喜怒无常 thất thường
Explanation
形容人的情绪变化不定,一会儿高兴,一会儿生气。
Miêu tả một người có tâm trạng thay đổi liên tục, lúc thì vui vẻ, lúc thì giận dữ.
Origin Story
从前,有个国王,他生性喜怒无常。大臣们战战兢兢,生怕触怒了他。有一天,国王心情很好,赏赐了大臣们很多金银珠宝。大臣们欢欣鼓舞,以为国王终于开明了。然而,没过多久,国王又因为一件小事勃然大怒,把几个大臣关进了地牢。大臣们这才明白,国王的喜怒完全无法预料,如同六月的天,娃娃的脸。于是,大臣们不得不小心谨慎地揣测国王的心思,以避免触怒龙颜。
Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua tính tình thất thường. Các đại thần luôn sống trong sợ hãi vì sợ làm vua tức giận. Một ngày nọ, vua đang trong tâm trạng tốt và ban thưởng rất nhiều châu báu và của cải cho các đại thần. Các đại thần vui mừng khôn xiết, hy vọng rằng cuối cùng nhà vua cũng trở nên khoan dung hơn. Tuy nhiên, không lâu sau đó, vua nổi giận vì một chuyện nhỏ nhặt và bỏ tù một số đại thần. Các đại thần nhận ra rằng tâm trạng của vua không thể đoán trước được, giống như thời tiết tháng Sáu. Vì vậy, họ phải thận trọng suy đoán tâm trạng của vua để tránh làm vua nổi giận.
Usage
通常作谓语、宾语、定语;形容情绪变化不定。
Thường được dùng làm vị ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ; miêu tả tâm trạng không ổn định.
Examples
-
他的情绪喜怒无常,让人难以捉摸。
tā de qíngxù xǐ nù wú cháng, ràng rén nán yǐ zhuō mō
Tâm trạng anh ấy thất thường và khó đoán.
-
这孩子喜怒无常,一会儿哭一会儿笑。
zhè háizi xǐ nù wú cháng, yī huìr kū yī huìr xiào
Đứa trẻ rất hay thay đổi tâm trạng, lúc khóc lúc cười.
-
股票市场喜怒无常,风险极高。
gǔpiào shìchǎng xǐ nù wú cháng, fēngxiǎn jí gāo
Thị trường chứng khoán rất biến động và rủi ro cao.