单刀赴会 Cuộc gặp gỡ với một thanh kiếm
Explanation
形容一个人冒险去赴约,也形容一个人有胆识、有智慧。
Để mô tả một người liều lĩnh đến một cuộc hẹn, cũng để mô tả một người có lòng can đảm và trí tuệ.
Origin Story
话说三国时期,蜀汉大将关羽奉命前往东吴赴宴,劝说孙权联手抗曹。东吴鲁肃担心关羽会带兵来攻,便设下计策,请关羽单刀赴会。关羽深知此行危险,但为了国家大义,他毅然只带少数随从,手持一把青龙偃月刀,前往东吴赴宴。宴席上,关羽巧妙应对,化解了孙权的疑虑,并成功说服孙权联手抗曹,最终安全返回。这次单刀赴会,展现了关羽的胆识和智慧,也成为后世传颂的英雄故事。
Truyền thuyết kể rằng vào thời Tam Quốc, Quan Vũ, một vị tướng của Thục Hán, được lệnh tham dự một bữa tiệc ở Đông Ngô và thuyết phục Tôn Quyền liên minh chống lại Tào Tháo. Lỗ Túc của Đông Ngô lo ngại Quan Vũ sẽ tấn công bằng quân đội của mình, vì vậy ông ta đã lập kế hoạch và mời Quan Vũ đến gặp chỉ với một thanh kiếm. Quan Vũ biết rõ nguy hiểm của nhiệm vụ này, nhưng vì lợi ích của đất nước, ông đã quyết định đến bữa tiệc ở Đông Ngô chỉ với một vài tùy tùng và thanh kiếm nguyệt đao rồng xanh của mình. Tại bữa tiệc, Quan Vũ đã khéo léo giải tỏa nghi ngờ của Tôn Quyền và thành công trong việc thuyết phục ông ta liên minh chống lại Tào Tháo, cuối cùng trở về an toàn. Sự kiện đi đến cuộc gặp chỉ với một thanh kiếm này đã chứng tỏ sự dũng cảm và trí tuệ của Quan Vũ, và đã trở thành một câu chuyện anh hùng nổi tiếng.
Usage
常用来形容一个人勇敢地、孤身一人去赴约。
Thường được dùng để mô tả một người can đảm đến một cuộc hẹn một mình.
Examples
-
关羽单刀赴会,体现了他的胆识和智慧。
guān yǔ dāndāo fùhuì, tǐxiàn le tā de dǎnshí hé zhìhuì
Việc Quan Vũ một mình mang theo một thanh kiếm đến cuộc gặp cho thấy sự dũng cảm và trí tuệ của ông.
-
他孤身一人,单刀赴会,真是胆量过人。
tā gūshēn yīrén, dāndāo fùhuì, zhēnshi dǎnliàng guòrén
Ông ấy đi một mình, chỉ với một thanh kiếm, quả là một sự dũng cảm phi thường