反目成仇 trở thành kẻ thù không đội trời chung
Explanation
形容关系破裂,成为仇敌。多指从亲近到反目,关系彻底决裂。
Miêu tả một mối quan hệ đổ vỡ dẫn đến thù địch. Thường miêu tả quá trình từ thân thiết đến thù địch và sự đổ vỡ hoàn toàn của mối quan hệ.
Origin Story
话说一对兄弟,从小一起长大,感情深厚。哥哥为人正直,弟弟精明强干。兄弟二人共同经营着家族祖传的茶庄,生意兴隆,名声在外。然而,随着茶庄规模扩大,利益分配问题日益凸显。弟弟认为哥哥保守,经营方式落后,阻碍了茶庄的发展;哥哥则觉得弟弟过于急功近利,不顾长远利益。矛盾日积月累,最终兄弟二人反目成仇,分家各立门户。从此,兄弟二人老死不相往来,昔日兄弟情深,如今只剩无尽的怨恨。两家茶庄也竞争激烈,彼此打压,茶叶市场上风云变幻,曾经的荣耀,如今都成了过往云烟。
Ngày xửa ngày xưa, có hai anh em lớn lên cùng nhau và có một mối liên kết sâu sắc. Anh trai rất ngay thẳng, còn em trai thì thông minh và có năng lực. Hai anh em cùng nhau điều hành quán trà truyền thống của gia đình, nơi đã phát triển mạnh và nổi tiếng. Tuy nhiên, khi quán trà mở rộng, vấn đề phân chia lợi nhuận ngày càng trở nên rõ ràng. Em trai tin rằng anh trai bảo thủ và phương pháp quản lý của anh ấy đã lỗi thời, cản trở sự phát triển của quán trà. Anh trai cảm thấy em trai quá tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn và bỏ qua lợi ích lâu dài. Những xung đột ngày càng tăng lên, và cuối cùng, hai anh em trở thành kẻ thù không đội trời chung, chia tay và thành lập doanh nghiệp riêng của họ. Từ đó trở đi, hai anh em không còn liên lạc với nhau nữa. Tình anh em thân thiết ngày nào giờ đây đã được thay thế bằng sự oán hận vô tận. Hai quán trà cũng cạnh tranh khốc liệt, đàn áp lẫn nhau. Thị trường trà trở nên biến động. Vinh quang quá khứ giờ chỉ còn là kỷ niệm.
Usage
通常用于形容两个人由亲密关系变成仇敌的状态。
Thường được dùng để mô tả trạng thái mà hai người chuyển từ mối quan hệ thân thiết thành kẻ thù.
Examples
-
他们曾经是最好的朋友,如今却反目成仇。
tāmen céngjīng shì zuì hǎo de péngyou, rújīn què fǎn mù chéng chóu
Họ từng là những người bạn thân nhất, nhưng giờ đây họ đã trở thành kẻ thù không đội trời chung.
-
因为利益冲突,两家公司反目成仇,互相竞争
yīnwèi lìyì chōngtū, liǎng jiā gōngsī fǎn mù chéng chóu, hùxiāng jìngzhēng
Do mâu thuẫn lợi ích, hai công ty trở thành kẻ thù không đội trời chung và cạnh tranh lẫn nhau