啼饥号寒 tí jī háo hán tí ji háo hàn

Explanation

形容因饥饿寒冷而哭叫,生活凄惨。

Miêu tả tiếng khóc vì đói và lạnh, một cuộc sống khổ sở.

Origin Story

在遥远的古代,在一个偏僻的小村庄里,住着一对贫穷的夫妇和他们的孩子。由于连年的歉收,庄稼颗粒无收,粮食价格飞涨,他们家已经揭不开锅了。寒冷的冬天来了,凛冽的北风呼啸着,卷起漫天飞雪。小木屋里寒风瑟瑟,四处漏风。夫妇俩穿着单薄的衣衫,瑟瑟发抖,孩子也因为寒冷和饥饿而哭闹不止,他们的哭声在寒风中显得格外悲凉。夫妇俩看着孩子冻得发紫的小手,心里充满了无奈和悲痛。他们只能互相搂抱取暖,却无法改变他们啼饥号寒的困境。他们盼望着春天快点到来,盼望着来年有个好收成,能够摆脱这种悲惨的命运。

zài yáoyuǎn de gǔdài, zài yīgè piānpì de xiǎocūn zhuāng lǐ, zhù zhe yī duì pínqióng de fūfù hé tāmen de háizi. yóuyú liánnián de qiānshōu, zhuāngjia kē lì wú shōu, liángshí jiàgé fēizhǎng, tāmen jiā yǐjīng jiē bù kāi guō le. hánlěng de dōngtiān lái le, lǐnliè de běifēng hūxiào zhe, juǎn qǐ màn tiān fēixuě. xiǎo mùwū lǐ hánfēng sè sè, sìchù lòufēng. fūfù liǎng chuān zhe dānbáo de yīsān, sè sè fādǒu, háizi yě yīnwèi hánlèng hé jī'è ér kūnào bù zhǐ, tāmen de kūshēng zài hánfēng zhōng xiǎn de géwài bēiliáng. fūfù liǎng kànzhe háizi dòng de fā zǐ de xiǎoshǒu, xīn lǐ chōngmǎn le wú nài hé bēitòng. tāmen zhǐ néng hù xiāng lǒubào qǔ nuǎn, què wúfǎ gǎibiàn tāmen tí jī háo hán de kùnjìng. tāmen pànwàngzhe chūntiān kuài diǎn dàolái, pànwàngzhe lái nián yǒu gè hǎo shōuchéng, nénggòu bǎituō zhè zhǒng bēicǎn de mìngyùn.

Ở một ngôi làng hẻo lánh thời xa xưa, có một cặp vợ chồng nghèo và những đứa con của họ. Do nhiều năm liền mất mùa, không có thu hoạch, giá lương thực tăng vọt, gia đình họ hầu như không đủ sống. Mùa đông lạnh giá ập đến, gió bắc rét buốt gào thét, và tuyết bay mù mịt trên trời. Trong túp lều nhỏ, gió rít gào, và có gió lùa khắp nơi. Vợ chồng mặc quần áo mỏng manh, run cầm cập vì lạnh, và đứa trẻ khóc không ngừng vì lạnh và đói. Tiếng khóc của chúng nghe đặc biệt buồn thảm trong gió. Vợ chồng nhìn những bàn tay tím tái của đứa trẻ, và lòng họ tràn ngập bất lực và đau buồn. Họ chỉ có thể ôm nhau để giữ ấm, nhưng họ không thể thay đổi hoàn cảnh của mình. Họ hy vọng mùa xuân sẽ sớm đến và năm sau sẽ được mùa, để họ có thể thoát khỏi số phận bi thảm này.

Usage

常用于形容人民生活贫困,饥寒交迫的景象。

cháng yòng yú xíngróng rénmín shēnghuó pínkùn, jīhán jiāopò de jǐngxiàng

Thường được dùng để miêu tả cảnh nghèo đói và khổ sở của người dân.

Examples

  • 凛冬将至,百姓啼饥号寒。

    lǐn dōng jiāng zhì, bǎixìng tí jī háo hán

    Mùa đông sắp đến, người dân khóc vì đói và lạnh.

  • 战乱年代,许多人啼饥号寒,流离失所。

    zhàn luàn nián dài, xǔ duō rén tí jī háo hán, liú lí shī suǒ

    Trong thời chiến, nhiều người khóc vì đói và lạnh và mất nhà cửa