预计时间 Thời gian dự kiến
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:您好,我的外卖预计什么时候送达?
外卖员:您好,您的订单预计20分钟内送达,请问您方便接收吗?
顾客:好的,谢谢。
外卖员:不客气,请您保持手机畅通。
顾客:好的,我会的。
外卖员:请您注意查收,祝您用餐愉快!
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin chào, đơn hàng của tôi dự kiến giao lúc nào vậy?
Shipper: Xin chào, đơn hàng của quý khách dự kiến giao trong vòng 20 phút. Quý khách có thể nhận được không ạ?
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn.
Shipper: Không có gì ạ, vui lòng giữ máy luôn mở.
Khách hàng: Được rồi, mình sẽ làm vậy.
Shipper: Vui lòng kiểm tra đơn hàng và chúc quý khách ngon miệng!
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客:我的外卖怎么还没到啊?预计时间是多久?
商家:您好,很抱歉,您的订单因为路况原因,预计还需要15分钟才能送达,请您耐心等待。
顾客:好吧,那希望尽快送到。
商家:好的,我们会尽快安排。
顾客:谢谢。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Sao đơn hàng của tôi vẫn chưa đến vậy? Thời gian dự kiến là bao lâu?
Nhà hàng: Xin chào, rất xin lỗi, đơn hàng của quý khách bị trễ do tình hình giao thông. Dự kiến sẽ giao thêm 15 phút nữa. Mong quý khách kiên nhẫn chờ đợi.
Khách hàng: Được rồi, mong là sẽ giao sớm thôi.
Nhà hàng: Được rồi, chúng tôi sẽ sắp xếp sớm nhất có thể.
Khách hàng: Cảm ơn bạn.
Các cụm từ thông dụng
预计送达时间
thời gian giao hàng dự kiến
Nền văn hóa
中文
在中国,外卖送达时间通常会给出预计时间,但由于交通等因素,实际送达时间可能会有出入。商家和外卖员通常会尽量提前告知顾客延误情况。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, thời gian giao hàng dự kiến thường được cung cấp cho các đơn đặt hàng giao thức ăn tận nhà, nhưng do tình trạng giao thông và các yếu tố khác, thời gian giao hàng thực tế có thể thay đổi. Các nhà hàng và người giao hàng thường cố gắng thông báo cho khách hàng về sự chậm trễ trước
Các biểu hiện nâng cao
中文
考虑到交通状况,预计送达时间可能会有所调整。
请您耐心等待,我们会尽力尽快送达。
您的订单已进入派送阶段,预计几分钟内到达。
拼音
Vietnamese
Xem xét điều kiện giao thông, thời gian giao hàng dự kiến có thể được điều chỉnh. Vui lòng kiên nhẫn chờ đợi, chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để giao hàng sớm nhất có thể. Đơn hàng của quý khách đã bước vào giai đoạn giao hàng và dự kiến sẽ đến trong vài phút nữa
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于绝对的语气,例如“一定”、“绝对”等,以免造成不必要的误会。同时,也要尊重外卖员的劳动,避免过分催促。
拼音
Bìmiǎn shǐyòng guòyú juéduì de yǔqì, lìrú “yīdìng”、“juéduì” děng, yǐmiǎn zàochéng bù bìyào de wùhuì. Tóngshí, yě yào zūnzhòng wàimài yuán de láodòng, bìmiǎn guòfèn cuīcù.
Vietnamese
Tránh sử dụng các từ ngữ quá tuyệt đối, chẳng hạn như “chắc chắn” hoặc “hoàn toàn”, để tránh gây ra những hiểu lầm không đáng có. Đồng thời, hãy tôn trọng công sức lao động của người giao hàng và tránh thúc giục quá mứcCác điểm chính
中文
该场景适用于外卖订餐、快递包裹等与送达时间相关的场景。在使用时,要注意根据实际情况灵活运用,并保持礼貌和耐心。
拼音
Vietnamese
Bối cảnh này phù hợp với các tình huống liên quan đến thời gian giao hàng, ví dụ như đặt đồ ăn giao tận nhà, giao hàng bưu phẩm, v.v. Khi sử dụng, cần chú ý linh hoạt ứng dụng theo tình huống thực tế và giữ thái độ lịch sự, kiên nhẫnCác mẹo để học
中文
可以根据实际情况模拟不同的对话场景,例如:外卖员迟到、顾客催促等。
在练习过程中,要注意语气和语调的变化,以及应对不同情况的灵活处理。
多与母语人士进行交流,可以更好地提高口语表达能力。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể mô phỏng các tình huống hội thoại khác nhau dựa trên các tình huống thực tế, ví dụ: người giao hàng đến muộn, khách hàng giục giã, v.v. Trong quá trình luyện tập, cần chú ý đến sự thay đổi về giọng điệu và ngữ điệu, cũng như cách xử lý linh hoạt trong các tình huống khác nhau. Giao tiếp nhiều hơn với người bản ngữ sẽ giúp cải thiện khả năng giao tiếp bằng lời nói tốt hơn