众星攒月 sao bao quanh trăng
Explanation
许多星星聚集、环绕着月亮。比喻众人拥戴一人或众物围绕一物。
Nhiều ngôi sao tụ lại và bao quanh mặt trăng. Đó là một ẩn dụ cho nhiều người ngưỡng mộ một người hoặc nhiều vật bao quanh một vật.
Origin Story
话说唐朝时期,有一位才华横溢的诗人,名叫李白。他诗作飘逸洒脱,豪放不羁,深受人们喜爱。每逢李白举办诗会,总有无数文人墨客慕名而来,他们围坐在李白周围,聆听他朗诵诗作,场面极其盛大。李白的诗词如明月般高悬,而众多的文人墨客则像星星一样环绕着这轮明月,共同辉映着唐朝的盛世繁华。他们每个人都带着自己的才华与抱负,像一颗颗闪耀的星辰,却都围绕着李白这颗最耀眼的星辰,共同照亮了那个时代的天空。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một nhà thơ tài hoa tên là Lý Bạch. Thơ ông uyển chuyển và phóng khoáng, được người đời vô cùng yêu mến. Mỗi khi Lý Bạch mở hội thơ, vô số văn nhân mặc khách đều tìm đến, họ ngồi quanh Lý Bạch và lắng nghe ông đọc thơ, cảnh tượng vô cùng long trọng. Thơ Lý Bạch như vầng trăng cao treo, còn các văn nhân mặc khách như muôn vì sao bao quanh vầng trăng ấy, cùng phản chiếu sự thịnh vượng của nhà Đường. Mỗi người đều mang trong mình tài năng và hoài bão riêng, như những vì sao lấp lánh, nhưng tất cả đều xoay quanh Lý Bạch - ngôi sao sáng nhất, cùng tỏa sáng bầu trời thời đại ấy.
Usage
用于形容众人拥戴一人或众物围绕一物,多用于书面语。
Được sử dụng để miêu tả nhiều người ngưỡng mộ một người hoặc nhiều vật bao quanh một vật; chủ yếu được sử dụng trong văn viết.
Examples
-
舞台中央,他如众星攒月般闪耀。
wutai zhongyang, ta ru zhongxing zuanyuēn bān shǎnyào
Ở trung tâm sân khấu, anh ấy tỏa sáng như mặt trăng được bao quanh bởi các vì sao.
-
新产品发布会,众多记者众星攒月般围着产品经理。
xin chanpin fabu hui, zhongduo jizhe zhongxing zuanyuēn bān wéi zhe chanpin jingli
Tại buổi ra mắt sản phẩm mới, nhiều phóng viên vây quanh giám đốc sản phẩm như các vì sao xung quanh mặt trăng.