余音绕梁 tiếng vang ngân nga
Explanation
形容歌声或其他声音非常动听,令人久久回味。
Miêu tả một bài hát hoặc những âm thanh rất hay và ngân vang.
Origin Story
战国时期,韩国有一个女子叫韩娥,擅长唱歌。一次,她流落到齐国,因为路途遥远,她的粮食吃完了,只好靠卖唱为生。一天,她来到一个叫雍门的城镇,在城门口卖唱以换取食物。她唱完后离开,但歌声却久久回荡在雍门的房梁之上,三天三夜都没有消失,人们都被她的歌声所感动,久久不能忘怀。
Trong thời kỳ Chiến Quốc, ở nước Hàn có một người phụ nữ tên là Hàn Nga, rất giỏi hát. Có lần, bà lạc đến nước Tề, vì đường xa, lương thực hết, đành phải kiếm sống bằng nghề hát rong. Một hôm, bà đến một thị trấn tên là Dung Môn, hát rong ở cửa thành để đổi lấy thức ăn. Hát xong bà đi, nhưng tiếng hát vẫn ngân vang mãi trong các nhà ở Dung Môn, ba ngày ba đêm không dứt, người dân đều xúc động trước giọng hát của bà, mãi không quên.
Usage
用于形容声音优美,令人难以忘怀。
Được dùng để miêu tả vẻ đẹp và sự ngân vang dai dẳng của âm thanh.
Examples
-
他的歌声余音绕梁,三日不绝。
tā de gēsheng yúyīn rào liáng, sān rì bù jué
Bài hát của anh ấy vẫn còn văng vẳng trong tai chúng ta suốt nhiều ngày.
-
这场音乐会,余音绕梁,令人难忘。
zhè chǎng yīnyuè huì, yúyīn rào liáng, lìng rén nánwàng
Buổi hòa nhạc này thực sự khó quên