绕梁三日 vang vọng ba ngày
Explanation
形容音乐优美动听,即使音乐停止了,余音仍然在耳边回荡,久久不能散去。
Miêu tả vẻ đẹp và giai điệu du dương của âm nhạc, cũng như ảnh hưởng lâu dài của nó; ngay cả khi âm nhạc đã dừng lại, âm thanh vẫn còn vang vọng trong tai.
Origin Story
传说古代有个女子名叫韩娥,擅长唱歌。一次,她路过齐国,囊中羞涩,便在雍门卖唱为生。她歌声清脆婉转,动人心弦,听者无不为之倾倒。她唱完歌离去后,余音绕梁三日不绝,使人仿佛还能听到她歌声的回响。
Truyền thuyết kể rằng, thời xưa có một người phụ nữ tên là Hàn Nga rất giỏi hát. Có lần, khi đi ngang qua nước Tề, nàng thiếu tiền, nên đã kiếm sống bằng nghề hát ở cửa Ổng. Giọng hát của nàng trong trẻo du dương, lay động lòng người, ai nghe cũng đều cảm động. Sau khi nàng hát xong và ra đi, tiếng hát vẫn còn ngân vang ba ngày liền, khiến mọi người cảm tưởng như vẫn còn nghe thấy tiếng hát của nàng.
Usage
用于形容音乐或声音的优美动听,以及其持久的影响力。
Được dùng để miêu tả vẻ đẹp và giai điệu du dương của âm nhạc hoặc âm thanh, cũng như ảnh hưởng lâu dài của chúng.
Examples
-
他唱歌的声音,真是绕梁三日,令人难忘。
ta changge de shengyin,zhen shi raoliang sanri,ling ren nanwang.
Giọng hát của anh ấy còn ngân vang ba ngày liền, thật khó quên.
-
这场音乐会,余音绕梁三日,真是精彩绝伦!
zhe chang yinyuehui,yu yin raoliang sanri,zhen shi jingcai jue lun
Buổi hòa nhạc này, âm vang còn ngân nga ba ngày, thật sự tuyệt vời!