天怒人怨 Sự phẫn nộ của trời đất và lòng căm phẫn của dân chúng
Explanation
天公震怒,人民怨恨。形容为害作恶非常严重,引起普遍的愤怒。
Trời giận dữ và người dân oán hận. Nó mô tả một tội lỗi rất nghiêm trọng khiến sự phẫn nộ lan rộng.
Origin Story
话说,在古代的一个小村庄里,有一位贪婪的村长,他仗着自己的权势,横行霸道,欺压百姓。他贪污公款,中饱私囊,还经常以各种名目向村民收取不合理的费用,村民们苦不堪言。有一天,村里发生了一场严重的旱灾,田地干裂,庄稼枯萎,村民们纷纷跑到村长那里求救,希望他能想办法解决旱灾。然而,村长却置之不理,他只顾着自己吃香喝辣,根本不关心村民们的死活。村民们对村长的所作所为忍无可忍,纷纷涌到村长家门口,大声抗议,要求他为百姓着想。村长见村民们如此愤怒,吓得躲进了房间,不敢出来。最终,村长被村民们赶出了村庄,村民们自己想办法,克服了旱灾。从此,村庄里的人们都团结一心,共同建设家园,再也没有人敢欺压他们了。
Người ta kể rằng, trong một ngôi làng nhỏ ở Trung Quốc cổ đại, có một vị trưởng làng tham lam. Ông ta đã sử dụng quyền lực của mình để khủng bố người dân. Ông ta tham ô công quỹ, làm giàu cho bản thân, và thường xuyên thu những khoản phí bất hợp lý từ người dân làng với đủ loại lý do. Người dân làng phải chịu đựng dưới sự cai trị của ông ta. Một ngày nọ, một trận hạn hán khủng khiếp đã xảy ra tại ngôi làng. Ruộng đất nứt nẻ, mùa màng héo úa, và người dân làng vội vã đến gặp trưởng làng để cầu cứu, hy vọng ông ta có thể tìm cách khắc phục hạn hán. Tuy nhiên, trưởng làng đã phớt lờ họ. Ông ta chỉ quan tâm đến việc ăn uống của bản thân, và hoàn toàn không quan tâm đến sự sống của người dân làng. Người dân làng không thể chịu đựng được hành động của trưởng làng nữa, và tất cả họ đã tập trung trước nhà ông ta, phản đối một cách dữ dội, yêu cầu ông ta hãy nghĩ đến hạnh phúc của nhân dân. Trưởng làng, sợ hãi trước sự tức giận của người dân làng, đã trốn vào phòng và không dám ra ngoài. Cuối cùng, người dân làng đã đuổi vị trưởng làng ra khỏi làng. Chính người dân làng đã tìm cách để khắc phục hạn hán. Từ ngày đó, người dân làng đã đoàn kết, cùng nhau xây dựng quê hương của họ, và không ai dám khủng bố họ nữa.
Usage
当一个人或一个群体,因为做了一些损害公众利益的事,或者行为不当,导致民众普遍感到愤怒,就可以用“天怒人怨”来形容。
Khi một người hoặc một nhóm người làm điều gì đó gây hại cho lợi ích công cộng, hoặc hành động một cách không phù hợp, dẫn đến sự tức giận lan rộng trong công chúng, bạn có thể sử dụng cụm từ “trời giận dữ và người dân oán hận” để mô tả điều đó.
Examples
-
他的所作所为已经引起天怒人怨了。
tā de suǒ zuò suǒ wéi yǐ jīng yǐn qǐ tiān nù rén yuàn le.
Hành động của anh ta đã gây ra sự phẫn nộ của trời đất và lòng căm phẫn của dân chúng.
-
他做事不公正,早就惹得天怒人怨。
tā zuò shì bù gōng zhèng, zǎo jiù rě de tiān nù rén yuàn .
Anh ta hành động bất công, vì vậy mọi người tức giận với anh ta.