各尽其责 Mỗi người làm tròn bổn phận của mình
Explanation
指每个人都尽到自己的责任和义务。
Có nghĩa là mọi người đều hoàn thành trách nhiệm và nghĩa vụ của mình.
Origin Story
在一个古老的村庄里,村民们每年都要合力修建一条通往外界的道路。村长负责统筹规划,年轻力壮的小伙子们负责搬运石块,妇女们负责准备食物和饮水,孩子们则负责捡拾碎石。每一个人都各尽其责,互相配合,因此道路总是修建得又快又好。有一天,村里来了一个懒汉,他什么也不愿意做,总是抱怨别人做的不好。村长劝告他说:“道路修好,大家都能受益,你应该各尽其责,贡献一份力量。”懒汉不听劝告,最终被大家孤立。从此以后,这个懒汉的事例就成了村里教育后代要各尽其责的警示故事。
Trong một ngôi làng cổ xưa, dân làng hằng năm cùng nhau xây dựng một con đường dẫn ra thế giới bên ngoài. Trưởng làng chịu trách nhiệm về kế hoạch tổng thể, những chàng trai trẻ chịu trách nhiệm vận chuyển đá, phụ nữ chịu trách nhiệm chuẩn bị thức ăn và nước uống, và trẻ em chịu trách nhiệm nhặt những mảnh vụn. Mỗi người đều làm tròn trách nhiệm của mình, hợp tác với nhau, vì vậy con đường luôn được xây dựng nhanh chóng và tốt đẹp. Một ngày nọ, một người lười biếng đến làng. Anh ta không muốn làm bất cứ việc gì và luôn phàn nàn về công việc của người khác. Trưởng làng khuyên anh ta rằng: “Khi con đường hoàn thành, mọi người đều được hưởng lợi; anh nên làm tròn trách nhiệm của mình và đóng góp sức lực”. Người lười biếng không nghe lời khuyên và cuối cùng bị mọi người xa lánh. Từ đó trở đi, câu chuyện về người lười biếng trở thành bài học cảnh tỉnh cho thế hệ sau về việc mỗi người cần làm tròn trách nhiệm của mình.
Usage
用于强调责任分担和团队合作的重要性。
Được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm chung và tinh thần làm việc nhóm.
Examples
-
团队协作,各尽其责,才能顺利完成项目。
tuandui xiezuo, gejinqize,caineng shunli wancheng xiangmu
Làm việc nhóm, mỗi người làm phần việc của mình, thì dự án mới hoàn thành tốt.
-
每个人都各尽其责,所以工作进展顺利。
meige ren dou gejinqize,suoyi gongzuo jinzhan shunli
Mỗi người đều hoàn thành nhiệm vụ của mình, nên công việc tiến triển thuận lợi.