初露头角 thể hiện tài năng
Explanation
比喻刚刚显露出才能或才干。
Thành ngữ này được dùng để miêu tả ai đó vừa mới bắt đầu thể hiện tài năng hoặc khả năng của mình.
Origin Story
小明从小就对绘画有着浓厚的兴趣,但他一直默默无闻。直到有一天,他在学校的绘画比赛中,凭借着自己独特的风格和精湛的技法,创作了一幅令人惊艳的作品。他的作品在比赛中脱颖而出,获得了评委们的一致好评,从此小明便初露头角,成为了学校里小有名气的绘画天才。他开始收到各种绘画比赛的邀请,并逐渐在绘画界崭露头角。之后,小明刻苦学习,不断提升自己的绘画技法,最终成为了著名的画家。
Từ nhỏ, Minh đã rất đam mê hội họa, nhưng cậu luôn là người vô danh. Cho đến một ngày, trong cuộc thi vẽ tranh của trường, cậu đã tạo ra một tác phẩm tuyệt vời với phong cách độc đáo và kỹ thuật điêu luyện của mình. Tác phẩm của cậu nổi bật trong cuộc thi và nhận được lời khen ngợi từ ban giám khảo. Từ đó, Minh bắt đầu thể hiện tài năng của mình và trở thành một họa sĩ nổi tiếng trong trường. Cậu bắt đầu nhận được lời mời tham gia nhiều cuộc thi vẽ tranh và dần dần được biết đến trong giới hội họa. Sau đó, Minh chăm chỉ học tập, không ngừng nâng cao kỹ thuật vẽ tranh của mình, cuối cùng đã trở thành một họa sĩ nổi tiếng.
Usage
用作谓语;指第一次显露才干。
Được sử dụng như vị ngữ; đề cập đến việc thể hiện khả năng hoặc tài năng lần đầu tiên.
Examples
-
他初露头角就获得了许多奖项。
ta chulu toujiao jiu huodele xuduo jiangxiang.
Anh ấy đã giành được nhiều giải thưởng ngay khi anh ấy thể hiện tài năng của mình.
-
这次比赛,他初露头角,表现出色。
zheci bisai, ta chulu toujiao,biaoxian chuose
Trong cuộc thi này, anh ấy đã thể hiện tài năng của mình lần đầu tiên và có màn trình diễn xuất sắc.