众矢之的 mục tiêu chỉ trích của công chúng
Explanation
比喻大家攻击的对象。
Đây là một ẩn dụ cho đối tượng bị mọi người tấn công.
Origin Story
从前,在一个古老的村庄里,住着一位名叫阿福的正直的村长。他为了村民的利益,改革税收制度,触犯了一些权贵阶层的利益。那些权贵为了报复,便开始散布谣言,抹黑阿福,煽动村民们一起反对阿福。一时间,阿福成了众矢之的,受到来自四面八方的攻击和指责。面对如此困境,阿福没有屈服,他依然坚持自己的信念,继续为村民们谋福利,用实际行动回应了那些不实的指责,最终赢得了村民们的理解和支持,那些权贵们的阴谋也因此破产。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng cổ, sống một vị trưởng làng chính trực tên là A Phú. Vì lợi ích của dân làng, ông ta cải cách hệ thống thuế, điều này đã đụng chạm đến lợi ích của một số người quyền thế. Những người quyền thế này, để trả thù, đã bắt đầu tung tin đồn và vu khống A Phú, xúi giục dân làng chống lại ông ta. Trong một thời gian, A Phú trở thành mục tiêu tấn công của mọi người, nhận được sự chỉ trích từ mọi phía. Đối mặt với tình cảnh khó khăn này, A Phú không chịu khuất phục. Ông ta vẫn trung thành với niềm tin của mình, tiếp tục làm việc vì lợi ích của dân làng và bác bỏ những cáo buộc sai trái bằng hành động của mình. Cuối cùng, ông ta đã giành được sự hiểu biết và ủng hộ của dân làng, và âm mưu của những người quyền thế đã bị phá sản.
Usage
主要用作宾语、定语;指被人攻击的对象。
Chủ yếu được sử dụng làm tân ngữ hoặc định ngữ; đề cập đến đối tượng bị tấn công.
Examples
-
他的行为成了众矢之的,遭到大家的批评。
tade xingwei cheng le zhong shi zhi de, zaodao dajia de piping. zhege zhengce shoudale zhong shi zhi de, yinfa le guangfan de zhengyi
Hành động của anh ta đã trở thành mục tiêu chỉ trích của mọi người.
-
这个政策受到了众矢之的,引发了广泛的争议。
Chính sách này đã trở thành mục tiêu chỉ trích và gây ra tranh cãi rộng rãi..