动辄得咎 Động Triệt Đắc Giáo
Explanation
动辄:立刻,马上;得咎:受到责备、惩罚。指做事稍有不慎,就会遭到批评或责难。
Động Triệt: ngay lập tức; Đắc Giáo: bị khiển trách hoặc trừng phạt. Điều này có nghĩa là nếu bạn làm điều gì đó, bạn sẽ dễ bị chỉ trích hoặc khiển trách nếu bạn không cẩn thận.
Origin Story
韩愈是唐代著名的文学家,他一生刚正不阿,为国为民,敢于直言。他曾任监察御史,因直言敢谏,触怒权贵,屡遭贬谪。一次,他上书直言进谏,皇帝虽赞赏他的才华和勇气,但碍于朝中势力,最终还是将他贬官。韩愈在被贬途中,不禁感叹道:“跋前踬后,动辄得咎”,表达了在仕途上步履维艰的无奈与苦闷。他并非不想周全,但正直的性格让他难以在复杂的官场中游刃有余,即使小心谨慎,也难免会因直言而受到责难。
Hàn Dũ là một nhà văn nổi tiếng của triều đại nhà Đường. Suốt đời ông ngay thẳng và liêm khiết, cống hiến cho đất nước và nhân dân, và dám nói lên ý kiến của mình. Ông từng giữ chức Ngự sử, và vì sự thẳng thắn và những lời khuyên can đảm của mình, ông đã chọc giận những kẻ quyền lực, và bị giáng chức nhiều lần. Có một lần, ông viết thư để thẳng thắn can gián hoàng đế, và mặc dù hoàng đế khâm phục tài năng và lòng dũng cảm của ông, nhưng ông vẫn bị giáng chức vì thế lực trong triều đình. Trên đường bị giáng chức, Hàn Dũ không khỏi thở dài, “跋前踬后,动辄得咎”, bày tỏ sự bất lực và chán nản trên con đường sự nghiệp gian nan của mình. Không phải ông không muốn thận trọng, nhưng tính cách ngay thẳng của ông khiến ông khó lòng thoải mái trong quan trường phức tạp, và ngay cả khi ông cẩn thận, ông vẫn phải đối mặt với sự chỉ trích vì nói lên ý kiến của mình.
Usage
动辄得咎通常用来形容一个人做事容易出错,或容易招致批评和责备。
“Động Triệt Đắc Giáo” thường được dùng để miêu tả người hay mắc lỗi hoặc dễ bị chỉ trích và khiển trách.
Examples
-
他为人正直,但有时过于严厉,动辄得咎。
ta wei ren zhengzhi, dan youshi guo yu yanli, dong zhe de jiu.
Ông ấy là người ngay thẳng, nhưng đôi khi quá nghiêm khắc, thường xuyên bị khiển trách.
-
做官要谨慎,否则动辄得咎。
zuo guan yao jin shen, fou ze dong zhe de jiu.
Làm quan phải thận trọng, nếu không dễ gặp rắc rối.
-
处理事情要灵活变通,不能动辄得咎。
chuli shiqing yao ling huo biantong, buneng dong zhe de jiu.
Cần xử lý mọi việc một cách linh hoạt, thay vì liên tục gây ra rắc rối.