呆若木鸡 Sững sờ
Explanation
形容因恐惧或惊异而发愣的样子,就像木头鸡一样一动不动。
Thành ngữ này được dùng để miêu tả ai đó bị sững sờ, sợ hãi hoặc ngạc nhiên, giống như con gà gỗ, không nhúc nhích.
Origin Story
很久以前,在一个偏远的小村庄里,住着一位名叫王二的农夫。他勤劳朴实,与妻子过着平静的生活。然而,一场突如其来的灾难打破了他们的平静。一天晚上,一场暴风雨袭击了村庄,狂风暴雨伴随着震耳欲聋的雷声,将村庄笼罩在一片黑暗之中。王二和妻子躲在简陋的房屋里,瑟瑟发抖。突然,一道闪电划破夜空,照亮了整个村庄。王二抬头望去,发现院子里的那棵老槐树被闪电击中,瞬间燃起了熊熊大火。他顾不上害怕,冲出房屋,试图扑灭大火。然而,火势越来越猛烈,他束手无策,只能眼睁睁地看着大火吞噬着老槐树。就在这时,他发现妻子不见了。王二焦急地四处寻找,最后在老槐树下找到了妻子。他惊恐地发现,妻子正呆若木鸡地站在那里,眼神空洞,像是失去了魂魄。原来,妻子被闪电击中,当场昏迷了过去。王二慌了神,赶紧将妻子背回屋里,并大声呼喊邻居帮忙。村民们闻讯赶来,七手八脚地帮着王二救治妻子。经过一番努力,妻子终于苏醒过来。然而,她的身体虚弱,精神恍惚,仿佛失去了记忆。医生诊断说,妻子被闪电击中,受到了惊吓,才会出现这种症状。王二非常难过,他悉心照顾着妻子,希望能让她尽快恢复健康。然而,妻子仍然沉默寡言,经常陷入呆若木鸡的状态。王二知道,妻子需要时间来慢慢恢复,他只能耐心地陪伴着她,等待着奇迹的出现。
Ngày xửa ngày xưa, trong một ngôi làng hẻo lánh, có một người nông dân tên là Vương Nhị. Anh ta chăm chỉ và khiêm tốn, sống cuộc sống thanh bình với vợ. Tuy nhiên, một tai họa bất ngờ đã phá vỡ sự bình yên của họ. Một đêm nọ, một cơn bão dữ dội ập đến làng, gió mạnh và tiếng sấm rền vang bao phủ làng trong bóng tối. Vương Nhị và vợ trốn trong ngôi nhà khiêm tốn của họ, run rẩy vì sợ hãi. Bỗng nhiên, một tia chớp xé toạc bầu trời đêm, chiếu sáng cả ngôi làng. Vương Nhị ngước nhìn và thấy cây ngô đồng già trong sân nhà bị sét đánh và bốc cháy dữ dội ngay lập tức. Anh ta quên đi nỗi sợ hãi và chạy ra khỏi nhà, cố gắng dập lửa. Nhưng ngọn lửa ngày càng bùng lên mạnh mẽ hơn, và anh ta bất lực. Anh ta chỉ có thể nhìn ngọn lửa nuốt chửng cây ngô đồng già. Lúc đó, anh ta nhận ra vợ mình đã biến mất. Vương Nhị hoảng loạn tìm kiếm cô ấy và cuối cùng tìm thấy cô ấy dưới gốc cây ngô đồng già. Anh ta sốc khi phát hiện ra vợ mình đứng đó như một bức tượng, với đôi mắt trống rỗng và như thể đã mất linh hồn. Hóa ra, cô ấy bị sét đánh và bất tỉnh ngay lập tức. Vương Nhị hoảng sợ và đưa vợ về nhà. Anh ta hét lớn cầu cứu hàng xóm. Dân làng chạy đến và giúp Vương Nhị chăm sóc vợ. Sau một vài nỗ lực, cô ấy cuối cùng đã tỉnh lại. Nhưng cơ thể cô ấy yếu ớt, tâm trí cô ấy hỗn loạn, và dường như cô ấy đã mất trí nhớ. Bác sĩ chẩn đoán rằng cô ấy bị sét đánh và bị sốc, dẫn đến những triệu chứng này. Vương Nhị rất buồn. Anh ta chăm sóc vợ một cách yêu thương, hy vọng cô ấy sẽ nhanh chóng hồi phục. Nhưng vợ anh ta vẫn giữ im lặng và trầm tính, thường xuyên rơi vào trạng thái như một con búp bê gỗ. Vương Nhị biết rằng vợ anh ta cần thời gian để hồi phục dần dần. Anh ta chỉ có thể kiên nhẫn ở bên cạnh cô ấy và chờ đợi phép màu xảy ra.
Usage
这个成语常用来形容人因恐惧、惊异或其他原因而呆滞、愣住的样子。
Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả ai đó bị sững sờ, sợ hãi, ngạc nhiên hoặc vì lý do khác mà bị sững sờ, cứng đờ hoặc bất động.
Examples
-
听到这个消息,他吓得呆若木鸡,一动不动。
ting dao zhe ge xiao xi, ta xia de dai ruo mu ji, yi dong bu dong.
Nghe tin tức đó, anh ta sững sờ, không nhúc nhích.
-
他站在那里,呆若木鸡,似乎没有听到我们的呼唤。
ta zhan zai na li, dai ruo mu ji, si hu mei you ting dao women de hu huan
Anh ta đứng đó, như tượng đá, dường như không nghe thấy lời chúng tôi.