假戏真做 Vở kịch giả trở thành sự thật
Explanation
指戏演得逼真,或把假的事情当作真的来做。
Chỉ một màn trình diễn rất chân thực, hoặc tình huống mà hành động dàn dựng được coi là có thật.
Origin Story
年轻的演员小雨为了演好话剧《梁山伯与祝英台》中的祝英台,每天都沉浸在角色中,揣摩人物的情感变化,甚至梦中都喊着“梁兄”。排练时,她与饰演梁山伯的李明配合默契,真情流露,以至于两人在舞台上拥抱时,都忘记了这是在演戏,情不自禁地流下了眼泪。多年以后,小雨和李明真的走到了一起,他们常说,这缘分就是从那场《梁山伯与祝英台》开始的,假戏真做了。
Nữ diễn viên trẻ Hạ Vũ, để diễn tốt vai Triệu Anh Đài trong vở kịch “Lương Sơn Bá và Triệu Anh Đài”, mỗi ngày đều chìm đắm trong vai diễn, suy ngẫm về những biến chuyển cảm xúc của nhân vật, thậm chí trong mơ cũng gọi “anh Lương”. Trong lúc tập luyện, cô và Lý Minh, người đóng vai Lương Sơn Bá, phối hợp ăn ý, thể hiện tình cảm chân thành, đến nỗi khi ôm nhau trên sân khấu, cả hai đều quên mất mình đang diễn kịch và không kìm được nước mắt. Nhiều năm sau, Hạ Vũ và Lý Minh thực sự đến với nhau. Họ thường nói rằng duyên phận này bắt đầu từ vở kịch “Lương Sơn Bá và Triệu Anh Đài”, một vở kịch giả tưởng đã trở thành hiện thực.
Usage
用于形容戏演得逼真,或者把假的事情当作真的来做。
Được dùng để miêu tả một vở kịch được thể hiện chân thực đến mức nào hoặc một hành động dàn dựng được xem là có thật như thế nào.
Examples
-
他俩在舞台上假戏真做,观众都被感动了。
taje lia zai wutai shang jiaxi zhenzuo, guanzhong dou bei gandong le.
Cả hai đã nhập vai rất đạt trên sân khấu, khiến khán giả xúc động.
-
这部戏虽然是虚构的,但是演员的表演却假戏真做,让人信服。
zhe bu xi suiran shi xugou de, danshi yanyu de biaoyan que jiaxi zhenzuo, rang ren xinfu.
Vở kịch tuy hư cấu nhưng diễn xuất của các diễn viên lại rất chân thật, khiến người xem tin tưởng