食不果腹 đói meo
Explanation
形容吃不饱肚子,生活贫困。
Thành ngữ này dùng để miêu tả hoàn cảnh của một người không có đủ thức ăn để ăn và sống trong cảnh nghèo đói.
Origin Story
很久以前,在一个偏远的小山村里,住着一户贫苦的农民家庭。他们一家老小挤在一间破旧的土屋里,每天只能吃上粗茶淡饭,甚至经常食不果腹。父亲是一位老实巴交的农民,他每天起早贪黑地辛勤劳作,却依然无法改变他们贫困的命运。母亲是一位善良勤劳的妇女,她总是把仅有的食物留给孩子们,自己却常常忍饥挨饿。孩子们也懂事听话,他们总是默默地帮着父母做些力所能及的家务,希望能够减轻父母的负担。尽管生活如此艰难,他们却始终保持着乐观向上的心态,彼此互相鼓励,互相支持,共同度过一个又一个难关。他们坚信,只要坚持不懈,总有一天会过上好日子。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một gia đình nông dân nghèo khổ sinh sống. Cả gia đình sống chen chúc trong một túp lều đất cũ nát, mỗi ngày chỉ ăn những bữa cơm đạm bạc, thậm chí thường xuyên đói khát. Người cha là một nông dân chất phác cần cù, ngày ngày vất vả làm lụng, nhưng vẫn không thể thay đổi số phận nghèo khổ của gia đình. Người mẹ là một phụ nữ hiền lành chịu khó, luôn dành phần ăn ít ỏi cho các con, còn mình thì thường xuyên nhịn đói. Các con cũng rất ngoan ngoãn hiểu chuyện, luôn âm thầm giúp đỡ cha mẹ những việc nhà trong khả năng của mình, mong sao giảm bớt gánh nặng cho cha mẹ. Dù cuộc sống vô cùng khó khăn, họ vẫn luôn giữ tinh thần lạc quan, động viên nhau, cùng nhau vượt qua biết bao khó khăn thử thách. Họ tin tưởng vững chắc rằng, chỉ cần kiên trì bền bỉ, rồi một ngày nào đó sẽ có được cuộc sống tốt đẹp hơn.
Usage
用来形容生活贫困,吃不饱肚子。常用于描写贫苦人民的生活状况。
Được sử dụng để miêu tả cảnh nghèo đói và đói khát. Thường được dùng để miêu tả điều kiện sống của người nghèo.
Examples
-
灾荒年景,许多人食不果腹,衣不蔽体。
zai huang nian jing,xu duo ren shi bu guo fu,yi bu bi ti.
Trong thời kỳ đói kém, nhiều người đói khát và thiếu quần áo.
-
战争时期,许多士兵食不果腹,生活困苦。
zhan zheng shi qi,xu duo shi bing shi bu guo fu,shenghuo kun ku
Trong thời chiến, nhiều binh lính đói khát và sống khổ sở