人心大快 Hài lòng
Explanation
指坏人坏事受到惩罚或打击,使大家非常痛快。
Điều này có nghĩa là những người xấu và những điều xấu bị trừng phạt hoặc bị tấn công, khiến mọi người cảm thấy rất vui vẻ.
Origin Story
话说当年,奸臣当道,民不聊生。百姓苦不堪言,纷纷祈祷上天能够降下神罚,惩罚这些作恶多端的权贵。一日,一位年轻的侠士,怀揣着正义的利剑,潜入皇宫,将为祸一方的奸臣一一斩杀。消息传出,举国欢腾,百姓奔走相告,庆祝这大快人心的时刻。侠士的义举,不仅为民除害,更让所有人心中充满了希望与光明。这便是人心大快,正义必胜的最好诠释。
Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua tàn bạo cai trị bằng nắm đấm sắt. Dân chúng sống trong sợ hãi, liên tục bị đàn áp bởi những sắc lệnh tàn bạo và luật lệ bất công. Một ngày nọ, một hiệp sĩ dũng cảm, nghe thấy tiếng kêu cứu của dân chúng, đã quyết định thách đấu với nhà vua. Sau một trận chiến ác liệt, hiệp sĩ đã đánh bại nhà vua và giải phóng dân chúng. Khi tin tức lan truyền, người dân vui mừng và ăn mừng ngày giải phóng của họ. Trái tim họ tràn đầy niềm vui và hy vọng, cuối cùng đã thoát khỏi sự áp bức của chế độ cai trị tàn bạo. Đây là câu chuyện về cách trái tim con người tìm thấy niềm vui trong chiến thắng của công lý.
Usage
用于形容坏人受到惩罚后人们感到痛快的心情。
Được sử dụng để mô tả cảm giác vui mừng và nhẹ nhõm mà mọi người cảm thấy khi những kẻ xấu bị trừng phạt.
Examples
-
恶人终于受到了法律的制裁,人心大快。
èrén zhōngyú shòudào le fǎlǜ de zhìcái, rén xīn dà kuài.
Kẻ ác cuối cùng đã phải chịu sự trừng phạt của pháp luật; mọi người rất vui mừng.
-
贪官污吏被绳之以法,人心大快!
tānguān wūlì bèi shéng zhī yǐ fǎ, rén xīn dà kuài!
Các quan chức tham nhũng đã bị đưa ra xét xử, điều này làm cho mọi người hạnh phúc!