依样葫芦 yīyàng húlu bắt chước mù quáng

Explanation

比喻照搬照抄,缺乏创新精神。

Đây là một phép ẩn dụ để mô tả việc sao chép mà không có sự độc đáo hay đổi mới.

Origin Story

宋朝时期,一位名叫张三的秀才准备参加科举考试。他听说一位老秀才曾经考中状元,便去拜访老秀才,想学习他的应试技巧。老秀才很乐意,便将自己平时练习的文章给张三看。张三如获至宝,便开始模仿老秀才的文章风格,照搬老秀才的文章结构,甚至连一些词语都照抄不误。他以为只要依样葫芦,就能考中状元。结果考试时,他的文章毫无新意,落选了。张三十分沮丧,这才明白,学习不能仅仅是依样葫芦,而要融会贯通,要有自己的创新和见解。

sòng cháo shíqí,yī wèi míng jiào zhāng sān de xiùcái zhǔnbèi cānjiā kējǔ kǎoshì.tā tīngshuō yī wèi lǎo xiùcái céngjīng kǎo zhòng zhuàngyuán,biàn qù bàifǎng lǎo xiùcái,xiǎng xuéxí tā de yìngshì jìqiǎo.lǎo xiùcái hěn lèyì,biàn jiāng zìjǐ píngshí liànxí de wénzhāng gěi zhāng sān kàn.zhāng sān rú huò zhībǎo,biàn kāishǐ mófǎng lǎo xiùcái de wénzhāng fēnggé,zhàobān lǎo xiùcái de wénzhāng jiégòu,shènzhì lián yīxiē cíyǔ dōu zhàochāo bù wù.tā yǐwéi zhǐyào yī yàng húlu,jiù néng kǎo zhòng zhuàngyuán.jiéguǒ kǎoshì shí,tā de wénzhāng háo wú xīnyì,luòxuǎn le.zhāng sān shífēn jǔsàng,cái zhēnming,xuéxí bùnéng jǐnjǐng shì yī yàng húlu,ér yào rónghuì guàntōng,ér yào yǒu zìjǐ de chuàngxīn hé jiànjiě.

Vào thời nhà Tống, một học giả tên là Trương San đang chuẩn bị cho kỳ thi tuyển chọn quan lại. Ông nghe nói rằng một học giả lớn tuổi đã từng đạt được chức vị cao nhất, vì vậy ông đã đến thăm học giả lớn tuổi đó để học hỏi các kỹ thuật chuẩn bị thi cử của ông. Học giả lớn tuổi sẵn sàng và cho Trương San xem các tác phẩm thực hành của ông. Trương San rất vui mừng và bắt đầu bắt chước phong cách viết của học giả lớn tuổi, sao chép cấu trúc bài luận của ông, và thậm chí cả từng từ một. Ông tin rằng chỉ cần bắt chước, ông sẽ đạt được chức vị cao nhất. Nhưng trong kỳ thi, bài viết của ông thiếu sự độc đáo, và ông đã thất bại. Trương San rất thất vọng, và ông nhận ra rằng việc học không chỉ là bắt chước, mà cần phải hiểu biết kiến thức và làm phong phú thêm nó bằng sự đổi mới và hiểu biết của riêng mình.

Usage

多用于形容学习或工作中的机械模仿,缺乏创新。

duō yòng yú xíngróng xuéxí huò gōngzuò zhōng de jīxiè mófǎng,quēfá chuàngxīn

Thường được sử dụng để mô tả sự bắt chước máy móc trong học tập hoặc công việc, thiếu sự đổi mới.

Examples

  • 他只是依样葫芦地模仿,缺乏自己的创新。

    ta zhishi yiyànghúlu de mófǎng,quēfá zìjǐ de chuàngxīn.xuéxí bùnéng yiyànghúlu,yào rónghuì guàntōng

    Anh ta chỉ bắt chước một cách mù quáng, thiếu sự sáng tạo của riêng mình.

  • 学习不能依样葫芦,要融会贯通。

    Học không chỉ là bắt chước, mà cần phải hiểu thấu đáo.