增收节支 zēng shōu jié zhī Tăng thu nhập, giảm chi phí

Explanation

指增加收入,减少支出。比喻开源节流,精打细算。

Chỉ việc tăng thu nhập và giảm chi phí. Một phép ẩn dụ cho việc phát triển nguồn lực mới và tối ưu hóa nguồn lực hiện có, lập ngân sách cẩn thận.

Origin Story

在一个偏远的小山村里,住着一位勤劳的村长,他带领村民们过着简单朴实的生活。然而,由于地处偏远,村民们的收入微薄,村里的公共设施也比较落后。村长看在眼里,急在心里。他召集村民们开会,鼓励大家想方设法增加收入,例如发展特色农业、开办农家乐等。与此同时,他还带领村民们节约开支,例如修缮破损的道路和水渠,而不是重新建设,充分利用现有资源。在村长的带领下,村民们齐心协力,既努力增加收入,又严格控制支出,村里的经济状况日渐好转,公共设施也得到了改善。几年之后,这个小山村发生了翻天覆地的变化,村民们的生活水平也得到了显著提高。

zài yīgè piānyuǎn de xiǎo shāncūn lǐ, zhù zhe yī wèi qínláo de cūn zhǎng, tā dàilǐng cūnmín men guòzhe jiǎndān pǔshí de shēnghuó. rán'ér, yóuyú dì chǔ piānyuǎn, cūnmín men de shōurù wēibó, cūn lǐ de gōnggòng shèshī yě bǐjiào luòhòu. cūn zhǎng kàn zài yǎn lǐ, jí zài xīn lǐ. tā zhàojí cūnmín men kāi huì, gǔlì dàjiā xiǎng fāng shè fǎ zēngjiā shōurù, lìrú fāzhǎn tèsè nóngyè、kāibàn nóngjiā lè děng. yúcǐtóngshí, tā hái dàilǐng cūnmín men jiéyuē kāizhī, lìrú xiūshàn pò sǔn de dàolù hé shuǐqú, ér bùshì chóngxīn jiànshè, chōngfèn lìyòng xiàn yǒu zīyuán. zài cūn zhǎng de dàilǐng xià, cūnmín men qíxīn xiěliè, jì nǔlì zēngjiā shōurù, yòu yángé kòngzhì zhīchū, cūn lǐ de jīngjì zhuàngkuàng rìjiàn hǎozhuǎn, gōnggòng shèshī yě dédào le gǎishàn. jǐ nián zhīhòu, zhège xiǎo shāncūn fāshēng le fāntiānfùdì de biànhuà, cūnmín men de shēnghuó shuǐpíng yě dédào le xiǎnzhù tígāo.

Trong một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một trưởng làng cần cù đã dẫn dắt người dân sống cuộc sống giản dị và chân thành. Tuy nhiên, do vị trí xa xôi, thu nhập của người dân trong làng rất ít ỏi, và cơ sở hạ tầng công cộng của làng tương đối lạc hậu. Trưởng làng đã thấy điều này với sự lo lắng. Ông đã triệu tập một cuộc họp của người dân trong làng, khuyến khích họ tìm cách tăng thu nhập, chẳng hạn như phát triển nông nghiệp đặc trưng và điều hành nhà nghỉ nông thôn. Đồng thời, ông cũng lãnh đạo người dân trong làng tiết kiệm chi tiêu, chẳng hạn như sửa chữa đường sá và kênh mương bị hư hỏng thay vì xây dựng lại và tận dụng tối đa các nguồn lực hiện có. Dưới sự lãnh đạo của trưởng làng, người dân trong làng đã cùng nhau làm việc, cả hai đều cố gắng tăng thu nhập và kiểm soát chặt chẽ chi tiêu của họ. Tình hình kinh tế của làng dần dần được cải thiện, và các cơ sở hạ tầng công cộng cũng được cải thiện. Sau vài năm, ngôi làng vùng núi nhỏ bé này đã trải qua một sự chuyển đổi to lớn, và mức sống của người dân trong làng đã được cải thiện đáng kể.

Usage

常用于经济管理、企业经营等领域,形容采取增加收入、节约开支的措施。

cháng yòng yú jīngjì guǎnlǐ、qǐyè jīngyíng děng língyù, xíngróng cǎiqǔ zēngjiā shōurù、jiéyuē kāizhī de cuòshī.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý kinh tế và hoạt động kinh doanh để mô tả các biện pháp tăng doanh thu và giảm chi phí.

Examples

  • 今年公司效益不好,只能想办法增收节支。

    jīn nián gōng sī xiào yì bù hǎo, zhǐ néng xiǎng bàn fǎ zēng shōu jié zhī.

    Năm nay công ty làm ăn không tốt, vì vậy chúng ta phải tìm cách tăng doanh thu và giảm chi phí.

  • 为了完成目标,我们必须增收节支,开源节流。

    wèi le wán chéng mù biāo, wǒ men bì xū zēng shōu jié zhī, kāi yuán jié liú.

    Để đạt được mục tiêu, chúng ta phải tăng doanh thu và giảm chi phí, đồng thời phát triển nguồn lực mới và tối ưu hóa nguồn lực hiện có.