为德不卒 wéi dé bù zú Wei de bu zu

Explanation

指没有把好事做到底。比喻做事有始无终,不能坚持到底。

Điều này có nghĩa là không hoàn thành một việc tốt. Đây là một ẩn dụ cho một việc đã được bắt đầu nhưng không được hoàn thành.

Origin Story

话说古代有一位勤政爱民的县令,他为了改善当地百姓的饮水问题,决定修建一条引水渠。他亲力亲为,带领乡民们日夜奋战,工程进展顺利,眼看就要完工了。然而,就在这时,县令却因病去世了。引水渠最终未能完工,百姓们虽感激县令的付出,但仍遗憾未能喝上甘甜的渠水,这便是为德不卒的写照。后来,人们常常用这个成语来比喻做事有始无终,不能坚持到底。

hua shuo gu dai you yi wei qin zheng ai min de xian ling, ta wei le gai shan dang di bai xing de yin shui wen ti, jue ding xiu jian yi tiao yin shui qu. ta qin li qin wei, dai ling xiang min men ri ye fen zhan, gong cheng jin zhan shun li, yan kan jiu yao wan gong le. ran er, jiu zai zhe shi, xian ling que yin bing qu shi le. yin shui qu zui zhong wei neng wan gong, bai xing men sui gan ji xian ling de chu fu, dan reng yi han wei neng he shang gan tian de qu shui, zhe bian shi wei de bu zu de xie zhao. hou lai, ren men chang chang yong zhe ge cheng yu lai bi yu zuo shi you shi wu zhong, bu neng jian chi dao di.

Ngày xưa, có một vị quan thanh liêm và nhân từ, để cải thiện nguồn nước cho người dân địa phương, đã quyết định xây dựng một con kênh dẫn nước. Ông đã làm việc không mệt mỏi cùng với dân làng, đạt được tiến bộ đáng kể và sắp hoàn thành. Tuy nhiên, vị quan lại qua đời vì bệnh tật. Con kênh vẫn chưa được hoàn thành, khiến người dân làng biết ơn những nỗ lực của ông nhưng vẫn thiếu nước ngọt mà ông dự định cung cấp, một ví dụ hoàn hảo cho "wei de bu zu".

Usage

用于形容做事有始无终,半途而废。

yong yu xing rong zuo shi you shi wu zhong, ban tu er fei

Được dùng để mô tả người bắt đầu việc gì đó nhưng không hoàn thành nó.

Examples

  • 他做事总是虎头蛇尾,为德不卒。

    ta zuo shi zong shi hu tou she wei, wei de bu zu.

    Anh ta luôn làm việc dang dở và không bao giờ hoàn thành chúng.

  • 这次改革未能坚持到底,为德不卒,令人惋惜。

    zhe ci gai ge mei neng jian chi dao di, wei de bu zu, ling ren wan xi

    Thật đáng tiếc là cuộc cải cách này đã không được thực hiện đến cùng.