一息尚存 Còn thở
Explanation
这个成语的意思是“还有一口气,没有死”。通常用来形容人非常虚弱,生命垂危,但还没有完全断气。
Thành ngữ này có nghĩa là "vẫn còn thở, chưa chết". Nó thường được sử dụng để miêu tả một người rất yếu, nguy hiểm đến tính mạng, nhưng chưa hoàn toàn chết.
Origin Story
一位老将军,在沙场征战多年,身受重伤,却始终坚持战斗。他倒在血泊之中,奄奄一息,却依然紧握着手中的宝剑,眼神中充满了坚定。士兵们纷纷围过来,焦急地询问将军的情况,将军微弱地说:“我还没死,只要一息尚存,我就要继续战斗。”说完,他便闭上了双眼,永远地离开了这个世界。
Một vị tướng già, sau nhiều năm chiến đấu trên chiến trường, bị thương nặng nhưng vẫn kiên quyết chiến đấu. Ông ngã xuống vũng máu, thoi thóp, nhưng vẫn nắm chặt thanh kiếm trong tay, ánh mắt đầy quyết tâm. Các binh sĩ vây quanh ông, lo lắng hỏi thăm tình hình của tướng. Vị tướng yếu ớt nói: “Tôi chưa chết, miễn là tôi còn thở, tôi sẽ tiếp tục chiến đấu.” Sau đó, ông nhắm mắt và rời bỏ thế giới mãi mãi.
Usage
这个成语通常用来形容人处于生命垂危的状态,但也表达了一种坚韧不拔的意志。例如,在面对困难时,我们可以说“只要一息尚存,我们就要坚持下去”。
Thành ngữ này thường được sử dụng để miêu tả một người đang nguy hiểm đến tính mạng, nhưng cũng thể hiện một ý chí kiên cường. Ví dụ, khi đối mặt với khó khăn, chúng ta có thể nói "Miễn là chúng ta còn thở, chúng ta sẽ kiên trì."
Examples
-
尽管他已经病得一息尚存,但他仍然坚持工作。
jǐn guǎn tā yǐ jīng bìng de yī xī shàng cún, dàn tā réngrán jiān chí gōng zuò.
Anh ấy bị bệnh rất nặng, nhưng anh ấy vẫn còn sống.
-
医生说他一息尚存,还有救。
yī shēng shuō tā yī xī shàng cún, hái yǒu jiù.
Bác sĩ nói rằng anh ấy vẫn còn sống và có thể được cứu.
-
在那一场浩劫中,许多人一息尚存,他们最终都坚强地活了下来。
zài nà yī chǎng hào jiě zhōng, xǔ duō rén yī xī shàng cún, tā men zuì zhōng dōu jiān qiáng de huó le xià lái.
Nhiều người đã sống sót sau thảm họa và cuối cùng họ đều trở nên mạnh mẽ.