同仇敌忾 Đoàn kết chống lại kẻ thù chung
Explanation
“同仇敌忾”是一个成语,意思是大家共同仇恨敌人,并充满愤怒,一致对外。它形容大家团结一致,共同抵抗外敌。
"Tongchoudikài" là một thành ngữ có nghĩa là tất cả mọi người cùng ghét kẻ thù và đầy tức giận, đoàn kết chống lại kẻ thù bên ngoài. Nó mô tả cách mọi người cùng chung tay chống lại kẻ thù bên ngoài.
Origin Story
春秋战国时期,诸侯之间经常发生战争。有一次,齐国和鲁国发生了战争,齐国军队势如破竹,很快就攻入了鲁国境内。鲁国军队节节败退,眼看就要被齐国军队打败了。这时,鲁国的将军季文子站出来,大声地说:“我们现在已经到了生死存亡的关头了,如果再不团结一致,就会被齐国军队消灭!我们要同仇敌忾,奋力抵抗!”鲁国军队听了季文子的讲话,士气大振,奋勇杀敌,最终将齐国军队击退。
Trong thời kỳ Chiến Quốc ở Trung Quốc (771–256 TCN), các nước chư hầu thường xuyên chiến tranh với nhau. Một lần, xảy ra chiến tranh giữa nước Tề và nước Lỗ. Quân đội nước Tề không thể ngăn cản và nhanh chóng xâm lược lãnh thổ nước Lỗ. Quân đội nước Lỗ phải rút lui liên tục và có vẻ như sắp bị nước Tề đánh bại. Vào lúc đó, tướng của nước Lỗ, Cơ Văn Tử, bước lên và hét lớn: "Chúng ta hiện tại đang ở ranh giới sinh tử. Nếu chúng ta không đoàn kết ngay bây giờ, chúng ta sẽ bị quân đội nước Tề tiêu diệt! Chúng ta phải đồng lòng chống lại kẻ thù và kháng cự với tất cả sức mạnh của mình!" Quân đội nước Lỗ được tiếp thêm sức mạnh bởi lời nói của Cơ Văn Tử và họ chiến đấu với lòng nhiệt huyết chống lại kẻ thù. Cuối cùng, họ đánh lui quân đội nước Tề.
Usage
这个成语主要用于形容人们团结一致、共同抵抗外敌的决心。
Thành ngữ này chủ yếu được sử dụng để mô tả quyết tâm của người dân trong việc đoàn kết và cùng nhau chống lại kẻ thù bên ngoài.
Examples
-
面对共同的敌人,我们一定要同仇敌忾,团结一致。
mian dui gong tong de di ren, wo men yi ding yao tong chou di kai, tuan jie yi zhi.
Đối mặt với kẻ thù chung, chúng ta phải đoàn kết và chiến đấu cùng nhau.
-
只有同仇敌忾,才能战胜强敌。
zhi you tong chou di kai, cai neng zhan sheng qiang di
Chỉ khi đoàn kết, chúng ta mới có thể đánh bại kẻ thù mạnh.