削足适履 xuē zú shì lǚ cắt chân cho vừa giày

Explanation

比喻不顾实际情况,硬要凑合;也比喻为了适应某种情况而委屈自己或损害自己的利益。

Thành ngữ này mô tả việc tuân theo các quy tắc một cách mù quáng mà không xem xét tính thực tiễn hoặc việc tự làm khổ mình để thích nghi với một tình huống.

Origin Story

春秋时期,楚国有个官员,名叫弃疾。他奉命去治理蔡国。楚灵王死后,朝中大臣吴起怂恿弃疾自立为王。弃疾杀死太子,拥立自己为王。他为了巩固王位,决定去讨伐徐国,好杀鸡儆猴。但是,他却遇到了一个难题。他手下的士兵大多数是蔡国人。他们对新统治者缺乏信任,人心惶惶。为了解决这个问题,弃疾想了一个办法:他让士兵们宣誓效忠,承诺一旦违背誓言,便要承担后果。但是,这个办法并没有取得预期的效果。因为士兵们心里并没有真正臣服。弃疾无奈,他决定改变策略,他想出一个办法:他命令士兵们都穿一种统一的服装。这样,看起来,他们就会像一个整体。他的想法看起来很荒谬,但反映了他那种不懂变通、墨守成规的做法。

chunqiu shiqi, chuguoyou ge guan yuan, ming jiao qi ji. ta fengming qu zhili cai guo. chuling wang sihou, chao zhong da chen wu qi songyong qi ji zili wei wang. qi ji sha si taizi, yongli zi ji wei wang. ta wei le gonggu wangwei, jueding qu taofa xu guo, hao shaji jinghou. danshi, ta que yudaole yige nan ti. ta shouxia de bing shi da duoshu shi caiguo ren. tamen dui xin tongzhi zhe quefa xinren, renxin huanghuang. wei le jie jue zhege wenti, qi ji xiangle yige banfa: ta rang bing shi men xuanshi xiaozhong, chengnuo yidan weibei shiyan, bian yao chengdan houguo. danshi, zhege banfa bing meiyou qude yuqide xiaoguo. yinwei bing shi men xinli bing meiyou zhenzheng chenfu. qi ji wunai, ta jueding gaibian celue, ta xiangle yige banfa: ta mingling bing shi men dou chuan yizhong tongyi de fuzhuang. zheyang, kanqilai, tamen jiu hui xiang yige zhengti. tas de xiangfa kanqilai hen huangmiu, dan fanying le ta na zhong budong biantong, moshouchenggui de zuofa.

Trong thời Xuân Thu, có một viên quan nước Sở tên là Khí Cật. Ông được cử đi cai trị nước Cai. Sau khi vua Linh nước Sở mất, đại thần Ngô Khởi xúi giục Khí Cật tự xưng vương. Khí Cật giết thái tử, tự lập làm vua. Để củng cố quyền lực, ông quyết định đánh Xu. Nhưng ông gặp phải một vấn đề: đa số binh lính của ông đều là người nước Cai, và họ không tin tưởng vị vua mới. Để giải quyết vấn đề này, Khí Cật ra lệnh cho binh lính tuyên thệ trung thành, đe dọa hậu quả nếu phản bội. Tuy nhiên, điều này không có hiệu quả vì lòng trung thành của họ không thật sự. Khí Cật thay đổi chiến thuật; ông ra lệnh cho binh lính mặc quân phục giống nhau để thể hiện sự đoàn kết. Ý tưởng phi lý này phản ánh cách tiếp cận cứng nhắc và bảo thủ của ông.

Usage

用来比喻不顾具体情况,机械地照搬照套。

yonglai biyu bugu guti qingkuang, jixie di zhaoban zhaotao

Nó được sử dụng để mô tả việc tuân theo các quy tắc một cách mù quáng mà không xem xét các trường hợp cụ thể.

Examples

  • 他总是生搬硬套,削足适履,不懂得变通。

    ta zongshi shengban yingtao, xuezushi, budongde biantong. wei le shiying xin huanjing, ta buxi xuezushi, zhongyu que shideqifan

    Anh ta luôn luôn tuân theo các quy tắc một cách mù quáng, không quan tâm đến tính thực tiễn; điều đó giống như cố gắng đóng một cái đinh vuông vào một lỗ tròn.

  • 为了适应新环境,他不惜削足适履,最终却适得其反。

    Để thích nghi với môi trường mới, anh ta sẵn sàng thay đổi bản thân một cách mạnh mẽ, nhưng cuối cùng điều đó lại phản tác dụng.