同室操戈 Huynh đệ tương tàn
Explanation
指内部的人自相残杀,互相争斗。通常形容兄弟之间、亲属之间、或团体内部的激烈斗争。
Chỉ sự tàn sát lẫn nhau và xung đột giữa những người trong một nhóm. Thường được dùng để mô tả những cuộc đấu tranh khốc liệt giữa anh em, người thân hoặc bên trong một nhóm.
Origin Story
春秋时期,郑国有两位公子,公孙黑和公孙楚。他们同时爱上了同一个女子,引发了激烈的争夺。公孙黑武力强悍,公孙楚文采出众。为了争夺美人,两人最终大打出手,同室操戈,上演了一出令人惋惜的兄弟阋墙的悲剧。最后,郑庄公不得已,只好将这两人分别调离京城,才平息了这场风波。这段历史故事警示着我们,即使是亲兄弟,为了私利而发生冲突,也会造成难以弥补的伤害,更不要说在国家大事面前同室操戈,那是对国家社稷的巨大损伤。
Vào thời Xuân Thu, ở nước Trịnh có hai vị hoàng tử là Công Tôn Hắc và Công Tôn Trù. Cả hai cùng đem lòng yêu một người phụ nữ, dẫn đến một cuộc tranh chấp dữ dội. Công Tôn Hắc mạnh mẽ và hung hãn, trong khi Công Tôn Trù tài giỏi và uyên bác. Trong cuộc chiến giành người phụ nữ, cuối cùng họ đã sử dụng vũ lực và lao vào một cuộc đối đầu tàn bạo. Cuối cùng, Chu Trang Công của nước Trịnh buộc phải can thiệp và tống khứ cả hai hoàng tử ra khỏi kinh đô để chấm dứt xung đột.
Usage
多用于比喻内部的冲突和斗争,含贬义。
Hầu hết được sử dụng để mô tả các xung đột và cuộc đấu tranh nội bộ, mang hàm ý tiêu cực.
Examples
-
兄弟俩为了家产闹得不可开交,真是同室操戈,自相残杀。
xiōngdì liǎng wèi le jiāchǎn nào de bùkě kāijiāo, zhēnshi tóngshì cāogē, zìxiāng cánshā.
Hai anh em cãi nhau dữ dội vì tài sản thừa kế, đúng là sự xung đột huynh đệ tương tàn.
-
公司内部派系斗争激烈,简直就是同室操戈,令人痛心。
gōngsī nèibù pàixì dòuzhēng jīliè, jiǎnzhí jiùshì tóngshì cāogē, lìng rén tòngxīn
Cuộc đấu đá phe phái trong công ty rất khốc liệt, thực sự như một cuộc nội chiến, đau lòng khi chứng kiến.