问医疗急救 Yêu cầu trợ giúp y tế khẩn cấp wèn yīliáo jíjiù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问最近的医院在哪里?
B:沿着这条路一直走,看到十字路口右转,医院就在左边,你会看到一个红色的十字标志。
A:好的,谢谢!请问医院的急诊室怎么走?
B:急诊室就在医院的正门,你一进去就能看到指示牌。
A:非常感谢你的帮助!
B:不客气,希望你一切顺利。

拼音

A:nǐ hǎo,qǐngwèn zuìjìn de yīyuàn zài nǎlǐ?
B:yánzhe zhè tiáo lù yīzhí zǒu,kàn dào shízì lùkǒu yòu zhuǎn,yīyuàn jiù zài zuǒbiān,nǐ huì kàn dào yīgè hóngsè de shízì biaozhì。
A:hǎo de,xièxie!qǐngwèn yīyuàn de jízhěn shì zěnme zǒu?
B:jízhěn shì jiù zài yīyuàn de zhèngmén,nǐ yī jìn qù jiù néng kàn dào zhǐshì pāi。
A:fēicháng gǎnxiè nǐ de bāngzhù!
B:bú kèqì,xīwàng nǐ yīqiè shùnlì。

Vietnamese

A: Xin lỗi, bệnh viện gần nhất ở đâu vậy ạ?
B: Đi thẳng con đường này, rẽ phải ở ngã tư, bệnh viện nằm bên trái, bạn sẽ thấy biển hiệu chữ thập đỏ.
A: Vâng, cảm ơn bạn! Làm thế nào để đến phòng cấp cứu?
B: Phòng cấp cứu nằm ở cửa chính của bệnh viện. Bạn sẽ thấy biển chỉ dẫn ngay khi vào.
A: Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ!
B: Không có gì, chúc bạn mọi điều tốt lành.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:请问,附近有医院吗?我朋友突然肚子疼,需要紧急就医。
B:哦,稍等。前面路口左转,步行五分钟左右就有一家医院。
A:好的,非常感谢!请问那家医院的规模大不大?
B:不算很大,但是设备比较齐全。
A:谢谢您!
B:不用谢,祝您朋友早日康复。

拼音

A:qǐngwèn,fùjìn yǒu yīyuàn ma?wǒ péngyou tūrán dùzi téng,xūyào jǐnjí jiù yī。
B:ō,shāoděng。qiánmiàn lùkǒu zuǒ zhuǎn,bùxíng wǔ fēnzhōng zuǒyòu jiù yǒu yī jiā yīyuàn。
A:hǎo de,fēicháng gǎnxiè!qǐngwèn nà jiā yīyuàn de guīmó dà bù dà?
B:bù suàn hěn dà,dànshì shèbèi bǐjiào qí quán。
A:xièxie nín!
B:búyòng xiè,zhù nín péngyou zǎorì kāngfù。

Vietnamese

A: Xin lỗi, gần đây có bệnh viện nào không ạ? Bạn tôi đột nhiên đau bụng và cần chăm sóc y tế khẩn cấp.
B: À, chờ chút. Rẽ trái ở ngã tư phía trước, có một bệnh viện cách đó khoảng năm phút đi bộ.
A: Vâng, cảm ơn bạn rất nhiều! Bệnh viện đó lớn không?
B: Không lớn lắm, nhưng thiết bị khá đầy đủ.
A: Cảm ơn bạn!
B: Không có gì, chúc bạn của bạn mau chóng bình phục.

Các cụm từ thông dụng

最近的医院在哪里?

zuìjìn de yīyuàn zài nǎlǐ?

Bệnh viện gần nhất ở đâu vậy ạ?

急诊室在哪里?

jízhěn shì zài nǎlǐ?

Phòng cấp cứu ở đâu?

请问怎么去…医院?

qǐngwèn zěnme qù… yīyuàn?

Làm thế nào để đến bệnh viện…?

Nền văn hóa

中文

在公共场合寻求帮助时,通常使用礼貌用语,如“请问”、“您好”等。 在询问方向时,可以指明具体的地点,以便对方更准确地指路。 中国医院通常都会有醒目的指示牌,方便患者找到相应的科室。

在紧急情况下,可以大声呼救或拨打急救电话120。

拼音

zài gōnggòng chǎnghé xúnqiú bāngzhù shí,tōngcháng shǐyòng lǐmào yòngyǔ,rú“qǐngwèn”“nínhǎo”děng。 zài xúnwèn fāngxiàng shí,kěyǐ zhǐmíng jùtǐ de dìdiǎn,yǐbiàn duìfāng gèng zhǔnquè de zhǐlù。 zhōngguó yīyuàn tōngcháng dōu huì yǒu xǐngmù de zhǐshì pāi,fāngbiàn huànzhě zhǎodào xiāngyìng de kēshì。 zài jǐnjí de qíngkuàng xià,kěyǐ dàshēng hūjiù huò bōdǎ jíjiù diànhuà 120。

