验血糖 Xét nghiệm đường huyết
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
医生:您好,请问有什么不舒服吗?
患者:我最近感觉有点乏力,想测一下血糖。
医生:好的,请您伸出您的右手,我帮您扎一下手指。
患者:好的。
医生:您的血糖是6.2mmol/L,属于正常范围。您平时要注意饮食控制,多运动。
患者:谢谢医生!
拼音
Vietnamese
Bác sĩ: Chào bạn, bạn bị làm sao vậy?
Bệnh nhân: Dạo này tôi thấy hơi mệt mỏi, muốn đi xét nghiệm đường huyết.
Bác sĩ: Được rồi, bạn hãy giơ tay phải ra, tôi sẽ lấy mẫu máu ở ngón tay bạn.
Bệnh nhân: Được.
Bác sĩ: Đường huyết của bạn là 6,2 mmol/L, nằm trong giới hạn bình thường. Bạn nên chú ý kiểm soát chế độ ăn uống và tập thể dục nhiều hơn.
Bệnh nhân: Cảm ơn bác sĩ!
Các cụm từ thông dụng
验血糖
Xét nghiệm đường huyết
Nền văn hóa
中文
在中国,验血糖通常在医院或诊所进行,也可以在家中使用血糖仪自行检测。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc xét nghiệm đường huyết thường được thực hiện tại bệnh viện hoặc phòng khám, nhưng việc tự kiểm tra tại nhà bằng máy đo đường huyết cũng khá phổ biến.
Điều quan trọng là phải tuân theo lời khuyên của bác sĩ, vì phương pháp điều trị có thể khác nhau tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của từng người
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您最近有没有出现多饮、多食、多尿等症状?
您的血糖控制得如何?您服用什么药物?
我们需要进一步检查以排除其他可能导致您乏力的原因。
拼音
Vietnamese
Gần đây bạn có gặp các triệu chứng như khát nước nhiều, ăn nhiều, đi tiểu nhiều không? Bạn kiểm soát lượng đường huyết của mình như thế nào? Bạn đang dùng thuốc gì? Chúng tôi cần phải tiến hành thêm các xét nghiệm để loại trừ các nguyên nhân khác có thể gây ra tình trạng mệt mỏi của bạn.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公共场合谈论个人的健康问题,除非是与熟人或医生交流。
拼音
bi mian zai gonggong changhe tanlun geren de jiankang wenti,chufei shi yu shururen huo yisheng jiaoliu。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các vấn đề sức khỏe cá nhân ở nơi công cộng, trừ khi đó là với bạn bè thân thiết hoặc bác sĩ.Các điểm chính
中文
验血糖前应保持空腹状态,一般建议清晨空腹进行。不同的年龄段和身体状况,血糖值会有所不同,需要医生进行专业解读。
拼音
Vietnamese
Nên nhịn đói trước khi xét nghiệm đường huyết, thường được thực hiện vào buổi sáng khi đói. Lượng đường huyết thay đổi tùy thuộc vào độ tuổi và tình trạng sức khỏe, vì vậy cần có sự giải thích chuyên môn của bác sĩ.Các mẹo để học
中文
多练习使用与验血糖相关的词汇和句子,例如:血糖值、空腹、正常范围等。
可以模拟与医生的对话场景,练习如何清晰地表达自己的需求。
也可以与朋友一起练习,互相扮演医生和患者的角色。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập sử dụng các từ vựng và câu liên quan đến xét nghiệm đường huyết, ví dụ như: lượng đường huyết, đói, phạm vi bình thường, v.v… Bạn có thể mô phỏng một cuộc trò chuyện với bác sĩ để luyện tập cách diễn đạt rõ ràng nhu cầu của mình. Bạn cũng có thể luyện tập cùng với bạn bè, thay phiên nhau đóng vai bác sĩ và bệnh nhân.