送货上门 Giao Hàng Tận Nhà
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
快递员:您好,您的外卖到了。
顾客:您好,麻烦您了。
快递员:请签收一下。
顾客:好的,谢谢!
快递员:不用客气,慢走。
拼音
Vietnamese
Người giao hàng: Xin chào, đơn hàng của bạn đã đến.
Khách hàng: Xin chào, cảm ơn bạn.
Người giao hàng: Vui lòng ký nhận.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn!
Người giao hàng: Không có gì, chúc bạn có ngày tốt lành.
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客:您好,我的外卖怎么还没到?
快递员:您好,很抱歉,您的订单在路上,稍后就会到达。
顾客:好的,谢谢。
快递员:请您耐心等待,有什么问题可以随时联系我。
顾客:好的,谢谢。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin chào, sao đơn hàng của tôi vẫn chưa đến?
Người giao hàng: Xin chào, tôi xin lỗi, đơn hàng của bạn đang trên đường và sẽ đến sớm thôi.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn.
Người giao hàng: Vui lòng kiên nhẫn chờ đợi, nếu có bất kỳ vấn đề gì bạn có thể liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn.
Cuộc trò chuyện 3
中文
快递员:您好,这是您的外卖,请验货。
顾客:好的,谢谢您!
快递员:请签收。
顾客:好的,请问您收现金还是支付宝?
快递员:支付宝就可以了,谢谢!
拼音
Vietnamese
Người giao hàng: Xin chào, đây là đơn hàng của bạn, vui lòng kiểm tra hàng hóa.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn!
Người giao hàng: Vui lòng ký nhận.
Khách hàng: Được rồi, bạn có nhận tiền mặt hay Alipay không?
Người giao hàng: Alipay được rồi, cảm ơn!
Các cụm từ thông dụng
送货上门
Giao hàng tận nhà
Nền văn hóa
中文
中国的外卖送餐服务非常普及,送餐员通常会打电话或发短信通知顾客,并会询问顾客的具体位置和楼层。
送货上门时,快递员会要求顾客签收,以确认货物已安全送达。
在支付方式方面,现金和移动支付方式例如支付宝和微信支付都很常用,顾客可以选择自己方便的方式进行支付。
拼音
Vietnamese
Dịch vụ giao đồ ăn tận nhà rất phổ biến ở Trung Quốc, và người giao hàng thường gọi điện thoại hoặc nhắn tin để thông báo cho khách hàng và hỏi địa chỉ chính xác cũng như tầng.
Khi giao hàng, người giao hàng sẽ yêu cầu khách hàng ký nhận để xác nhận hàng hóa đã được giao an toàn.
Về phương thức thanh toán, tiền mặt và các phương thức thanh toán di động như Alipay và WeChat Pay rất phổ biến, khách hàng có thể lựa chọn phương thức thuận tiện cho mình.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您方便签收一下吗?
您的订单已经到达,请您稍候,我们马上为您送达。
如有任何问题,请随时联系我们。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể ký nhận được không?
Đơn hàng của bạn đã đến, vui lòng chờ một chút, chúng tôi sẽ giao ngay.
Nếu có bất kỳ vấn đề gì, vui lòng liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.
Các bản sao văn hóa
中文
不要在送货上门时与顾客发生争执或言语冲突。要保持礼貌和耐心,即使顾客有不合理的要求。
拼音
bùyào zài sòng huò shàng mén shí yǔ gùkè fāshēng zhēngzhí huò yányǔ chōngtú。yào bǎochí lǐmào hé nàixīn,jíshǐ gùkè yǒu bù hélǐ de yāoqiú。
Vietnamese
Tránh tranh cãi hoặc xung đột bằng lời nói với khách hàng khi giao hàng tận nhà. Hãy giữ thái độ lịch sự và kiên nhẫn, ngay cả khi yêu cầu của khách hàng không hợp lý.Các điểm chính
中文
送货上门时要注意安全,避免发生意外。要选择合适的路线,并及时与顾客沟通,确认送货信息。
拼音
Vietnamese
Hãy chú ý đến sự an toàn khi giao hàng tận nhà và tránh tai nạn. Hãy chọn tuyến đường phù hợp và liên hệ với khách hàng kịp thời để xác nhận thông tin giao hàng.Các mẹo để học
中文
多练习常用语句和礼貌用语。
模拟不同场景下的对话,例如顾客催单、顾客要求修改送达地址等。
注意语音语调,保持友好和专业的态度。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập các câu nói thông dụng và lời lẽ lịch sự.
Mô phỏng các cuộc đối thoại trong nhiều trường hợp khác nhau, ví dụ như khách hàng thúc giục đơn hàng, hoặc khách hàng yêu cầu thay đổi địa chỉ giao hàng.
Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu, hãy giữ thái độ thân thiện và chuyên nghiệp.