说明药物过敏 Giải thích dị ứng thuốc
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
医生:您好,请问有什么不舒服吗?
患者:医生,我之前吃过一种药,吃了以后身上起了很多疹子,很痒。
医生:您能描述一下当时的情况吗?吃了什么药?是什么时候发生的?
患者:是上个月,我感冒了,吃了家里的感冒药,叫XX牌的,吃了大概两粒后就开始起疹子了。
医生:好的,我明白了。您对这种药过敏。以后要注意避免再服用这种药,如果还有类似情况发生,请及时就医。
患者:好的,医生,谢谢您。
拼音
Vietnamese
Bác sĩ: Chào bác, bác bị làm sao vậy?
Bệnh nhân: Thưa bác sĩ, trước đây em có uống một loại thuốc, sau khi uống thì em bị nổi nhiều mẩn ngứa khắp người.
Bác sĩ: Bác có thể mô tả tình hình lúc đó không? Bác uống thuốc gì? Khi nào bị vậy?
Bệnh nhân: Tháng trước, em bị cảm lạnh, em uống thuốc cảm ở nhà, loại thuốc hiệu XX, sau khi uống khoảng hai viên thì em bắt đầu bị nổi mẩn.
Bác sĩ: Được rồi, tôi hiểu rồi. Bác bị dị ứng với loại thuốc này. Lần sau nên chú ý tránh uống loại thuốc này nữa, nếu có trường hợp tương tự xảy ra, hãy đi khám bác sĩ ngay.
Bệnh nhân: Vâng, bác sĩ, cảm ơn bác.
Các cụm từ thông dụng
我對某種藥過敏
Tôi bị dị ứng với một loại thuốc nào đó
我吃了药后起了疹子
Tôi bị nổi mẩn sau khi uống thuốc
请问您对什么药过敏?
Bác có bị dị ứng với loại thuốc nào không?
Nền văn hóa
中文
在中国,就医通常需要先挂号,然后才能看医生。说明过敏情况时,需要尽量详细地描述症状,例如起疹子的部位、颜色、形状、大小等,以及是否有其他症状,如发痒、呼吸困难等。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, thông thường để khám bệnh, bạn cần đặt lịch trước. Khi giải thích về dị ứng, bạn nên mô tả chi tiết các triệu chứng càng đầy đủ càng tốt, ví dụ vị trí, màu sắc, hình dạng và kích thước của phát ban, cũng như các triệu chứng khác như ngứa, khó thở, v.v. Điều quan trọng là phải trung thực và kỹ lưỡng để đảm bảo chẩn đoán và điều trị chính xác. Nếu có thể, hãy mang theo bất kỳ loại thuốc nào bạn đã dùng làm tài liệu tham khảo
Các biểu hiện nâng cao
中文
我之前服用过某种药物后出现了过敏反应,表现为皮疹、瘙痒等症状。
我对青霉素等β-内酰胺类抗生素存在过敏史。
请问您有无药物过敏史?请详细告知曾经出现过的过敏症状和所服用的药物名称。
拼音
Vietnamese
Trước đây, sau khi uống một loại thuốc nhất định, tôi đã bị phản ứng dị ứng, biểu hiện bằng phát ban và ngứa.
Tôi có tiền sử dị ứng với penicillin và các kháng sinh beta-lactam khác.
Bạn có tiền sử dị ứng thuốc không? Vui lòng cho biết chi tiết về các triệu chứng dị ứng đã từng xuất hiện và tên các loại thuốc đã dùng.
Các bản sao văn hóa
中文
在中国文化中,直接询问病人的隐私信息是不太礼貌的,应该委婉地表达。避免使用带有歧视或不尊重的词语。
拼音
zài zhōngguó wénhuà zhōng,zhíjiē xúnwèn bìngrén de yǐnsī xìnxī shì bù tài lǐmào de,yīnggāi wěi wǎn de biǎodá。bìmiǎn shǐyòng dàiyǒu qíshì huò bù zūnzhòng de cíyǔ。
Vietnamese
Trong văn hóa Việt Nam, việc hỏi trực tiếp thông tin riêng tư của bệnh nhân là không lịch sự, nên thể hiện một cách tế nhị. Tránh sử dụng các từ ngữ mang tính phân biệt đối xử hoặc thiếu tôn trọng.Các điểm chính
中文
说明药物过敏时,需要提供尽可能详细的信息,包括药物名称、服用剂量、过敏反应的症状、发生时间等,以便医生做出准确的判断。
拼音
Vietnamese
Khi giải thích về dị ứng thuốc, cần cung cấp thông tin càng chi tiết càng tốt, bao gồm tên thuốc, liều lượng, các triệu chứng phản ứng dị ứng, thời gian xảy ra, v.v., để bác sĩ có thể đưa ra chẩn đoán chính xác.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境的对话,例如在药店、医院等场景下。
可以和朋友或家人模拟对话,提高口语表达能力。
注意语气和语调,避免过于生硬或急躁。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như ở hiệu thuốc hoặc bệnh viện.
Bạn có thể mô phỏng các cuộc đối thoại với bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng nói của mình.
Hãy chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu của bạn; tránh quá cứng nhắc hoặc vội vàng.