大而无当 Dà ér wú dàng lớn nhưng không thực tế

Explanation

指规模很大,但缺乏实际价值或可行性。

Chỉ đến một cái gì đó rất lớn nhưng thiếu giá trị thực tiễn hoặc tính khả thi.

Origin Story

春秋时期,楚国有一个名叫接舆的隐士,他曾告诉肩吾说,在遥远的北海,有一座名为姑射山的仙山,山上的神仙拥有不可思议的能力,可以使天下五谷丰登,国泰民安。然而,肩吾却认为接舆的话过于夸大,不切实际,认为接舆是在信口开河,甚至觉得接舆的话简直是无稽之谈。他觉得接舆所描述的景象太过宏大,而缺乏具体的细节和可信的依据,简直就是‘大而无当’。肩吾将此事告诉了连叔,连叔听后陷入了沉思,他认为接舆的话虽然听起来很夸张,但也不一定完全没有道理。或许,接舆想要表达的是一种对美好理想的追求,一种对未来无限可能的向往。或许,这正是‘大而无当’背后的深层含义。

chūn qiū shí qī, chǔ guó yǒu yīgè míng jiào jiē yú de yǐn shì, tā céng gào sù jiān wú shuō, zài yáo yuǎn de běi hǎi, yǒu yī zuò míng wéi gū shè shān de xiān shān, shān shang de shén cóng yǒng yǒu bù kě sī yì de néng lì, kě yǐ shǐ tiān xià wǔ gǔ fēng dēng, guó tài mín ān. rán ér, jiān wú què rèn wéi jiē yú de huà guò yú kuā dà, bù qiē shí jì, rèn wéi jiē yú shì zài xìn kǒu kāi hé, shèn zhì jué de jiē yú de huà jiǎn zhí shì wú jī zhī tán. tā jué de jiē yú suǒ miáo shù de jǐng xiàng tài guò hóng dà, ér quē fá gù tǐ de xì jié hé kě xìn de yī jù, jiǎn zhí jiù shì ‘dà ér wú dàng’ jiān wú jiāng cǐ shì gào sù le lián shū, lián shū tīng hòu xiàn rù le chén sī, tā rèn wéi jiē yú de huà suī rán tīng qǐ lái hěn kuā zhāng, dàn yě bù yī dìng wán quán méi yǒu dào lǐ. huò xǔ, jiē yú xiǎng yào biǎo dá de shì yī zhǒng duì měi hǎo lǐ xiǎng de zhuī qiú, yī zhǒng duì wèi lái wú xiàn kě néng de xiàng wǎng. huò xǔ, zhè zhèng shì ‘dà ér wú dàng’ bèi hòu de shēn céng hái yì

Trong thời Xuân Thu, ở nước Sở có một ẩn sĩ tên là Giới Du. Ông từng nói với Kiến Ngô rằng ở biển Bắc xa xôi, có một ngọn núi thần thoại gọi là Cố Sa Sơn, nơi các vị thần sinh sống sở hữu sức mạnh phi thường, có thể đảm bảo mùa màng bội thu và hòa bình cho đất nước. Tuy nhiên, Kiến Ngô cho rằng lời nói của Giới Du quá phóng đại và phi thực tế, tin rằng Giới Du đang nói nhảm, và thậm chí cho rằng những mô tả của ông ta hoàn toàn không đáng tin. Ông cảm thấy cảnh tượng mà Giới Du mô tả quá hùng vĩ, thiếu những chi tiết cụ thể và bằng chứng đáng tin cậy - chính xác là ‘đại nhi vô đảng’. Kiến Ngô kể lại cuộc gặp gỡ này với Liên Thúc. Liên Thúc suy ngẫm và cảm thấy rằng mặc dù lời nói của Giới Du nghe có vẻ phóng đại, nhưng chúng không hoàn toàn vô lý. Có lẽ Giới Du muốn bày tỏ khát vọng về một lý tưởng tốt đẹp và khát khao về những khả năng vô tận trong tương lai. Có lẽ đó chính là ý nghĩa sâu xa đằng sau ‘đại nhi vô đảng’.

Usage

形容事情规模很大,但并不切实际,缺乏可行性。

xióng róng shì qíng guī mó hěn dà, dàn bìng bù qiē shí jì, quē fá kě xíng xìng

Miêu tả một cái gì đó quy mô lớn nhưng không thực tế và thiếu khả thi.

Examples

  • 他的计划太大了,根本不切实际,简直就是大而无当。

    tā de jì huà tài dà le, gēn běn bù qiē shí jì, jiǎn zhí jiù shì dà ér wú dàng zhège fāng'àn dà ér wú dàng, quē fá kě cāo zuò xìng

    Kế hoạch của anh ta quá lớn, không thực tế chút nào, quả là lớn lao nhưng không khả thi.

  • 这个方案大而无当,缺乏可操作性。

    Phương án này quá lớn và không khả thi