一团漆黑 yi tuan qi hei Tối đen như mực

Explanation

形容一片黑暗,没有一点光明。也形容对事情一无所知。

Miêu tả một tình huống nơi có bóng tối hoàn toàn và không có ánh sáng. Nó cũng có thể có nghĩa là một người hoàn toàn không biết về một điều gì đó.

Origin Story

在一个古老的森林里,有一棵巨大的树,树枝繁茂,树叶茂密,遮天蔽日。有一天,一位猎人迷路了,他走进森林,寻找出口,可是走了很久,却始终找不到路。他开始感到害怕,因为他不知道自己身处何处。他摸索着前进,树木遮蔽了他的视野,他只能看到眼前的一小片地方。天空被树枝和树叶遮挡,太阳的光芒无法穿透,森林里一片漆黑。猎人只能依靠自己的感觉和记忆,谨慎地向前走着。他不知道自己走了多久,他感觉自己越来越迷茫,越来越害怕。他只能祈祷着能尽快找到出口。

zai yi ge gu lao de sen lin li, you yi ke ju da de shu, shu zhi fan mao, shu ye mao mi, zhe tian bi ri. you yi tian, yi wei lie ren mi lu le, ta zou jin sen lin, xun zhao chu kou, ke shi zou le hen jiu, que zong shi zhao bu dao lu. ta kai shi gan dao hai pa, yin wei ta bu zhi dao zi ji shen chu he chu. ta mo suo zhe qian jin, shu mu zhe bi le ta de shi ye, ta zhi neng kan dao yan qian de yi xiao pian di fang. tian kong bei shu zhi he shu ye zhe dang, tai yang de guang mang wu fa chuan tou, sen lin li yi tuan qi hei. lie ren zhi neng yi kao zi ji de gan jue he ji yi, jin shen de xiang qian zou zhe. ta bu zhi dao zi ji zou le duo jiu, ta gan jue zi ji yue lai yue mi mang, yue lai yue hai pa. ta zhi neng qi dao zhe neng jin kuai zhao dao chu kou.

Trong một khu rừng cổ xưa, có một cái cây khổng lồ, cành cây sum suê, lá cây rậm rạp, che khuất bầu trời. Một ngày nọ, một thợ săn lạc đường. Anh ta đi vào rừng và tìm lối ra, nhưng anh ta không thể tìm thấy lối ra trong một thời gian dài. Anh ta bắt đầu cảm thấy sợ hãi vì anh ta không biết mình đang ở đâu. Anh ta lần mò về phía trước, cây cối che khuất tầm nhìn của anh ta, và anh ta chỉ có thể nhìn thấy một khu vực nhỏ trước mặt mình. Bầu trời bị che khuất bởi cành cây và lá cây, ánh nắng mặt trời không thể xuyên qua, khu rừng hoàn toàn tối đen. Thợ săn chỉ có thể dựa vào giác quan và trí nhớ của mình và tiến về phía trước một cách thận trọng. Anh ta không biết mình đã đi được bao lâu. Anh ta cảm thấy ngày càng bối rối và ngày càng sợ hãi. Anh ta chỉ có thể cầu nguyện rằng mình có thể tìm thấy lối ra càng sớm càng tốt.

Usage

这个成语常用在形容对某件事物或情况完全不知情,或者形容环境非常黑暗,什么也看不见。

zhe ge cheng yu chang yong zai xing rong dui mou jian shi wu huo qing kuang wan quan bu zhi qing, huo zhe xing rong huan jing fei chang hei an, shen me ye kan bu jian.

Thành ngữ này thường được sử dụng để miêu tả sự không biết hoàn toàn về một cái gì đó hoặc một tình huống, hoặc để miêu tả một môi trường rất tối tăm và không thể nhìn thấy bất cứ điều gì.

Examples

  • 房间里一团漆黑,什么都看不见。

    fang jian li yi tuan qi hei, shen me dou kan bu jian.

    Căn phòng tối đen như mực, tôi không nhìn thấy gì cả.

  • 我对他的计划一团漆黑,完全不知道他在想什么。

    wo dui ta de ji hua yi tuan qi hei, wan quan bu zhi dao ta zai xiang shen me.

    Tôi không biết gì về kế hoạch của anh ta, tôi hoàn toàn không biết anh ta đang nghĩ gì.

  • 这场比赛,我们一团漆黑,毫无胜算。

    zhe chang bi sai, wo men yi tuan qi hei, wu hao sheng suan.

    Trong trận đấu này, chúng ta mù mờ, chúng ta không có cơ hội chiến thắng.

  • 我对未来充满了迷茫,仿佛身处一团漆黑之中。

    wo dui wei lai chong man le mi mang, fang fu shen chu yi tuan qi hei zhi zhong.

    Tôi đầy bối rối về tương lai, tôi cảm thấy như mình đang ở trong bóng tối.

  • 关于他的身世,一团漆黑,没人知道真相。

    guan yu ta de shen shi, yi tuan qi hei, mei ren zhi dao zhen xiang.

    Không có thông tin về nguồn gốc của anh ta, không ai biết sự thật.