大谬不然 sai lầm lớn
Explanation
指完全错误,根本不是那样。
Điều đó có nghĩa là hoàn toàn sai, không hề như vậy.
Origin Story
西汉时期,司马迁因替李陵说情而受宫刑,心中悲愤交加,写信给好友任安,诉说自己遭遇的不幸。他写道:“身非木石,独与法吏为伍”,忠心耿耿却受到如此残酷的对待,这真是大谬不然啊!他认为自己为国尽忠,却遭此冤屈,这与他心中所想完全不同,简直是天大的冤枉。这便是“大谬不然”的由来,它深刻反映了司马迁内心的苦闷与无奈,也警示着世人要明辨是非,切勿以偏概全。
Trong thời nhà Hán Tây, Tư Mã Thiên bị thiến vì đã can thiệp cho Lý Linh. Tràn ngập nỗi buồn và giận dữ, ông viết thư cho bạn mình là Nhân An, kể lại nỗi bất hạnh của mình. Ông viết: “Ta không phải gỗ hay đá, vậy mà ta lại phải làm bạn với những viên chức hành pháp”. Lòng trung thành kiên định của ông đã dẫn đến sự đối xử tàn nhẫn như vậy - đây quả là một sai lầm lớn. Ông tin rằng mình đã trung thành phục vụ đất nước, nhưng lại bị buộc tội oan uổng, một sự bất công lớn. Đây là nguồn gốc của “大谬不然”, phản ánh sự thất vọng và bất lực sâu sắc của Tư Mã Thiên, và đóng vai trò như một lời cảnh báo chống lại những phán xét vội vàng.
Usage
常用于书面语,表示完全错误,与事实不符。
Thường được sử dụng trong ngôn ngữ viết, điều này cho thấy rằng điều gì đó hoàn toàn sai và không phù hợp với sự thật.
Examples
-
他的说法与事实大谬不然。
tade shuofa yu shi shi da miu bu ran
Tuyên bố của anh ta hoàn toàn khác với sự thật.
-
你对这件事的理解大谬不然。
ni dui zhe jianshi de li jie da miu bu ran
Sự hiểu biết của bạn về vấn đề này hoàn toàn sai.