喜从天降 xǐ cóng tiān jiàng Niềm vui từ trời

Explanation

比喻意外的喜事突然降临。

Điều đó có nghĩa là niềm vui bất ngờ ập đến.

Origin Story

话说唐朝时期,有个书生名叫李白,他寒窗苦读多年,却一直未能考中进士,心中很是沮丧。一日,他走在乡间小路上,突然下起了倾盆大雨,他连忙躲进路边的一座破庙里避雨。雨势越来越大,庙里漏雨严重,李白只能靠墙坐着,浑身湿透。这时,他听到一阵敲门声,打开门一看,是一位身穿锦衣华服的老者。老者自称是天上的神仙,因见李白才华横溢,特地来送他一份大礼。老者从怀中掏出一本古书,交给李白,说此书内藏有许多考中进士的秘诀。李白欣喜若狂,连忙谢过老者。回到家后,他如饥似渴地研读这本古书,果然从中受益匪浅。不久后,他便参加了科举考试,并一举考中了状元。李白高中状元的消息不胫而走,乡亲们都为他感到高兴,纷纷前来道贺,这真是喜从天降啊!

huà shuō táng cháo shí qī,yǒu gè shū shēng míng jiào lǐ bái,tā hán chuāng kǔ dú duō nián,què yī zhí wèi néng kǎo zhōng jìnshì,xīn zhōng hěn shì jǔ sàng

Tương truyền rằng vào thời nhà Đường, có một học giả tên là Lý Bạch, ông đã học hành chăm chỉ nhiều năm nhưng vẫn chưa bao giờ đậu kỳ thi tiến sĩ và rất chán nản. Một ngày nọ, khi đang đi trên đường làng, bất ngờ trời đổ mưa to, ông vội vàng tìm nơi trú ẩn trong một ngôi đền cũ nát bên đường. Mưa càng lúc càng lớn, ngôi đền bị dột rất nghiêm trọng. Lý Bạch chỉ có thể ngồi dựa vào tường, toàn thân ướt sũng. Lúc đó, ông nghe thấy tiếng gõ cửa. Khi mở cửa, ông thấy một ông lão mặc áo gấm. Ông lão tự xưng là tiên nhân, và thấy rằng tài năng của Lý Bạch rất hứa hẹn, ông đã đến đây để tặng cho ông một món quà lớn. Ông lão lấy ra từ trong lòng một cuốn sách cổ và trao cho Lý Bạch, nói rằng cuốn sách này chứa đựng nhiều bí quyết để đậu kỳ thi tiến sĩ. Lý Bạch vô cùng vui mừng và vội vàng cảm ơn ông lão. Về nhà, ông say sưa nghiên cứu cuốn sách cổ này, và quả thực ông đã được hưởng lợi rất nhiều từ nó. Không lâu sau, ông tham gia kỳ thi tiến sĩ và đỗ thủ khoa. Tin Lý Bạch đỗ tiến sĩ lan truyền rất nhanh, dân làng ai cũng vui mừng cho ông và đến chúc mừng ông. Thật sự đây là một niềm vui bất ngờ!

Usage

用于表达意外的惊喜或好运。

yòng yú biǎodá yìwài de jīngxǐ huò hǎo yùn

Được sử dụng để thể hiện những bất ngờ hoặc may mắn không ngờ tới.

Examples

  • 得知中奖消息,他喜从天降,激动得说不出话来。

    déng zhī zhōng jiǎng xiāoxi,tā xǐ cóng tiān jiàng,jīdòng de shuō bù chū huà lái

    Nghe tin trúng số độc đắc, anh ấy vui mừng quá đỗi và không nói nên lời.

  • 好消息传来,喜从天降,我们全家都沉浸在快乐之中。

    hǎo xiāoxī chuán lái,xǐ cóng tiān jiàng,wǒmen quánjiā dōu chénjìn zài kuàilè zhī zhōng

    Tin vui đến, niềm vui bất ngờ, cả gia đình chúng tôi đắm chìm trong hạnh phúc.

  • 经过多年的努力,终于获得成功,真是喜从天降啊!

    jīngguò duō nián de nǔlì,zhōngyú huòdé chénggōng,zhēnshi xǐ cóng tiān jiàng a

    Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng cũng đạt được thành công, quả thực là một niềm vui bất ngờ!