Skip to content
学中文

Dialogue

送货上门

Giao Hàng Tận Nhà

sòng huò shàng mén

Dialogue 1

  1. 快递员

    您好,您的外卖到了。

    nin hao,nin de waimai daole。

    Xin chào, đơn hàng của bạn đã đến.

  2. 顾客

    您好,麻烦您了。

    nin hao,mafan nin le。

    Xin chào, cảm ơn bạn.

  3. 快递员

    请签收一下。

    qing qianshou yixia。

    Vui lòng ký nhận.

  4. 顾客

    好的,谢谢!

    hao de,xiexie!

    Được rồi, cảm ơn!

  5. 快递员

    不用客气,慢走。

    buyong keqi,man zou。

    Không có gì, chúc bạn có ngày tốt lành.

Dialogue 2

  1. 顾客

    您好,我的外卖怎么还没到?

    nin hao,wo de waimai zenme hai mei dao?

    Xin chào, sao đơn hàng của tôi vẫn chưa đến?

  2. 快递员

    您好,很抱歉,您的订单在路上,稍后就会到达。

    nin hao,hen baoqian,nin de dingdan zai lushang,shaohou jiuhui daoda。

    Xin chào, tôi xin lỗi, đơn hàng của bạn đang trên đường và sẽ đến sớm thôi.

  3. 顾客

    好的,谢谢。

    hao de,xiexie。

    Được rồi, cảm ơn bạn.

  4. 快递员

    请您耐心等待,有什么问题可以随时联系我。

    qing nin naixin dengdai,you shenme wenti keyi suishi lianxi wo。

    Vui lòng kiên nhẫn chờ đợi, nếu có bất kỳ vấn đề gì bạn có thể liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.

  5. 顾客

    好的,谢谢。

    hao de,xiexie。

    Được rồi, cảm ơn bạn.

Dialogue 3

  1. 快递员

    您好,这是您的外卖,请验货。

    nin hao,zhe shi nin de waimai,qing yanhuo。

    Xin chào, đây là đơn hàng của bạn, vui lòng kiểm tra hàng hóa.

  2. 顾客

    好的,谢谢您!

    hao de,xiexie nin!

    Được rồi, cảm ơn bạn!

  3. 快递员

    请签收。

    qing qianshou。

    Vui lòng ký nhận.

  4. 顾客

    好的,请问您收现金还是支付宝?

    hao de,qingwen nin shou xianjin haishi zhifubao?

    Được rồi, bạn có nhận tiền mặt hay Alipay không?

  5. 快递员

    支付宝就可以了,谢谢!

    zhifubao jiu keyi le,xiexie!

    Alipay được rồi, cảm ơn!