请客文化 Văn hóa chiêu đãi khách
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:李先生,您好!欢迎来到中国!今天我们一起吃饭,庆祝您这次成功的项目。
B:谢谢您的盛情款待,能来中国工作,并且顺利完成项目,我感到非常荣幸。
C:哪里哪里,应该的。您看,这顿饭我请客,我们去尝尝北京烤鸭怎么样?
B:北京烤鸭?听起来不错!
A:好的,那就这么定了!一会儿见。
B:好的,我期待一会儿的北京烤鸭!
拼音
Vietnamese
A: Ông Lý, xin chào! Chào mừng đến Trung Quốc! Hôm nay chúng ta sẽ ăn tối cùng nhau để kỷ niệm sự hoàn thành thành công dự án của ông.
B: Cảm ơn sự hiếu khách của ông. Thật là một vinh dự lớn được làm việc ở Trung Quốc và hoàn thành dự án một cách suôn sẻ.
C: Không có gì! Tôi muốn mời ông ăn tối. Chúng ta thử món vịt quay Bắc Kinh nhé?
B: Vịt quay Bắc Kinh ư? Nghe ngon quá!
A: Được rồi, vậy là đã quyết định rồi! Hẹn gặp lại sau.
B: Được rồi, tôi rất mong chờ món vịt quay Bắc Kinh!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:李先生,您好!欢迎来到中国!今天我们一起吃饭,庆祝您这次成功的项目。
B:谢谢您的盛情款待,能来中国工作,并且顺利完成项目,我感到非常荣幸。
C:哪里哪里,应该的。您看,这顿饭我请客,我们去尝尝北京烤鸭怎么样?
B:北京烤鸭?听起来不错!
A:好的,那就这么定了!一会儿见。
B:好的,我期待一会儿的北京烤鸭!
Vietnamese
A: Ông Lý, xin chào! Chào mừng đến Trung Quốc! Hôm nay chúng ta sẽ ăn tối cùng nhau để kỷ niệm sự hoàn thành thành công dự án của ông.
B: Cảm ơn sự hiếu khách của ông. Thật là một vinh dự lớn được làm việc ở Trung Quốc và hoàn thành dự án một cách suôn sẻ.
C: Không có gì! Tôi muốn mời ông ăn tối. Chúng ta thử món vịt quay Bắc Kinh nhé?
B: Vịt quay Bắc Kinh ư? Nghe ngon quá!
A: Được rồi, vậy là đã quyết định rồi! Hẹn gặp lại sau.
B: Được rồi, tôi rất mong chờ món vịt quay Bắc Kinh!
Các cụm từ thông dụng
请客
mời khách
Nền văn hóa
中文
请客是中国文化中非常重要的一部分,体现了人情味和好客之道。请客的场合和方式多种多样,从简单的家宴到盛大的宴会,都有不同的讲究。
请客通常由主人买单,客人可以表示感谢,但不要强求AA制。
正式场合的请客通常比较隆重,菜品丰富,酒水好。非正式场合可以相对随意一些,但也要注意礼貌。
拼音
Vietnamese
Việc chiêu đãi khách là một phần quan trọng trong văn hóa Trung Quốc, thể hiện sự ấm áp và hiếu khách. Các dịp và cách thức chiêu đãi rất đa dạng, từ bữa cơm gia đình đơn giản đến những bữa tiệc lớn, mỗi dịp đều có những nét đặc trưng riêng.
Thông thường, chủ nhà sẽ trả tiền. Khách có thể bày tỏ lòng biết ơn, nhưng không nên nhất thiết phải chia đôi tiền.
Trong những dịp trang trọng, bữa tiệc thường được tổ chức long trọng hơn, với nhiều món ăn và đồ uống chất lượng cao. Những dịp không trang trọng có thể đơn giản hơn, nhưng vẫn cần chú trọng đến sự lịch sự
Các biểu hiện nâng cao
中文
承蒙款待
蓬荜生辉
洗尘
接风洗尘
不胜荣幸
拼音
Vietnamese
Tôi rất vinh dự
Cảm ơn sự hiếu khách của ông/bà
Rất vui được gặp ông/bà
Các bản sao văn hóa
中文
不要在请客时谈论敏感话题,例如政治、宗教等。注意用餐礼仪,不要发出大声喧哗。
拼音
Bùyào zài qǐng kè shí tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng. Zhùyì yōucān lǐyí, bù yào fāchū dàshēng xuānhuá.
Vietnamese
Tránh bàn luận về những chủ đề nhạy cảm như chính trị hay tôn giáo trong bữa ăn. Chú trọng đến phép lịch sự khi dùng bữa và tránh nói chuyện lớn tiếngCác điểm chính
中文
请客时要注意对方的身份和喜好,选择合适的餐厅和菜品。根据场合和关系选择合适的语言和行为。
拼音
Vietnamese
Khi mời khách dùng bữa, hãy chú ý đến địa vị và sở thích của họ, chọn nhà hàng và món ăn phù hợp. Chọn ngôn ngữ và hành vi phù hợp dựa trên hoàn cảnh và mối quan hệCác mẹo để học
中文
多练习不同场合下的请客对话,例如商务宴请、朋友聚餐等。
注意观察中国人的请客习惯,学习如何更好地表达感谢和尊重。
可以找一位母语人士进行练习,获得及时的反馈。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc hội thoại mời khách dùng bữa trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, chẳng hạn như bữa tối tiếp khách, liên hoan bạn bè, v.v…
Chú ý quan sát thói quen mời khách của người Trung Quốc, học cách bày tỏ lòng biết ơn và sự tôn trọng tốt hơn.
Có thể tìm một người bản ngữ để thực hành và nhận phản hồi kịp thời