财产分割 Phân chia tài sản Cái chǎn fēn gē

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:咱们离婚吧,财产怎么分?

老李:房子归我,车子归你,存款对半分,你觉得怎么样?

老王:存款对半分可以,但是房子车子都需要评估一下价值,再根据实际价值进行分配,这样比较公平。

老李:也行,那我们找专业的评估师来评估一下吧。

老王:好,那就这么定了,我们尽快找评估师。

老李:嗯,我会联系一个可靠的评估师。

拼音

Lǎo Wáng: Zánmen líhūn ba, cáichǎn zěnme fēn?

Lǎo Lǐ: Fángzi guī wǒ, chēzi guī nǐ, cúnkuǎn duìbànfēn, nǐ juéde zěnmeyàng?

Lǎo Wáng: Cúnkuǎn duìbànfēn kěyǐ, dànshì fángzi chēzi dōu xūyào pínggū yīxià jiàzhí, zài gēnjù shíjì jiàzhí jìnxíng fēnpèi, zhèyàng bǐjiào gōngpíng.

Lǎo Lǐ: Yěxíng, nà wǒmen zhǎo zhuānyè de pínggūshī lái pínggū yīxià ba.

Lǎo Wáng: Hǎo, nà jiù zhè me dìng le, wǒmen jǐnkuài zhǎo pínggūshī.

Lǎo Lǐ: Ń, wǒ huì liánxì yīgè kěkào de pínggūshī.

Vietnamese

Wang: Chúng ta ly hôn đi. Chia tài sản thế nào?

Li: Nhà cho tôi, xe cho anh, tiền tiết kiệm chia đôi. Anh thấy sao?

Wang: Chia đôi tiền tiết kiệm được, nhưng nhà và xe cần được định giá, rồi chia theo giá trị thực tế sẽ công bằng hơn.

Li: Được, vậy chúng ta thuê chuyên gia định giá.

Wang: Được, vậy là xong. Chúng ta tìm chuyên gia định giá càng sớm càng tốt.

Li: Ừ, tôi sẽ liên lạc với một chuyên gia định giá đáng tin cậy.

Cuộc trò chuyện 2

中文

老王:咱们离婚吧,财产怎么分?

老李:房子归我,车子归你,存款对半分,你觉得怎么样?

老王:存款对半分可以,但是房子车子都需要评估一下价值,再根据实际价值进行分配,这样比较公平。

老李:也行,那我们找专业的评估师来评估一下吧。

老王:好,那就这么定了,我们尽快找评估师。

老李:嗯,我会联系一个可靠的评估师。

Vietnamese

Wang: Chúng ta ly hôn đi. Chia tài sản thế nào?

Li: Nhà cho tôi, xe cho anh, tiền tiết kiệm chia đôi. Anh thấy sao?

Wang: Chia đôi tiền tiết kiệm được, nhưng nhà và xe cần được định giá, rồi chia theo giá trị thực tế sẽ công bằng hơn.

Li: Được, vậy chúng ta thuê chuyên gia định giá.

Wang: Được, vậy là xong. Chúng ta tìm chuyên gia định giá càng sớm càng tốt.

Li: Ừ, tôi sẽ liên lạc với một chuyên gia định giá đáng tin cậy.

Các cụm từ thông dụng

财产分割

cáichǎn fēngē

Chia tài sản

Nền văn hóa

中文

在中国,财产分割通常在离婚时进行,会考虑双方的贡献、婚前财产以及其他因素。

拼音

Zài zhōngguó, cáichǎn fēngē tōngcháng zài líhūn shí jìnxíng, huì kǎolǜ shuāngfāng de gòngxiàn, hūnqián cáichǎn yǐjí qítā yīnsù。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc phân chia tài sản thường xảy ra trong quá trình ly hôn, và sẽ xem xét những đóng góp của cả hai bên, tài sản trước hôn nhân và các yếu tố khác.

Ở Trung Quốc, việc đạt được thỏa thuận hòa giải thường được ưu tiên hơn so với việc kiện tụng ra tòa.

Các biểu hiện nâng cao

中文

根据法律规定进行财产分割

协商一致解决财产分割问题

寻求法律援助解决财产纠纷

拼音

Gēnjù fǎlǜ guīdìng jìnxíng cáichǎn fēngē

Xiéshāng yīzhì jiějué cáichǎn fēngē wèntí

Xúnqiú fǎlǜ yuánzhù jiějué cáichǎn jiūfēn

Vietnamese

Phân chia tài sản theo quy định của pháp luật

Giải quyết vấn đề phân chia tài sản thông qua thương lượng

Tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý để giải quyết tranh chấp tài sản

Các bản sao văn hóa

中文

在财产分割问题上,不要过度情绪化,避免使用侮辱性语言,应理性协商解决。

拼音

Zài cáichǎn fēngē wèntí shàng, bùyào guòdù qíngxùhuà, bìmiǎn shǐyòng wǔrǔ xìng yǔyán, yīng lǐxìng xiéshāng jiějué。

Vietnamese

Trong vấn đề phân chia tài sản, không nên quá xúc động, tránh dùng lời lẽ xúc phạm, nên giải quyết bằng cách thương lượng hợp lý.

Các điểm chính

中文

财产分割需要考虑双方的贡献、婚前财产、共同债务等因素。根据法律规定,可以协商解决或通过法院判决。

拼音

Cáichǎn fēngē xūyào kǎolǜ shuāngfāng de gòngxiàn, hūnqián cáichǎn, gòngtóng zhàiwù děng yīnsù. Gēnjù fǎlǜ guīdìng, kěyǐ xiéshāng jiějué huò tōngguò fǎyuàn pànjué。

Vietnamese

Việc phân chia tài sản cần xem xét những đóng góp của cả hai bên, tài sản trước hôn nhân và các khoản nợ chung. Theo quy định của pháp luật, vấn đề này có thể được giải quyết thông qua thương lượng hoặc phán quyết của tòa án.

Các mẹo để học

中文

模拟真实的场景,比如在模拟离婚谈判。

注意语气和表达方式,避免冲突。

学习相关法律法规,以便更好地应对。

拼音

Móni shízhēn de chǎngjǐng, bǐrú zài mǒnì líhūn tánpàn。

Zhùyì yǔqì hé biǎodá fāngshì, bìmiǎn chōngtū。

Xuéxí xiāngguān fǎlǜ fǎguī, yǐbiàn gèng hǎo de yìngduì。

Vietnamese

Mô phỏng các tình huống thực tế, ví dụ như một cuộc đàm phán ly hôn giả định.

Chú ý giọng điệu và cách diễn đạt để tránh xung đột.

Tìm hiểu các luật lệ và quy định liên quan để có thể xử lý tình huống tốt hơn.