Skip to content
学中文

Dialogue

质量投诉

Khiếu nại chất lượng

zhìliàng tōucù

Dialogue 1

  1. 顾客

    您好,我点的外卖送达时菜品有质量问题,菜凉了而且还有异味。

    nínhǎo,wǒ diǎn de wàimài sòngdá shí cài pǐn yǒu zhìliàng wèntí,cài liáng le érqiě hái yǒu yìwèi。

    Xin chào, món ăn tôi gọi giao đến có vấn đề về chất lượng, thức ăn lạnh và có mùi lạ.

  2. 客服

    您好,非常抱歉!请问您是哪家餐厅的外卖,订单号是多少?

    nínhǎo,fēicháng bàoqiàn!qǐngwèn nín shì nǎ jiā cāntīng de wàimài,dìngdānhào shì duōshao?

    Xin chào, rất xin lỗi! Quý khách gọi món từ nhà hàng nào và số thứ tự đơn hàng là bao nhiêu?

  3. 顾客

    我是从“老王家川菜”点的,订单号是202310271001。

    wǒ shì cóng “lǎowáng jiā chuāncài” diǎn de,dìngdānhào shì 202310271001。

    Tôi gọi từ “Nhà hàng Tứ Xuyên nhà ông Vương”, số thứ tự đơn hàng là 202310271001.

  4. 客服

    好的,请您稍等,我帮您查询一下。… … 好的,我已经看到了您的订单信息,请您提供一些照片或视频作为证据。

    hǎode,qǐng nín shāoděng,wǒ bāng nín cháxún yīxià。… … hǎode,wǒ yǐjīng kàndào le nín de dìngdān xìnxī,qǐng nín tígōng yīxiē zhàopiàn huò shìpín zuòwéi zhèngjù。

    Được rồi, vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra.… … Được rồi, tôi đã xem thông tin đơn hàng của quý khách, vui lòng cung cấp một vài hình ảnh hoặc video làm bằng chứng.

  5. 顾客

    好的,我已经上传了(上传图片/视频)。

    hǎode,wǒ yǐjīng shàngchuān le(shàngchuān túpiàn/shìpín)。

    Được rồi, tôi đã tải lên (tải lên hình ảnh/video).

  6. 客服

    好的,谢谢您提供的证据。我们会尽快与餐厅联系,并给您一个满意的答复。请您留下您的联系方式,以便我们及时与您沟通。

    hǎode,xièxiè nín tígōng de zhèngjù。wǒmen huì jinkuài yǔ cāntīng liánxì,bìng gěi nín yīgè mǎnyì de dáfù。qǐng nín liúxià nín de liánxì fāngshì,yǐbiàn wǒmen jíshí yǔ nín gōutōng。

    Được rồi, cám ơn quý khách đã cung cấp bằng chứng. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với nhà hàng và trả lời quý khách một cách thỏa đáng. Vui lòng để lại thông tin liên hệ của quý khách để chúng tôi có thể liên lạc với quý khách kịp thời.

Dialogue 2

  1. 顾客

    您好,我点的外卖送达时菜品有质量问题,菜凉了而且还有异味。

    Xin chào, món ăn tôi gọi giao đến có vấn đề về chất lượng, thức ăn lạnh và có mùi lạ.

  2. 客服

    您好,非常抱歉!请问您是哪家餐厅的外卖,订单号是多少?

    Xin chào, rất xin lỗi! Quý khách gọi món từ nhà hàng nào và số thứ tự đơn hàng là bao nhiêu?

  3. 顾客

    我是从“老王家川菜”点的,订单号是202310271001。

    Tôi gọi từ “Nhà hàng Tứ Xuyên nhà ông Vương”, số thứ tự đơn hàng là 202310271001.

  4. 客服

    好的,请您稍等,我帮您查询一下。… … 好的,我已经看到了您的订单信息,请您提供一些照片或视频作为证据。

    Được rồi, vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra.… … Được rồi, tôi đã xem thông tin đơn hàng của quý khách, vui lòng cung cấp một vài hình ảnh hoặc video làm bằng chứng.

  5. 顾客

    好的,我已经上传了(上传图片/视频)。

    Được rồi, tôi đã tải lên (tải lên hình ảnh/video).

  6. 客服

    好的,谢谢您提供的证据。我们会尽快与餐厅联系,并给您一个满意的答复。请您留下您的联系方式,以便我们及时与您沟通。

    Được rồi, cám ơn quý khách đã cung cấp bằng chứng. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với nhà hàng và trả lời quý khách một cách thỏa đáng. Vui lòng để lại thông tin liên hệ của quý khách để chúng tôi có thể liên lạc với quý khách kịp thời.