众口同声 Một lòng một dạ
Explanation
大家意见一致,说法相同。形容许多人对某件事看法完全相同。
Mọi người đều có cùng một ý kiến; mọi người đều nói cùng một điều. Mô tả nhiều người có cùng một ý kiến về một vấn đề.
Origin Story
很久以前,在一个偏远的山村里,住着一位德高望重的老村长。一天,村里发生了一件怪事:村里的一口古井不见了。村民们议论纷纷,说法不一。有人说是山体滑坡,有人说是地龙翻身,还有人说是妖怪作祟。老村长见此情景,决定召开村民大会,查明真相。大会上,老村长首先给大家讲了一个故事,讲的是古代一位国王丢失了一件宝物,大臣们各执己见,说法不一,最后国王请来一位智者,智者通过仔细观察,发现了丢失宝物的真相。老村长讲述完故事后,语气坚定地说:"井不见了,大家要团结起来,仔细观察,找出真相,而不是在这里众说纷纭。"在老村长的鼓励下,村民们摒弃了各自的猜想,团结一心,共同寻找古井的下落。经过几天的努力,村民们终于找到了古井,原来古井被埋在了山体滑坡的泥土之下。这时,大家众口同声地说:"老村长说得对,团结合作,才能克服困难。"从此以后,这个山村里,再也没有出现过众说纷纭的现象,村民们都学会了互相理解,共同努力,克服了各种困难。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, sống một vị trưởng làng đáng kính. Một ngày nọ, một điều kỳ lạ đã xảy ra ở làng: giếng cổ của làng biến mất. Dân làng bàn tán xôn xao, và ý kiến của họ khác nhau. Một số người nói đó là do sạt lở đất, một số người nói đó là do rồng lật mình, và một số người khác nói đó là do yêu quái gây ra. Thấy vậy, vị trưởng làng quyết định triệu tập một cuộc họp làng để tìm ra sự thật. Tại cuộc họp, vị trưởng làng đầu tiên kể cho mọi người nghe một câu chuyện về một vị vua cổ đại đã đánh mất kho báu của mình. Các đại thần có những ý kiến khác nhau, và cuối cùng nhà vua đã triệu tập một nhà hiền triết, người đã phát hiện ra sự thật về kho báu bị mất thông qua việc quan sát cẩn thận. Sau khi kể câu chuyện, vị trưởng làng nói một cách kiên quyết: "Giếng đã mất, và chúng ta phải đoàn kết và quan sát kỹ để tìm ra sự thật, thay vì tranh luận." Được vị trưởng làng khuyến khích, người dân làng đã từ bỏ những phỏng đoán của riêng mình và cùng nhau tìm kiếm tung tích của giếng. Sau vài ngày làm việc chăm chỉ, họ cuối cùng đã tìm thấy giếng; hóa ra nó đã bị chôn vùi dưới đất sạt lở. Tại thời điểm đó, tất cả mọi người đồng thanh nói: "Vị trưởng làng nói đúng, đoàn kết và hợp tác mới là cách duy nhất để vượt qua khó khăn." Từ đó trở đi, không còn tranh chấp nào nữa trong ngôi làng vùng núi này. Người dân làng đã học cách hiểu nhau và cùng nhau nỗ lực để vượt qua những khó khăn khác nhau.
Usage
主要用于描写许多人对某件事持有相同看法的情况,也指许多人异口同声地说同一件事。
Chủ yếu được sử dụng để mô tả trường hợp nhiều người có cùng một ý kiến về một vấn đề nào đó, hoặc nhiều người nói cùng một điều.
Examples
-
村民们众口一词地指证张三偷了东西。
cunminmen zhongkou yici de zhizeng zhangsan toule dongxi.
Cư dân làng đồng loạt cáo buộc Ram đã ăn cắp.
-
对于这个计划,大家众口同声地表示赞成。
duiyu zhege jihua,dajia zhongkou tongsheng di biaosi zancheng
Mọi người đều nhất trí với kế hoạch này