账单管理 Quản lý hóa đơn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
服务员:您好,请问有什么可以帮您?
顾客:你好,我想看看我的账单。
服务员:好的,请问您的房间号是多少?
顾客:是302房间。
服务员:请稍等,我帮您查一下。……好的,您的账单总共是1200元,请问您是用现金还是刷卡支付?
顾客:我刷卡支付。
服务员:好的,请您稍等一下。
顾客:谢谢!
拼音
Vietnamese
Nhân viên: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho anh/chị?
Khách: Xin chào, tôi muốn xem hóa đơn của mình.
Nhân viên: Vâng, số phòng của anh/chị là bao nhiêu?
Khách: Phòng 302.
Nhân viên: Vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra giúp anh/chị. ...Được rồi, tổng số tiền hóa đơn của anh/chị là 1200 nhân dân tệ. Anh/chị muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?
Khách: Tôi muốn thanh toán bằng thẻ.
Nhân viên: Được rồi, vui lòng chờ một chút.
Khách: Cảm ơn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客:您好,我的账单上有些项目我不明白,可以解释一下吗?
服务员:好的,请问您看不懂哪些项目?
顾客:例如,这个“服务费”是什么?
服务员:哦,这是酒店提供的额外服务的费用,例如客房清洁、叫醒服务等。
顾客:明白了,谢谢!
拼音
Vietnamese
Khách: Xin chào, có một số khoản mục trong hóa đơn của tôi mà tôi không hiểu, bạn có thể giải thích không?
Nhân viên: Được rồi, anh/chị không hiểu những khoản mục nào?
Khách: Ví dụ, "phí dịch vụ" là gì?
Nhân viên: À, đó là phí cho các dịch vụ bổ sung do khách sạn cung cấp, chẳng hạn như dọn dẹp phòng, dịch vụ gọi dậy, v.v...
Khách: Tôi hiểu rồi, cảm ơn!
Các cụm từ thông dụng
账单
hóa đơn
费用
phí
支付
thanh toán
总额
tổng số tiền
服务费
phí dịch vụ
明细
khoản mục
Nền văn hóa
中文
在中国,酒店和民宿的账单通常会列出各项费用明细,方便顾客核对。在正式场合,服务员会使用更正式的语言;非正式场合,语言会更口语化。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, hóa đơn của khách sạn và nhà nghỉ thường liệt kê chi tiết từng khoản mục, giúp khách dễ dàng kiểm tra. Trong các tình huống trang trọng, nhân viên sẽ sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn; trong các tình huống không trang trọng, ngôn ngữ sẽ thân mật hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请帮我打印一份账单。
请问可以开发票吗?
请问贵酒店提供哪些支付方式?
拼音
Vietnamese
Làm ơn in cho tôi một bản sao hóa đơn.
Tôi có thể có hóa đơn được không?
Khách sạn của quý vị cung cấp những hình thức thanh toán nào?
Các bản sao văn hóa
中文
在中国,直接问价钱可能会被认为不太礼貌,最好委婉一些。尽量避免在公共场合大声讨论账单金额。
拼音
zai zhongguo,zhijie wen jiaqian keneng hui bei rengwei bu tai limào,zuìhǎo wěiwan yīxiē。jǐnliàng bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng tǎolùn zhàngdān jīn'é。
Vietnamese
Ở Trung Quốc, hỏi giá trực tiếp có thể bị coi là không lịch sự; tốt hơn là nên hỏi một cách tế nhị. Cố gắng tránh thảo luận về số tiền hóa đơn một cách lớn tiếng ở nơi công cộng.Các điểm chính
中文
账单管理适用于酒店、民宿等住宿场所,尤其适用于与外国人交流的场景。年龄和身份没有限制。常见错误:不检查账单明细,直接付款。
拼音
Vietnamese
Quản lý hóa đơn áp dụng cho khách sạn, nhà nghỉ và các chỗ ở khác, đặc biệt là trong các trường hợp giao tiếp với người nước ngoài. Không có giới hạn về độ tuổi hay địa vị. Lỗi thường gặp: Không kiểm tra chi tiết hóa đơn và thanh toán trực tiếp.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境的对话,例如询问费用明细、沟通支付方式等。可以找朋友一起练习,互相扮演角色。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như hỏi về chi tiết các khoản phí, trao đổi về các phương thức thanh toán, v.v… Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè và đóng vai các nhân vật khác nhau.