医理论中,耳鸣常与肝肾亏虚、气血不足等相关联;在西医中,则与听力损失、神经系统疾病等多种因素有关。说明耳鸣时,应尽可能详细描述症状,包括耳鸣的性质(如嗡嗡声、嘶嘶声等)、响度、持续时间等,以便医生更准确地诊断。

拼音

zai zhongyi lilun zhong,erming chang yu gan shen kui xu、qixue buzu deng xiangguanlian;zai xiyi zhong,ze yu tingli sunshile、shenjingxitong jibing deng duo zhong yinsu youguan。shuoming erming shi,ying jin ke neng xiangxi miaoshu zhengzhuang,baokuor erming de xingzhi(ru weng weng sheng、sisi sheng deng)、xiangdu、chi xu shijian deng,yibian yisheng geng zhun que de zhenduan。

Vietnamese

Trong y học cổ truyền Trung Quốc (TCM), ù tai thường liên quan đến sự suy giảm chức năng gan và thận, thiếu khí huyết, v.v.; trong y học hiện đại phương Tây, nó lại liên quan đến chứng giảm thính lực, các bệnh lý thần kinh và nhiều yếu tố khác. Khi mô tả tình trạng ù tai, cần miêu tả chi tiết các triệu chứng, bao gồm bản chất của tiếng ù (như tiếng vo ve, tiếng rít, v.v.), âm lượng, thời gian kéo dài, v.v., để bác sĩ có thể đưa ra chẩn đoán chính xác hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我的耳鸣呈间歇性,时而响亮,时而微弱。

我的耳鸣伴随着头晕和头痛。

我的耳鸣在安静的环境中更加明显。

拼音

wo de erming cheng jianxiesheng,shi'er xiangliang,shi'er wei ruo。

wo de erming ban suizhe touyun he toutong。

wo de erming zai anjing de huanjing zhong gengjia mingxian。

Vietnamese

Tình trạng ù tai của em là từng cơn, lúc mạnh lúc yếu.

Em bị ù tai kèm theo chóng mặt và đau đầu.

Tình trạng ù tai của em càng rõ rệt hơn trong môi trường yên tĩnh.

Các bản sao văn hóa

中文

在与医生沟通时,避免使用过于夸张或不确切的描述,以免影响诊断。同时,注意尊重医生的专业意见,避免自行判断病情或随意服用药物。

拼音

zai yu yisheng gou tong shi,bi mian shiyong guo yu kuazhang huo bu queqie de miaoshu,yimian yingxiang zhenduan。tongshi,zhuyi zunzhong yisheng de zhuanye yijian,bi mian zixing panduan bingqing huo suiyi fuyong yaowu。

Vietnamese

Khi giao tiếp với bác sĩ, tránh sử dụng những mô tả quá cường điệu hoặc không chính xác để tránh ảnh hưởng đến việc chẩn đoán. Đồng thời, cần chú ý tôn trọng ý kiến chuyên môn của bác sĩ, tránh tự ý phán đoán bệnh tình hoặc tự tiện dùng thuốc.

Các điểm chính

中文

适用于各种年龄段,尤其适用于有耳鸣症状的患者。关键在于准确描述症状,方便医生诊断。

拼音

shiyongyu ge zhong nianduansui,youqi shiyongyu you erming zhengzhuang de huanzhe。guanjian zaiyu zhun que miaoshu zhengzhuang,fangbian yisheng zhenduan。

Vietnamese

Áp dụng cho mọi lứa tuổi, đặc biệt là những bệnh nhân có triệu chứng ù tai. Điều quan trọng là mô tả chính xác các triệu chứng để bác sĩ dễ dàng chẩn đoán.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的表达方式,例如在不同类型的医院、与不同类型的医生交流。

可以根据自己的实际情况进行适当的调整,例如症状的轻重程度、持续时间等。

可以与朋友或家人进行角色扮演,提高口语表达能力。

拼音

duo lianxi butong changjing xia de biaodafangshi,liru zai butong leixing de yi yuan,yu butong leixing de yisheng jiaoliu。

keyi genju zijide shiji qingkuang jinxing shi dang de diaozheng,liru zhengzhuang de qingzhong chengdu、chi xu shijian deng。

keyi yu pengyou huo jiaren jinxing juesebanyan,tigao kouyu biaoda nengli。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều cách diễn đạt khác nhau trong những ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như ở các bệnh viện khác nhau, và khi giao tiếp với những bác sĩ khác nhau.

Bạn có thể điều chỉnh cho phù hợp với tình trạng của mình, ví dụ như mức độ nghiêm trọng và thời gian kéo dài của các triệu chứng.

Bạn có thể diễn kịch cùng bạn bè hoặc người thân trong gia đình để nâng cao khả năng nói.