不惜代价 bù xī dài jià Nỗ lực hết mình

Explanation

不惜代价指的是为了达到某个目的,可以付出任何代价,包括金钱、精力、时间、甚至生命。不惜代价通常用于形容人们为了达到目的所付出的决心和努力。

"Nỗ lực hết mình" là thành ngữ có nghĩa là một người sẵn sàng trả bất kỳ giá nào để đạt được một mục tiêu nhất định, bao gồm tiền bạc, năng lượng, thời gian, và thậm chí là cả mạng sống. "Nỗ lực hết mình" thường được sử dụng để mô tả sự quyết tâm và nỗ lực mà mọi người bỏ ra để đạt được mục tiêu của họ.

Origin Story

古时候,有一个名叫李善的书生,他出身贫寒,却立志要考取功名,光宗耀祖。他每天都勤奋苦读,废寝忘食,不惜代价地购买书籍和纸笔,甚至为了支付学费,不得不去当塾师,教导比他年纪小的孩子识字。但他始终没有放弃自己的梦想,终于在一次科举考试中高中状元,实现了自己的目标。

gu shi hou, you yi ge ming jiao li shan de shu sheng, ta chu shen pin han, que li zhi yao kao qu gong ming, guang zong zao zu. ta mei tian dou qin fen ku du, fei qin wang shi, bu xi dai jia di gou mai shu ji he zhi bi, shen zhi wei le zhi fu xue fei, bu de bu qu dang shu shi, jiao dao bi ta nian ji xiao de hai zi shi zi. dan ta shi zhong mei you fang qi zi ji de meng xiang, zhong yu zai yi ci ke ju kao shi zhong gao zhong zhuang yuan, shi xian le zi ji de mu biao.

Ngày xưa, có một học giả tên là Lý Thiện, xuất thân từ một gia đình nghèo khó nhưng đầy tham vọng muốn vượt qua kỳ thi tuyển công chức và mang lại vinh quang cho tổ tiên. Mỗi ngày, anh đều chăm chỉ học hành, quên ăn quên ngủ, không ngại bất cứ giá nào để mua sách và dụng cụ viết. Thậm chí, anh phải làm gia sư để trang trải học phí, dạy chữ cho những đứa trẻ nhỏ hơn mình. Nhưng anh không bao giờ từ bỏ giấc mơ của mình và cuối cùng đã trở thành trạng nguyên trong một kỳ thi tuyển công chức, thực hiện được mục tiêu của mình.

Usage

“不惜代价”通常用于形容人们在追求目标时的决心和努力,可以用于各种场景,比如工作、生活、学习等。

bu xi dai jia tong chang yong yu xing rong ren men zai zhui qiu mu biao shi de jue xin he nu li, ke yi yong yu ge zhong chang jing, bi ru gong zuo, sheng huo, xue xi deng.

"Nỗ lực hết mình" thường được sử dụng để mô tả sự quyết tâm và nỗ lực mà mọi người bỏ ra để đạt được mục tiêu của họ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như công việc, cuộc sống hoặc học tập.

Examples

  • 为了完成这项任务,我们必须不惜代价。

    wei le wan cheng zhe xiang ren wu, wo men bi xu bu xi dai jia.

    Để hoàn thành nhiệm vụ này, chúng ta phải nỗ lực hết mình.

  • 为了保护环境,我们应该不惜代价。

    wei le bao hu huan jing, wo men ying gai bu xi dai jia.

    Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên nỗ lực hết mình.

  • 他为了追求爱情,不惜代价地付出。

    ta wei le zhui qiu ai qing, bu xi dai jia di fu chu.

    Anh ấy đã làm mọi thứ để theo đuổi tình yêu của mình.

  • 为了赢得比赛,他们不惜代价地训练。

    wei le ying de bi sai, ta men bu xi dai jia di xun lian.

    Họ đã tập luyện chăm chỉ để giành chiến thắng trong cuộc thi.

  • 他为了获得成功,不惜代价地冒险。

    ta wei le huo de cheng gong, bu xi dai jia di mao xian.

    Anh ấy đã làm mọi thứ để đạt được thành công.