Vietnamese

Khi yêu cầu sự trợ giúp nơi công cộng, thường sử dụng các cụm từ lịch sự, chẳng hạn như “Xin lỗi” hoặc “Làm ơn”. Khi hỏi đường, bạn có thể chỉ định vị trí chính xác để người đó chỉ dẫn đường chính xác hơn. Các bệnh viện ở Trung Quốc thường có biển chỉ dẫn rõ ràng để giúp bệnh nhân tìm thấy các khoa phù hợp.

Trong trường hợp khẩn cấp, bạn có thể hô lớn để kêu cứu hoặc gọi số điện thoại khẩn cấp 115.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问最近的医院是否配备有先进的医疗设备?

请问附近有没有可以提供24小时急诊服务的医院?

我的朋友突发疾病,需要紧急救治,请问该如何处理?

拼音

qǐngwèn zuìjìn de yīyuàn shìfǒu pèibèi yǒu xiānjìn de yīliáo shèbèi?

qǐngwèn fùjìn yǒuméiyǒu kěyǐ tígōng 24 xiǎoshí jízhěn fúwù de yīyuàn?

wǒ de péngyou tūfā jíbìng,xūyào jǐnjí jiùzhì,qǐngwèn gāi rúhé chǔlǐ?

Vietnamese

Bệnh viện gần nhất có trang bị thiết bị y tế tiên tiến không?

Gần đây có bệnh viện nào cung cấp dịch vụ cấp cứu 24/24 không?

Bạn tôi đột ngột bị bệnh và cần điều trị khẩn cấp, tôi phải làm gì?

Các bản sao văn hóa

中文

在询问医疗信息时,避免使用过于粗鲁或不礼貌的语言。尊重医护人员的专业性和劳动,避免无理取闹或抱怨。

拼音

zài xúnwèn yīliáo xìnxī shí,biànmiǎn shǐyòng guòyú cūlǔ huò bù lǐmào de yǔyán。zūnzhòng yīhù rényuán de zhuānyè xìng hé láodòng,biànmiǎn wúlǐ qǔnào huò bàoyuàn。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ thô lỗ hoặc bất lịch sự khi yêu cầu thông tin y tế. Tôn trọng tính chuyên nghiệp và công việc của nhân viên y tế, tránh các yêu cầu vô lý hoặc phàn nàn.

Các điểm chính

中文

在紧急情况下,应优先考虑迅速就医,并告知医护人员病人的基本情况。根据病人年龄和病情轻重,选择合适的医疗机构。在非紧急情况下,可以选择合适的医院进行就诊。

拼音

zài jǐnjí qíngkuàng xià,yīng yōuxiān kǎolǜ sùnsù jiù yī,bìng gāozhì yīhù rényuán bìngrén de jīběn qíngkuàng。gēnjù bìngrén niánlíng hé bìngqíng qīngzhòng,xuǎnzé héshì de yīliáo jīgòu。zài fēi jǐnjí qíngkuàng xià,kěyǐ xuǎnzé héshì de yīyuàn jìnxíng jiùzhěn。

Vietnamese

Trong trường hợp khẩn cấp, nên ưu tiên việc điều trị y tế nhanh chóng và thông báo cho nhân viên y tế về tình trạng cơ bản của bệnh nhân. Chọn cơ sở y tế phù hợp dựa trên tuổi tác và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Trong trường hợp không khẩn cấp, có thể chọn bệnh viện phù hợp để khám chữa bệnh.

Các mẹo để học

中文

利用地图软件查找附近的医院。 模拟与陌生人进行问路对话。 根据不同场景,练习不同类型的问路方式。 与朋友或家人进行角色扮演,练习对话流畅度。

拼音

lìyòng dìtú ruǎnjiàn cházhǎo fùjìn de yīyuàn。 òmǐ yǔ mòshēngrén jìnxíng wènlù duìhuà。 gēnjù bùtóng chǎngjǐng,liànxí bùtóng lèixíng de wènlù fāngshì。 yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn,liànxí duìhuà liúlàngdù。

Vietnamese

Sử dụng các ứng dụng bản đồ để tìm bệnh viện gần nhất. Mô phỏng cuộc trò chuyện hỏi đường người lạ. Thực hành các cách hỏi đường khác nhau tùy thuộc vào các tình huống khác nhau. Nhập vai với bạn bè hoặc gia đình để thực hành sự trôi chảy của cuộc trò chuyện.