账户绑定 Liên kết tài khoản
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
您好,我想绑定我的账户以便使用外卖服务。
好的,先生/女士,请问您想用什么方式绑定?手机号或者邮箱?
我想用手机号绑定。
请您输入您的手机号,我们会发送验证码到您的手机。
好的,我已经收到验证码,验证码是123456。
好的,验证码已验证通过。您的账户已绑定成功。您现在可以使用外卖服务了。
谢谢!
拼音
Vietnamese
Chào bạn, mình muốn liên kết tài khoản của mình để sử dụng dịch vụ giao đồ ăn.
Được rồi, anh/chị muốn liên kết bằng cách nào? Số điện thoại hoặc email?
Mình muốn dùng số điện thoại.
Vui lòng nhập số điện thoại của bạn, chúng tôi sẽ gửi mã xác minh đến điện thoại của bạn.
Được rồi, mình đã nhận được mã xác minh, mã là 123456.
Được rồi, mã xác minh đã được xác nhận. Tài khoản của bạn đã được liên kết thành công. Bạn có thể sử dụng dịch vụ giao đồ ăn ngay bây giờ.
Cảm ơn bạn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
你好,我想绑定我的饿了么账户。
好的,请问您是用手机号还是邮箱绑定?
手机号。
请您输入您的手机号,我们会发送验证码。
好的,我已经输入,验证码是多少?
稍等片刻,我帮您查询一下…验证码是654321,请您输入。
好的,已经输入,绑定成功了吗?
拼音
Vietnamese
Chào bạn, mình muốn liên kết tài khoản Ele.me của mình.
Được rồi, bạn muốn liên kết bằng số điện thoại hay email?
Số điện thoại.
Vui lòng nhập số điện thoại của bạn, chúng tôi sẽ gửi mã xác minh.
Được rồi, mình đã nhập rồi, mã xác minh là bao nhiêu?
Chờ chút nhé, mình kiểm tra giúp bạn…Mã xác minh là 654321, vui lòng nhập.
Được rồi, mình đã nhập rồi, đã liên kết thành công chưa?
Các cụm từ thông dụng
账户绑定
Liên kết tài khoản
Nền văn hóa
中文
在中国,使用手机号绑定账户非常普遍,几乎所有应用和服务都支持手机号绑定。这主要是因为中国移动支付普及率高,手机号与个人身份紧密相连。
在非正式场合,可以口语化一些,比如用“绑个号”代替“账户绑定”。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc sử dụng số điện thoại để liên kết tài khoản khá phổ biến, hầu hết các ứng dụng và dịch vụ đều hỗ trợ liên kết bằng số điện thoại. Điều này chủ yếu là do tỷ lệ sử dụng thanh toán di động cao ở Việt Nam và số điện thoại gắn liền với thông tin cá nhân.
Trong những ngữ cảnh không trang trọng, bạn có thể dùng lời lẽ thân mật hơn, ví dụ như dùng “liên kết số” thay cho “liên kết tài khoản”.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以使用更高级的表达,例如:'请问如何将我的手机号与账户关联?'
'请协助我完成账户绑定流程。'
拼音
Vietnamese
Bạn có thể dùng những câu nói trang trọng hơn, ví dụ: 'Làm thế nào để mình liên kết số điện thoại với tài khoản của mình?', 'Làm ơn hỗ trợ mình hoàn thành quy trình liên kết tài khoản.'
Các bản sao văn hóa
中文
避免在绑定账户时使用他人信息,以免造成安全隐患。
拼音
bì miǎn zài bǎng dìng zhàng hù shí shǐ yòng tā rén xìn xī, yǐ miǎn zào chéng ān quán yǐn huàn
Vietnamese
Tránh sử dụng thông tin của người khác khi liên kết tài khoản để tránh rủi ro bảo mật.Các điểm chính
中文
账户绑定时需确保网络连接稳定,手机号码正确,验证码输入准确。此功能对所有年龄段和身份的人适用,但未成年人需监护人陪同操作。
拼音
Vietnamese
Khi liên kết tài khoản, hãy đảm bảo kết nối mạng ổn định, số điện thoại chính xác và mã xác minh được nhập chính xác. Chức năng này áp dụng cho mọi lứa tuổi và đối tượng, nhưng trẻ vị thành niên cần có người giám hộ đi cùng.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的对话,例如网络连接不好、验证码错误等情况。
尝试用不同语气表达,例如礼貌、着急等。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như kết nối mạng kém, mã xác minh sai, v.v…
Hãy thử thể hiện bằng nhiều giọng điệu khác nhau, ví dụ như lịch sự, vội vã, v.v…